(Top Banner Ad)
doused fire
B1
Động từ B1 An toàn, Phòng cháy chữa cháy

doused fire

UK: /daʊs/ • US: /daʊs/

Nghĩa tiếng Việt

đám cháy đã được dập tắt lửa đã được dập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extinguish (a fire) by pouring water or other liquid over it.

Vietnamese Meaning

Dập tắt (lửa) bằng cách đổ nước hoặc chất lỏng khác lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters quickly doused the fire with water."

    "Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy bằng nước."

  • "The campers doused the fire before leaving the site."

    "Những người cắm trại đã dập tắt lửa trước khi rời khỏi khu vực."

  • "He doused the burning embers with a bucket of water."

    "Anh ấy đã dập tắt những than hồng đang cháy bằng một xô nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb douse dập tắt (lửa, ánh sáng); nhúng (vào nước)
Noun douser người hoặc thiết bị dùng để dập tắt; dụng cụ dập lửa
Noun dousing hành động dập tắt hoặc nhúng (vào nước)
Noun fire lửa; đám cháy; ngọn lửa
Adjective fiery rực lửa; bốc lửa; nóng nảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wr̥ (meaning 'fire')
Proto-Germanic
*fuiraz (meaning 'fire')
Old English
fȳr (meaning 'fire')
Middle English
fir (meaning 'fire')
Modern English
fire
Uncertain Origin (16th-17th C.)
douse (possibly from an earlier 'dowse' meaning 'to strike, plunge into water', leading to 'extinguish')
Modern English
doused fire (phrase combining the past participle 'doused' and the noun 'fire')

Nguồn gốc của 'Douse'

Từ 'douse' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16-17, với nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng. Một giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'dowse' cũ, có nghĩa là 'đánh mạnh' hoặc 'nhúng cái gì đó vào nước một cách nhanh chóng'. Đặc biệt, trong ngữ cảnh hàng hải, nó thường được dùng để chỉ hành động dập buồm hoặc nhúng chúng vào nước. Chính ý nghĩa 'nhúng vào nước để dập tắt' đã phát triển thành nghĩa phổ biến ngày nay là 'dập tắt' (lửa hoặc ánh sáng) một cách đột ngột.

Sự lâu đời của 'Fire'

Từ 'fire' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*peh₂wr̥). Trải qua hàng ngàn năm, nó đã tiến hóa qua các ngôn ngữ Germanic cổ xưa (như *fuiraz trong Proto-Germanic và fȳr trong tiếng Anh cổ) trước khi trở thành 'fire' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản và cổ nhất trong ngôn ngữ, phản ánh vai trò trung tâm của lửa trong đời sống và văn hóa của loài người từ thời tiền sử.

Usage Note

Động từ 'douse' mang ý nghĩa dập tắt lửa một cách nhanh chóng và hiệu quả, thường bằng cách đổ một lượng lớn chất lỏng. Nó có thể được dùng trong cả nghĩa đen (dập tắt đám cháy thực sự) và nghĩa bóng (dập tắt hy vọng, cảm xúc...). So với 'extinguish', 'douse' thường mang tính chủ động và quyết liệt hơn.
Trong cụm 'doused fire', 'fire' mang nghĩa đen là đám cháy, ngọn lửa. Cần phân biệt 'fire' với các nghĩa bóng khác như 'passion' (đam mê) hay 'enthusiasm' (nhiệt huyết).

Prepositions

with

'Douse with' được sử dụng để chỉ chất được dùng để dập lửa. Ví dụ: 'douse the fire with water' (dập lửa bằng nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + doused fire
  • recently a recently doused fire
    (một đám cháy vừa mới được dập tắt)
  • completely a completely doused fire
    (một đám cháy đã được dập tắt hoàn toàn)
  • partially a partially doused fire
    (một đám cháy đã được dập tắt một phần)
Verb + doused fire
  • examined They examined the doused fire site.
    (Họ kiểm tra hiện trường đám cháy đã được dập tắt.)
  • left The firefighters left the doused fire.
    (Các lính cứu hỏa đã rời đi sau khi đám cháy đã được dập tắt.)
  • inspected We inspected the doused fire for any remaining embers.
    (Chúng tôi kiểm tra đám cháy đã tắt xem có còn than hồng nào không.)

Idioms

  • the doused fire of her ambition/anger

    ngọn lửa hoài bão/giận dữ đã nguội lạnh của cô ấy (sử dụng 'fire' ẩn dụ cho cảm xúc mạnh mẽ, và 'doused' nghĩa là làm nguội, dập tắt)

    "After years of setbacks, the doused fire of her ambition was barely a flicker."

    (Sau nhiều năm thất bại, ngọn lửa tham vọng đã nguội lạnh của cô ấy chỉ còn leo lét.)

  • like a doused fire

    như một đám cháy đã tắt (một cách so sánh phổ biến để mô tả sự giảm nhiệt nhanh chóng, sự lắng xuống của một tình huống căng thẳng hoặc cảm xúc mạnh)

    "The heated debate, intense just moments ago, died down like a doused fire."

    (Cuộc tranh luận gay gắt, vừa nãy còn căng thẳng, đã lắng xuống như một đám cháy bị dập tắt.)

  • a doused fire leaves only ashes

    một đám cháy đã tắt chỉ để lại tro tàn (ám chỉ rằng khi một điều gì đó mạnh mẽ hoặc có ý nghĩa đã kết thúc hoặc bị hủy hoại, những gì còn lại thường là vô nghĩa hoặc chỉ là tàn dư)

    "After the scandal, his political career was a doused fire, leaving only ashes."

    (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của anh ta như một ngọn lửa đã tắt, chỉ còn lại tro tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doused fire

Động từ
Lật mặt

Dập tắt (lửa) bằng cách đổ nước hoặc chất lỏng khác lên trên.

"The firefighters quickly doused the fire with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doused fire".

Tầm quan trọng của việc dập tắt lửa trong an toàn

Trong hầu hết các nền văn hóa hiện đại, việc đảm bảo 'doused fire' (lửa đã được dập tắt) là hoàn toàn an toàn là một yếu tố then chốt của an toàn công cộng và cá nhân. Nó liên quan đến các quy tắc phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt, sự tồn tại của các cơ quan cứu hỏa chuyên nghiệp, và sự cần thiết phải kiểm tra kỹ lưỡng sau khi dập lửa để ngăn ngừa nguy cơ bùng phát trở lại. Điều này phản ánh nhận thức chung về sức mạnh hủy diệt của lửa và tầm quan trọng của việc kiểm soát nó.

Lửa và sự dập tắt trong ẩn dụ văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, 'fire' (lửa) thường được dùng làm biểu tượng mạnh mẽ cho các cảm xúc mãnh liệt như đam mê, giận dữ, hoặc xung đột. Do đó, hành động 'dousing' (dập tắt) ngọn lửa này thường được hiểu theo nghĩa ẩn dụ là làm nguội những cảm xúc đó, giải quyết một cuộc tranh cãi, hoặc chấm dứt một cuộc xung đột. Ví dụ, người ta có thể nói 'dousing the fires of discord' (dập tắt ngọn lửa bất hòa) để chỉ việc hòa giải.