extremize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make extreme; to carry to the utmost degree.
Vietnamese Meaning
Làm cho trở nên cực đoan; đẩy đến mức độ cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algorithm attempts to extremize the profit function."
"Thuật toán cố gắng tìm cực trị cho hàm lợi nhuận."
-
"The goal is to extremize the impact of the intervention."
"Mục tiêu là tối đa hóa tác động của sự can thiệp."
-
"We aim to extremize the efficiency of the process."
"Chúng tôi hướng đến việc tối ưu hóa hiệu quả của quy trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extremize' thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong toán học, thống kê và khoa học máy tính, khi nói về việc tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất (điểm cực trị) của một hàm hoặc quá trình. Nó mang ý nghĩa là tối ưu hóa một cái gì đó bằng cách đẩy nó đến giới hạn.
Prepositions
‘Extremize on/over’ thường sử dụng khi nhấn mạnh miền hoặc không gian mà trên đó ta đang tìm kiếm giá trị cực trị. Ví dụ: 'We need to extremize the function over the given interval.' (Chúng ta cần tìm cực trị của hàm trên khoảng đã cho).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to extremize (có xu hướng làm cho trở nên cực đoan)
-
seek to seek to extremize (tìm cách cực đoan hóa)
-
attempt to attempt to extremize (cố gắng đẩy đến cực đoan)
-
views extremize one's views (cực đoan hóa quan điểm của ai đó)
-
positions extremize political positions (làm cho các lập trường chính trị trở nên cực đoan)
-
a situation extremize a situation (đẩy một tình huống đến mức cực đoan)
-
radically radically extremize (cực đoan hóa một cách triệt để)
-
deliberately deliberately extremize (cố tình đẩy đến cực đoan)
Idioms
-
to extremize one's opinions
làm cho ý kiến của ai đó trở nên cực đoan
"Some politicians deliberately extremize their opinions to gain public attention."
(Một số chính trị gia cố ý cực đoan hóa ý kiến của họ để thu hút sự chú ý của công chúng.)
-
extremize a stance
đẩy một lập trường đến mức cực đoan
"The speaker chose to extremize their stance on the issue, leaving no room for compromise."
(Người phát biểu đã chọn đẩy lập trường của mình về vấn đề này đến mức cực đoan, không chừa chỗ cho sự thỏa hiệp.)
-
extremize the debate
làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt/cực đoan hơn
"Their inflammatory remarks only served to extremize the debate."
(Những lời lẽ kích động của họ chỉ có tác dụng làm cho cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extremize
VerbLàm cho trở nên cực đoan; đẩy đến mức độ cao nhất.
"The algorithm attempts to extremize the profit function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremize".
