visual contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of looking at someone or something; eye contact.
Vietnamese Meaning
Hành động nhìn ai đó hoặc cái gì đó; giao tiếp bằng mắt; sự tiếp xúc bằng thị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker made visual contact with the audience to establish a connection."
"Diễn giả giao tiếp bằng mắt với khán giả để tạo sự kết nối."
-
"Security cameras maintained visual contact with the suspect."
"Camera an ninh duy trì sự tiếp xúc bằng thị giác với nghi phạm."
-
"It's important to make visual contact when speaking to someone."
"Việc giao tiếp bằng mắt khi nói chuyện với ai đó là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc hai người nhìn vào mắt nhau (eye contact), hoặc việc một người nhìn thấy một đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh yếu tố thị giác trong quá trình giao tiếp hoặc nhận thức.
Prepositions
- 'with': có sự tiếp xúc bằng mắt với ai đó.
- 'maintain': duy trì sự tiếp xúc bằng mắt.
- 'make/establish': thiết lập sự tiếp xúc bằng mắt.
- 'lose': mất sự tiếp xúc bằng mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct visual contact (tiếp xúc bằng mắt trực tiếp)
-
maintain sustained visual contact (duy trì tiếp xúc bằng mắt liên tục)
-
initial initial visual contact (tiếp xúc bằng mắt ban đầu)
-
make make visual contact (tiếp xúc bằng mắt)
-
establish establish visual contact (thiết lập tiếp xúc bằng mắt)
-
lose lose visual contact (mất dấu bằng mắt, mất liên lạc bằng mắt)
Idioms
-
eye contact is key
giao tiếp bằng mắt là chìa khóa
"In a job interview, eye contact is key to showing confidence."
(Trong một buổi phỏng vấn xin việc, giao tiếp bằng mắt là chìa khóa để thể hiện sự tự tin.)
-
avoid eye contact
tránh giao tiếp bằng mắt
"He avoided eye contact, which made me suspicious."
(Anh ta tránh giao tiếp bằng mắt, điều đó làm tôi nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual contact
Danh từHành động nhìn ai đó hoặc cái gì đó; giao tiếp bằng mắt; sự tiếp xúc bằng thị giác.
"The speaker made visual contact with the audience to establish a connection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual contact".
