extremum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A maximum or minimum value of a function or set.
Vietnamese Meaning
Giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của một hàm số hoặc một tập hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extremum of the function occurs at x = 2."
"Giá trị cực trị của hàm số xảy ra tại x = 2."
-
"Finding the extrema of a function is a common task in calculus."
"Tìm giá trị cực trị của một hàm là một nhiệm vụ phổ biến trong giải tích."
-
"The global extremum represents the absolute highest or lowest point."
"Cực trị toàn cục đại diện cho điểm cao nhất hoặc thấp nhất tuyệt đối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'extremum' đề cập đến cả giá trị lớn nhất (maximum) và giá trị nhỏ nhất (minimum) của một hàm số hoặc tập hợp. Nó là một thuật ngữ chung bao trùm cả hai trường hợp. Ví dụ, điểm cực đại của một đồ thị là một extremum, và điểm cực tiểu cũng vậy. Sự khác biệt giữa 'extremum' và các từ như 'maximum' và 'minimum' là 'extremum' bao gồm cả hai, trong khi 'maximum' chỉ giá trị lớn nhất và 'minimum' chỉ giá trị nhỏ nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local extremum (cực trị địa phương)
-
global global extremum (cực trị toàn cục)
-
relative relative extremum (cực trị tương đối)
-
absolute absolute extremum (cực trị tuyệt đối)
-
find find an extremum (tìm một cực trị)
-
determine determine the extremum (xác định cực trị)
-
attain attain an extremum (đạt được một cực trị)
-
locate locate the extremum (xác định vị trí cực trị)
Idioms
-
local extremum
cực trị địa phương (điểm cao nhất hoặc thấp nhất trong một khoảng nhỏ của hàm số)
"The function has a local extremum at x=2, which is a local minimum."
(Hàm số có một cực trị địa phương tại x=2, đó là một cực tiểu địa phương.)
-
global extremum
cực trị toàn cục (điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên toàn bộ miền xác định của hàm số)
"To find the optimal solution, we need to identify the global extremum of the objective function."
(Để tìm giải pháp tối ưu, chúng ta cần xác định cực trị toàn cục của hàm mục tiêu.)
-
point of extremum
điểm cực trị (vị trí trên đồ thị hàm số mà tại đó hàm đạt giá trị cực đại hoặc cực tiểu)
"Critical points are candidates for points of extremum."
(Các điểm dừng là các ứng cử viên cho các điểm cực trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extremum
Danh từGiá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của một hàm số hoặc một tập hợp.
"The extremum of the function occurs at x = 2."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremum".
