eye contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the act of looking directly into one another's eyes
Vietnamese Meaning
sự giao tiếp bằng mắt, hành động nhìn thẳng vào mắt nhau
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining good eye contact is important in job interviews."
"Duy trì giao tiếp bằng mắt tốt là rất quan trọng trong các cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"He broke eye contact and looked away."
"Anh ấy ngừng giao tiếp bằng mắt và nhìn đi chỗ khác."
-
"Good eye contact shows you're interested in what the other person is saying."
"Giao tiếp bằng mắt tốt cho thấy bạn quan tâm đến những gì người khác đang nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eye contact là một phần quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ. Nó có thể truyền tải sự tự tin, sự quan tâm, sự tôn trọng hoặc thậm chí sự đe dọa, tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa. Việc duy trì eye contact quá lâu có thể bị coi là thô lỗ hoặc đáng sợ, trong khi tránh eye contact có thể được hiểu là thiếu trung thực hoặc không quan tâm. Sự khác biệt về văn hóa ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng eye contact, ví dụ, ở một số nền văn hóa phương Tây, duy trì eye contact là dấu hiệu của sự trung thực và tôn trọng, trong khi ở một số nền văn hóa phương Đông, tránh eye contact với người lớn tuổi hơn thể hiện sự tôn trọng.
Prepositions
with: dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác với ai đó (e.g., I made eye contact with her.)
make: dùng để chỉ hành động tạo ra hoặc thực hiện eye contact (e.g., You should make eye contact when speaking.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct eye contact (tiếp xúc bằng mắt trực tiếp)
-
good good eye contact (sự giao tiếp bằng mắt tốt)
-
poor poor eye contact (sự giao tiếp bằng mắt kém)
-
little little eye contact (ít giao tiếp bằng mắt)
-
brief brief eye contact (tiếp xúc bằng mắt thoáng qua)
-
intense intense eye contact (tiếp xúc bằng mắt mãnh liệt)
-
sustained sustained eye contact (tiếp xúc bằng mắt được duy trì)
-
prolonged prolonged eye contact (tiếp xúc bằng mắt kéo dài)
-
make make eye contact (thực hiện giao tiếp bằng mắt, nhìn vào mắt ai đó)
-
avoid avoid eye contact (tránh giao tiếp bằng mắt)
-
maintain maintain eye contact (duy trì giao tiếp bằng mắt)
-
establish establish eye contact (thiết lập giao tiếp bằng mắt)
-
hold hold eye contact (giữ giao tiếp bằng mắt)
-
break break eye contact (ngừng giao tiếp bằng mắt)
-
lose lose eye contact (mất giao tiếp bằng mắt)
Idioms
-
make eye contact
nhìn thẳng vào mắt ai đó; giao tiếp bằng mắt
"It's polite to make eye contact when someone is talking to you."
(Thật lịch sự khi giao tiếp bằng mắt khi ai đó đang nói chuyện với bạn.)
-
avoid eye contact
tránh nhìn vào mắt ai đó; né tránh giao tiếp bằng mắt
"He was so embarrassed that he tried to avoid eye contact with everyone."
(Anh ấy quá xấu hổ nên đã cố gắng tránh giao tiếp bằng mắt với mọi người.)
-
hold eye contact
duy trì cái nhìn thẳng vào mắt ai đó; giữ giao tiếp bằng mắt
"She can hold eye contact for a long time, which shows her confidence."
(Cô ấy có thể giữ giao tiếp bằng mắt trong một thời gian dài, điều này thể hiện sự tự tin của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye contact
danh từsự giao tiếp bằng mắt, hành động nhìn thẳng vào mắt nhau
"Maintaining good eye contact is important in job interviews."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her confident eye contact impressed the interviewer. |
Ồ, ánh mắt tự tin của cô ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn. |
| Phủ định | Oops, avoiding eye contact made him seem untrustworthy. |
Ôi, việc tránh giao tiếp bằng mắt khiến anh ta có vẻ không đáng tin. |
| Nghi vấn | Hey, did you notice their intense eye contact during the negotiation? |
Này, bạn có nhận thấy ánh mắt giao tiếp căng thẳng của họ trong cuộc đàm phán không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her presentation, she will have been maintaining excellent eye contact with the audience, creating a strong connection. |
Đến khi cô ấy kết thúc bài thuyết trình, cô ấy sẽ đã duy trì giao tiếp bằng mắt rất tốt với khán giả, tạo ra một kết nối mạnh mẽ. |
| Phủ định | By the end of the meeting, he won't have been making consistent eye contact with the speaker, which might suggest disinterest. |
Đến cuối cuộc họp, anh ấy sẽ không duy trì giao tiếp bằng mắt liên tục với người nói, điều này có thể cho thấy sự thiếu quan tâm. |
| Nghi vấn | Will the students have been practicing their eye contact skills effectively during the role-playing exercise? |
Liệu các sinh viên có đang thực hành kỹ năng giao tiếp bằng mắt hiệu quả trong suốt bài tập đóng vai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye contact".
