(Top Banner Ad)
extraordinary ability
Giả tưởng, Siêu anh hùng, Khoa học viễn tưởng

extraordinary ability

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ability năng lực, khả năng
Adjective able có khả năng, có thể
Adjective unable không có khả năng, không thể
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng mất khả năng
Verb enable cho phép, làm cho có thể
Adjective extraordinary phi thường, đặc biệt
Adverb extraordinarily một cách phi thường, đặc biệt
Adjective ordinary thông thường, bình thường
Adverb ordinarily một cách thông thường, bình thường

Subject Area

Giả tưởng, Siêu anh hùng, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
ordinarius
Latin
extraordinarius
Old French
extraordinaire
English
extraordinary
Latin
habilis
Latin
habilitas
Old French
habilite
English
ability

Nguồn gốc 'extraordinary'

Từ 'extraordinary' kể câu chuyện về sự vượt trội. Nó kết hợp tiền tố 'extra-' (bên ngoài, vượt ra) với 'ordinary' (thông thường, bình thường). Vậy, một điều 'extraordinary' là thứ nằm ngoài quy luật thông thường, đặc biệt và phi thường.

Nguồn gốc 'ability'

Từ 'ability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilis', có nghĩa là 'có thể làm được, khéo léo'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'habilite' trước khi trở thành 'ability' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về khả năng hoặc năng lực bẩm sinh hay học được.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extraordinary ability
  • demonstrate demonstrate extraordinary ability
    (thể hiện năng lực phi thường)
  • possess possess extraordinary ability
    (sở hữu năng lực phi thường)
  • develop develop extraordinary ability
    (phát triển năng lực phi thường)
  • recognize recognize extraordinary ability
    (công nhận năng lực phi thường)
  • unleash unleash extraordinary ability
    (giải phóng năng lực phi thường)
Danh từ + with extraordinary ability
  • a person a person with extraordinary ability
    (một người có năng lực phi thường)
  • an artist an artist with extraordinary ability
    (một nghệ sĩ có năng lực phi thường)
  • a scientist a scientist with extraordinary ability
    (một nhà khoa học có năng lực phi thường)

Idioms

  • a person of extraordinary ability

    Một người có tài năng hoặc kỹ năng vượt xa mức bình thường (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).

    "The O-1 visa is granted to individuals who demonstrate extraordinary ability in their field."

    (Thị thực O-1 được cấp cho những cá nhân thể hiện năng lực phi thường trong lĩnh vực của họ.)

  • display extraordinary ability

    Thể hiện, biểu lộ tài năng hoặc kỹ năng vượt trội.

    "The young pianist displayed extraordinary ability at the international competition."

    (Nghệ sĩ piano trẻ đã thể hiện năng lực phi thường tại cuộc thi quốc tế.)

  • harness one's extraordinary ability

    Khai thác, tận dụng năng lực phi thường của bản thân.

    "To succeed, you must learn to harness your extraordinary ability and apply it effectively."

    (Để thành công, bạn phải học cách khai thác năng lực phi thường của mình và áp dụng nó một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraordinary ability

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary ability".

Thiên tài và thần đồng

Trong văn hóa phương Tây, những người sở hữu 'extraordinary ability' thường được gọi là thiên tài (genius) hoặc thần đồng (prodigy), đặc biệt là khi tài năng đó xuất hiện từ khi còn nhỏ. Xã hội đánh giá cao và thường tìm cách nuôi dưỡng những tài năng này, coi đó là nguồn lực quý giá cho sự phát triển khoa học, nghệ thuật và xã hội.

Thị thực O-1 của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, khái niệm 'extraordinary ability' còn được chính thức hóa thông qua loại thị thực O-1, dành cho những cá nhân có 'năng lực phi thường' trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách một quốc gia công nhận và tìm kiếm những tài năng đặc biệt trên toàn cầu.