extraterritorial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or taking place outside the territorial limits of a country.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc diễn ra bên ngoài giới hạn lãnh thổ của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The embassy enjoys extraterritorial rights, meaning local laws do not fully apply within its walls."
"Đại sứ quán được hưởng các quyền ngoại giao, có nghĩa là luật pháp địa phương không hoàn toàn áp dụng bên trong các bức tường của nó."
-
"Extraterritorial laws can sometimes lead to diplomatic tensions."
"Luật ngoài lãnh thổ đôi khi có thể dẫn đến căng thẳng ngoại giao."
-
"The company operated with extraterritorial powers in the region."
"Công ty hoạt động với quyền lực ngoài lãnh thổ trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | extraterritoriality | Tính chất ngoài lãnh thổ, quyền miễn trừ ngoại giao |
| Adverb | extraterritorially | Một cách ngoài lãnh thổ, không thuộc phạm vi lãnh thổ |
| Noun | territory | Lãnh thổ, khu vực |
| Adjective | territorial | Thuộc về lãnh thổ, có liên quan đến lãnh thổ |
| Adverb | territorially | Theo lãnh thổ, về mặt lãnh thổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các quyền miễn trừ hoặc quyền hạn được trao cho các cá nhân hoặc tổ chức vượt ra ngoài luật pháp của quốc gia sở tại. Ví dụ, các nhà ngoại giao thường được hưởng quyền bất khả xâm phạm, nghĩa là họ không phải tuân theo luật pháp địa phương trong một số trường hợp nhất định. Khái niệm này liên quan đến chủ quyền quốc gia và các thỏa thuận quốc tế.
Nghĩa này nhấn mạnh đến việc áp dụng luật pháp của một quốc gia khác trên một khu vực hoặc đối tượng cụ thể bên ngoài lãnh thổ. Hoặc việc một đối tượng nào đó được miễn trừ luật pháp địa phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rights extraterritorial rights (quyền ngoài lãnh thổ (quyền miễn trừ ngoại giao, quyền tài phán đặc biệt))
-
jurisdiction extraterritorial jurisdiction (quyền tài phán ngoài lãnh thổ)
-
laws extraterritorial laws (luật pháp có hiệu lực ngoài lãnh thổ)
-
status extraterritorial status (địa vị ngoài lãnh thổ (thường là miễn trừ pháp lý))
-
exercise exercise extraterritorial jurisdiction (thực thi quyền tài phán ngoài lãnh thổ)
-
grant grant extraterritorial privileges (ban đặc quyền ngoài lãnh thổ)
Idioms
-
extraterritorial rights
Quyền ngoài lãnh thổ; quyền miễn trừ ngoại giao cho phép công dân của một quốc gia được miễn khỏi luật pháp của quốc gia sở tại.
"The diplomat enjoyed extraterritorial rights."
(Nhà ngoại giao được hưởng quyền ngoài lãnh thổ.)
-
extraterritorial jurisdiction
Quyền tài phán ngoài lãnh thổ; khả năng một quốc gia áp dụng luật pháp của mình đối với các hành vi xảy ra bên ngoài biên giới quốc gia đó.
"Some countries claim extraterritorial jurisdiction over their citizens abroad."
(Một số quốc gia tuyên bố quyền tài phán ngoài lãnh thổ đối với công dân của họ ở nước ngoài.)
-
extraterritoriality clause
Điều khoản ngoài lãnh thổ; một điều khoản trong hiệp ước hoặc luật pháp quy định về việc áp dụng các quy định ngoài phạm vi lãnh thổ thông thường.
"The treaty included an extraterritoriality clause for certain military personnel."
(Hiệp ước bao gồm một điều khoản ngoài lãnh thổ cho một số quân nhân nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraterritorial
adjectiveTồn tại hoặc diễn ra bên ngoài giới hạn lãnh thổ của một quốc gia.
"The embassy enjoys extraterritorial rights, meaning local laws do not fully apply within its walls."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They claimed the area was extraterritorial, and therefore not subject to local laws. |
Họ tuyên bố khu vực này là bất khả xâm phạm, và do đó không tuân theo luật pháp địa phương. |
| Phủ định | It is not extraterritorial because we don't recognise their claim. |
Nó không phải là bất khả xâm phạm vì chúng tôi không công nhận yêu sách của họ. |
| Nghi vấn | Is this building considered extraterritorial under international agreements? |
Tòa nhà này có được coi là bất khả xâm phạm theo các hiệp định quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterritorial".
