(Top Banner Ad)
visual contact
B1
Danh từ B1 Giao tiếp, Tâm lý học, An ninh

visual contact

UK: /ˈvɪʒuəl ˈkɒntækt/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp bằng mắt sự tiếp xúc bằng thị giác ánh mắt giao tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of looking at someone or something; eye contact.

Vietnamese Meaning

Hành động nhìn ai đó hoặc cái gì đó; giao tiếp bằng mắt; sự tiếp xúc bằng thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker made visual contact with the audience to establish a connection."

    "Diễn giả giao tiếp bằng mắt với khán giả để tạo sự kết nối."

  • "Security cameras maintained visual contact with the suspect."

    "Camera an ninh duy trì sự tiếp xúc bằng thị giác với nghi phạm."

  • "It's important to make visual contact when speaking to someone."

    "Việc giao tiếp bằng mắt khi nói chuyện với ai đó là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Thị giác, tầm nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize Hình dung, mường tượng
Verb contact Liên lạc, tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visualis
English
visual
English
contact
English
visual contact

Nguồn gốc của 'Visual Contact'

Cụm từ 'visual contact' kết hợp từ 'visual' (thuộc về thị giác, bắt nguồn từ tiếng Latin 'visualis') và 'contact' (sự tiếp xúc). Nó miêu tả hành động hoặc trạng thái của việc nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó, một khái niệm cơ bản trong giao tiếp và nhận thức của con người. Trong thời đại công nghệ, khái niệm này càng trở nên quan trọng trong các lĩnh vực như hội nghị truyền hình và thực tế ảo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc hai người nhìn vào mắt nhau (eye contact), hoặc việc một người nhìn thấy một đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh yếu tố thị giác trong quá trình giao tiếp hoặc nhận thức.

Prepositions

with maintain make establish lose

- 'with': có sự tiếp xúc bằng mắt với ai đó.
- 'maintain': duy trì sự tiếp xúc bằng mắt.
- 'make/establish': thiết lập sự tiếp xúc bằng mắt.
- 'lose': mất sự tiếp xúc bằng mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual contact
  • direct direct visual contact
    (tiếp xúc bằng mắt trực tiếp)
  • maintain sustained visual contact
    (duy trì tiếp xúc bằng mắt liên tục)
  • initial initial visual contact
    (tiếp xúc bằng mắt ban đầu)
Verb + visual contact
  • make make visual contact
    (tiếp xúc bằng mắt)
  • establish establish visual contact
    (thiết lập tiếp xúc bằng mắt)
  • lose lose visual contact
    (mất dấu bằng mắt, mất liên lạc bằng mắt)

Idioms

  • eye contact is key

    giao tiếp bằng mắt là chìa khóa

    "In a job interview, eye contact is key to showing confidence."

    (Trong một buổi phỏng vấn xin việc, giao tiếp bằng mắt là chìa khóa để thể hiện sự tự tin.)

  • avoid eye contact

    tránh giao tiếp bằng mắt

    "He avoided eye contact, which made me suspicious."

    (Anh ta tránh giao tiếp bằng mắt, điều đó làm tôi nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual contact

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhìn ai đó hoặc cái gì đó; giao tiếp bằng mắt; sự tiếp xúc bằng thị giác.

"The speaker made visual contact with the audience to establish a connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual contact".

Giao tiếp bằng mắt trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, duy trì giao tiếp bằng mắt thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, trung thực và tôn trọng. Tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị coi là thiếu trung thực hoặc không quan tâm.

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng mắt

Giao tiếp bằng mắt đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc và hiểu ý nhau. Nó giúp xây dựng sự tin tưởng và tạo kết nối giữa mọi người.