eye dropper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small tube with a rubber bulb at one end, used for measuring out liquids drop by drop, especially for putting drops of medicine into the eye.
Vietnamese Meaning
Một ống nhỏ có quả bóng cao su ở một đầu, được sử dụng để đo chất lỏng từng giọt một, đặc biệt là để nhỏ thuốc vào mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor told me to use an eye dropper to put the medicine in my eye."
"Bác sĩ bảo tôi dùng ống nhỏ mắt để nhỏ thuốc vào mắt."
-
"She carefully squeezed the eye dropper to release the medication."
"Cô ấy cẩn thận bóp ống nhỏ mắt để giải phóng thuốc."
-
"Make sure the eye dropper is clean before using it."
"Hãy chắc chắn rằng ống nhỏ mắt sạch sẽ trước khi sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eye dropper thường dùng trong y tế để nhỏ thuốc hoặc các dung dịch vào mắt. Nó cũng có thể được dùng trong các thí nghiệm nhỏ hoặc khi cần nhỏ một lượng chất lỏng rất nhỏ một cách chính xác. Cần phân biệt với 'pipette' thường được dùng trong phòng thí nghiệm để hút và phân phối chất lỏng với độ chính xác cao hơn.
Prepositions
with: sử dụng để chỉ chất liệu hoặc đặc điểm của eye dropper (ví dụ: eye dropper with a rubber bulb). for: sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của eye dropper (ví dụ: eye dropper for administering eye drops).
Collocations (Từ đi kèm)
-
an eye dropper full an eye dropper full of liquid (một ống nhỏ giọt đầy chất lỏng)
-
add by the eye dropper add by the eye dropper (thêm vào bằng ống nhỏ giọt (từng chút một))
Idioms
-
administer by the eye dropper
Thực hiện một cách cực kỳ chính xác hoặc với lượng rất nhỏ.
"He had to administer the potent chemical by the eye dropper, drop by precious drop."
(Anh ấy phải phân phát hóa chất mạnh bằng ống nhỏ giọt, từng giọt quý giá một.)
-
only an eye dropper's worth
Một lượng rất nhỏ, chỉ đủ một ống nhỏ giọt.
"The desert well provided only an eye dropper's worth of water, barely enough to quench their thirst."
(Giếng nước sa mạc chỉ cung cấp được một lượng nước rất nhỏ, chỉ đủ một ống nhỏ giọt, hầu như không đủ để giải khát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye dropper
nounMột ống nhỏ có quả bóng cao su ở một đầu, được sử dụng để đo chất lỏng từng giọt một, đặc biệt là để nhỏ thuốc vào mắt.
"The doctor told me to use an eye dropper to put the medicine in my eye."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye dropper".
