(Top Banner Ad)
eyebrow mascara
B1
Noun B1 Cosmetics

eyebrow mascara

UK: /ˈaɪˌbraʊ mæˈskærə/ • US: /ˈaɪˌbraʊ mæˈskærə/

Nghĩa tiếng Việt

mascara lông mày chuốt mày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product used to color, define, and enhance the eyebrows.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm trang điểm được sử dụng để tô màu, định hình và làm nổi bật lông mày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used eyebrow mascara to define her eyebrows."

    "Cô ấy dùng mascara lông mày để định hình lông mày."

  • "Eyebrow mascara can help create a fuller brow look."

    "Mascara lông mày có thể giúp tạo ra vẻ ngoài lông mày đầy đặn hơn."

  • "Apply eyebrow mascara in short, upward strokes."

    "Thoa mascara lông mày theo những nét ngắn và hướng lên trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mascara Thuốc chải mi/lông mày nói chung, thường dùng cho lông mi.
Noun eyebrow Lông mày, phần lông mọc phía trên mắt.
Noun brow gel Gel định hình lông mày.
Noun brow pencil Chì kẻ lông mày.
Noun eyelash mascara Mascara chải lông mi.

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*augô
Proto-Germanic
*brūwō
Old English
ēagbrū
English
eyebrow
Italian
maschera
English
mascara
English
eyebrow mascara

Nguồn gốc của 'Eyebrow'

Từ 'eyebrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēagbrū', là sự kết hợp của 'ēage' (mắt) và 'brū' (lông mày). Nó đơn giản mô tả phần lông mọc phía trên mắt, đóng vai trò quan trọng trong biểu cảm khuôn mặt.

Nguồn gốc của 'Mascara'

Từ 'mascara' được mượn từ tiếng Ý 'maschera', có nghĩa là 'mặt nạ'. Điều này phản ánh chức năng của mascara là che phủ, tô màu hoặc làm dày lông mi/lông mày, giúp thay đổi hoặc làm nổi bật vẻ ngoài của đôi mắt.

Sự kết hợp 'Eyebrow Mascara'

'Eyebrow mascara' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'eyebrow' và 'mascara' để chỉ một loại mỹ phẩm chuyên dụng giúp định hình, tô màu và giữ nếp lông mày, mang lại vẻ đẹp tự nhiên hoặc sắc nét hơn cho đôi lông mày.

Usage Note

Eyebrow mascara is similar to regular mascara but is specifically formulated for use on eyebrows. It typically comes in different shades to match various hair colors. It's used to fill in sparse areas, add color, and set the eyebrows in place.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eyebrow mascara
  • apply apply eyebrow mascara
    (thoa/chuốt mascara lông mày)
  • use use eyebrow mascara
    (sử dụng mascara lông mày)
  • wear wear eyebrow mascara
    (dùng/đeo mascara lông mày (ám chỉ đã chuốt và đang giữ trên người))
  • put on put on eyebrow mascara
    (chuốt mascara lông mày)
Adjective + eyebrow mascara
  • clear clear eyebrow mascara
    (mascara lông mày trong suốt)
  • tinted tinted eyebrow mascara
    (mascara lông mày có màu)
  • volumizing volumizing eyebrow mascara
    (mascara lông mày làm dày)
  • waterproof waterproof eyebrow mascara
    (mascara lông mày chống nước)

Idioms

  • apply eyebrow mascara

    Chuốt mascara lông mày. Đây là cách dùng phổ biến mô tả hành động, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.

    "She likes to apply clear eyebrow mascara for a natural, polished look."

    (Cô ấy thích chuốt mascara lông mày trong suốt để có vẻ ngoài tự nhiên, gọn gàng.)

  • my go-to eyebrow mascara

    Mascara lông mày yêu thích/thường dùng của tôi. Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ, dùng để chỉ sản phẩm ưa chuộng nhất.

    "This tinted eyebrow mascara has become my go-to product for quick mornings."

    (Loại mascara lông mày có màu này đã trở thành sản phẩm tôi thường dùng vào những buổi sáng vội vã.)

  • eyebrow mascara wand

    Cây chổi/cọ của mascara lông mày. Đây là một cụm từ mô tả một bộ phận của sản phẩm, không phải thành ngữ.

    "The small eyebrow mascara wand helps to precisely coat each hair."

    (Cây cọ mascara lông mày nhỏ giúp chuốt chính xác từng sợi lông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyebrow mascara

Noun
Lật mặt

Một sản phẩm trang điểm được sử dụng để tô màu, định hình và làm nổi bật lông mày.

"She used eyebrow mascara to define her eyebrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy eyebrow mascara tomorrow.
Cô ấy sẽ mua mascara lông mày vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to use eyebrow mascara for this natural look.
Tôi sẽ không sử dụng mascara lông mày cho vẻ ngoài tự nhiên này.
Nghi vấn
Will you need eyebrow mascara for the party?
Bạn có cần mascara lông mày cho bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow mascara".

Vai trò của lông mày trong làm đẹp

Lông mày đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình khuôn mặt và thể hiện cảm xúc. Các xu hướng làm đẹp lông mày đã thay đổi qua các thời kỳ, từ lông mày mỏng của thập niên 90 đến lông mày dày, tự nhiên và được định hình rõ ràng của hiện tại. Eyebrow mascara là một công cụ thiết yếu giúp đạt được vẻ ngoài mong muốn một cách dễ dàng và hiệu quả.

Xu hướng lông mày tự nhiên và 'no-makeup makeup'

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, xu hướng làm đẹp hiện đại ngày càng ưa chuộng vẻ đẹp tự nhiên. Eyebrow mascara đặc biệt phổ biến trong phong cách 'no-makeup makeup' (trang điểm như không trang điểm), giúp lông mày trông đầy đặn, vào nếp nhưng không quá 'kịch tính' hay kẻ vẽ quá rõ nét, giữ được vẻ đẹp vốn có.