extraordinary ability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ability | năng lực, khả năng |
| Adjective | able | có khả năng, có thể |
| Adjective | unable | không có khả năng, không thể |
| Noun | disability | sự khuyết tật, tình trạng mất khả năng |
| Verb | enable | cho phép, làm cho có thể |
| Adjective | extraordinary | phi thường, đặc biệt |
| Adverb | extraordinarily | một cách phi thường, đặc biệt |
| Adjective | ordinary | thông thường, bình thường |
| Adverb | ordinarily | một cách thông thường, bình thường |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
demonstrate demonstrate extraordinary ability (thể hiện năng lực phi thường)
-
possess possess extraordinary ability (sở hữu năng lực phi thường)
-
develop develop extraordinary ability (phát triển năng lực phi thường)
-
recognize recognize extraordinary ability (công nhận năng lực phi thường)
-
unleash unleash extraordinary ability (giải phóng năng lực phi thường)
-
a person a person with extraordinary ability (một người có năng lực phi thường)
-
an artist an artist with extraordinary ability (một nghệ sĩ có năng lực phi thường)
-
a scientist a scientist with extraordinary ability (một nhà khoa học có năng lực phi thường)
Idioms
-
a person of extraordinary ability
Một người có tài năng hoặc kỹ năng vượt xa mức bình thường (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
"The O-1 visa is granted to individuals who demonstrate extraordinary ability in their field."
(Thị thực O-1 được cấp cho những cá nhân thể hiện năng lực phi thường trong lĩnh vực của họ.)
-
display extraordinary ability
Thể hiện, biểu lộ tài năng hoặc kỹ năng vượt trội.
"The young pianist displayed extraordinary ability at the international competition."
(Nghệ sĩ piano trẻ đã thể hiện năng lực phi thường tại cuộc thi quốc tế.)
-
harness one's extraordinary ability
Khai thác, tận dụng năng lực phi thường của bản thân.
"To succeed, you must learn to harness your extraordinary ability and apply it effectively."
(Để thành công, bạn phải học cách khai thác năng lực phi thường của mình và áp dụng nó một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraordinary ability
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary ability".
