(Top Banner Ad)
extremize
C2
Verb C2 Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính

extremize

UK: /ɪkˈstriːmaɪz/ • US: /ɪkˈstriːmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa hóa tối thiểu hóa tìm cực trị đẩy đến giới hạn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make extreme; to carry to the utmost degree.

Vietnamese Meaning

Làm cho trở nên cực đoan; đẩy đến mức độ cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm attempts to extremize the profit function."

    "Thuật toán cố gắng tìm cực trị cho hàm lợi nhuận."

  • "The goal is to extremize the impact of the intervention."

    "Mục tiêu là tối đa hóa tác động của sự can thiệp."

  • "We aim to extremize the efficiency of the process."

    "Chúng tôi hướng đến việc tối ưu hóa hiệu quả của quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực đoan, tột cùng, vô cùng
Noun extreme điểm cực hạn, sự cực đoan
Adverb extremely vô cùng, cực kỳ
Noun extremist người theo chủ nghĩa cực đoan
Noun extremism chủ nghĩa cực đoan
Noun extremization sự cực đoan hóa, hành động làm cho trở nên cực đoan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
English
extremize

Nguồn gốc của 'extremize'

Từ 'extremize' được hình thành từ tính từ 'extreme' (cực đoan, tột cùng) và hậu tố '-ize' (mang nghĩa 'làm cho trở thành' hoặc 'biến thành'). Bản thân từ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extremus', nghĩa là 'ngoài cùng nhất', 'xa nhất', hay 'cuối cùng'. Do đó, 'extremize' mang ý nghĩa là 'đẩy cái gì đó đến giới hạn cuối cùng, làm cho nó trở nên cực đoan'.

Usage Note

Từ 'extremize' thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong toán học, thống kê và khoa học máy tính, khi nói về việc tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất (điểm cực trị) của một hàm hoặc quá trình. Nó mang ý nghĩa là tối ưu hóa một cái gì đó bằng cách đẩy nó đến giới hạn.

Prepositions

on over

‘Extremize on/over’ thường sử dụng khi nhấn mạnh miền hoặc không gian mà trên đó ta đang tìm kiếm giá trị cực trị. Ví dụ: 'We need to extremize the function over the given interval.' (Chúng ta cần tìm cực trị của hàm trên khoảng đã cho).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau 'extremize'
  • tend to tend to extremize
    (có xu hướng làm cho trở nên cực đoan)
  • seek to seek to extremize
    (tìm cách cực đoan hóa)
  • attempt to attempt to extremize
    (cố gắng đẩy đến cực đoan)
'extremize' + Danh từ (tân ngữ)
  • views extremize one's views
    (cực đoan hóa quan điểm của ai đó)
  • positions extremize political positions
    (làm cho các lập trường chính trị trở nên cực đoan)
  • a situation extremize a situation
    (đẩy một tình huống đến mức cực đoan)
Trạng từ + 'extremize'
  • radically radically extremize
    (cực đoan hóa một cách triệt để)
  • deliberately deliberately extremize
    (cố tình đẩy đến cực đoan)

Idioms

  • to extremize one's opinions

    làm cho ý kiến của ai đó trở nên cực đoan

    "Some politicians deliberately extremize their opinions to gain public attention."

    (Một số chính trị gia cố ý cực đoan hóa ý kiến của họ để thu hút sự chú ý của công chúng.)

  • extremize a stance

    đẩy một lập trường đến mức cực đoan

    "The speaker chose to extremize their stance on the issue, leaving no room for compromise."

    (Người phát biểu đã chọn đẩy lập trường của mình về vấn đề này đến mức cực đoan, không chừa chỗ cho sự thỏa hiệp.)

  • extremize the debate

    làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt/cực đoan hơn

    "Their inflammatory remarks only served to extremize the debate."

    (Những lời lẽ kích động của họ chỉ có tác dụng làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremize

Verb
Lật mặt

Làm cho trở nên cực đoan; đẩy đến mức độ cao nhất.

"The algorithm attempts to extremize the profit function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremize".

Chủ nghĩa cực đoan và sự cân bằng

Trong nhiều nền văn hóa và triết học, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'trung đạo' hoặc 'sự điều độ' (moderation) thường được coi trọng. Hành động 'extremize' (cực đoan hóa) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, vì nó có thể dẫn đến chia rẽ xã hội, xung đột, hoặc thiếu sự thấu hiểu và khoan dung. Nó thường liên quan đến chủ nghĩa cực đoan (extremism) trong các lĩnh vực như chính trị hoặc tôn giáo, nơi các quan điểm bị đẩy đến giới hạn và không chấp nhận sự khác biệt hay thỏa hiệp.