eyebrow pencil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bút chì trang điểm dùng để tô đậm hoặc tạo dáng cho lông mày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used an eyebrow pencil to fill in her sparse eyebrows."
"Cô ấy dùng bút chì kẻ mày để tô vào những chỗ lông mày thưa thớt của mình."
-
"I need to buy a new eyebrow pencil; mine is almost finished."
"Tôi cần mua một chiếc bút chì kẻ mày mới; cái của tôi gần hết rồi."
-
"The makeup artist used an eyebrow pencil to define her eyebrows."
"Chuyên gia trang điểm đã sử dụng bút chì kẻ mày để định hình lông mày cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eyebrow | Lông mày (một phần của gương mặt) |
| Noun | pencil | Bút chì |
| Verb | pencil | Vẽ hoặc viết bằng bút chì; ghi lại tạm thời (ví dụ: 'pencil in an appointment' – ghi tạm cuộc hẹn) |
| Adjective | penciled | Được vẽ hoặc viết bằng bút chì; mỏng và dài như bút chì |
| Noun | eyeliner | Kẻ mắt (sản phẩm trang điểm mắt) |
| Noun | eyeshadow | Phấn mắt (sản phẩm trang điểm mắt) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để lấp đầy những vùng lông mày thưa thớt hoặc để tạo hình dáng lông mày sắc nét hơn. Có nhiều loại khác nhau như bút chì kẻ, bút chì vặn, hoặc bút chì bột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark eyebrow pencil (bút chì kẻ mày màu đậm)
-
light light eyebrow pencil (bút chì kẻ mày màu nhạt)
-
waterproof waterproof eyebrow pencil (bút chì kẻ mày chống nước)
-
automatic automatic eyebrow pencil (bút chì kẻ mày tự động (không cần gọt))
-
fine-tip fine-tip eyebrow pencil (bút chì kẻ mày đầu mảnh)
-
long-lasting long-lasting eyebrow pencil (bút chì kẻ mày lâu trôi)
-
use use an eyebrow pencil (sử dụng bút chì kẻ mày)
-
apply apply eyebrow pencil (thoa/kẻ bút chì kẻ mày)
-
fill in fill in eyebrows with an eyebrow pencil (tô đầy lông mày bằng bút chì kẻ mày)
-
shape shape eyebrows with an eyebrow pencil (tạo dáng lông mày bằng bút chì kẻ mày)
-
sharpen sharpen an eyebrow pencil (gọt bút chì kẻ mày)
-
buy buy an eyebrow pencil (mua bút chì kẻ mày)
Idioms
-
fill in one's eyebrows with an eyebrow pencil
tô/vẽ đầy lông mày bằng bút chì kẻ mày (để tạo hình dáng và độ đậm, che đi khuyết điểm)
"She always uses a dark eyebrow pencil to fill in her eyebrows for a bolder look."
(Cô ấy luôn dùng bút chì kẻ mày màu đậm để tô đầy lông mày cho vẻ ngoài sắc nét hơn.)
-
define one's brows with an eyebrow pencil
định hình/làm rõ đường nét lông mày bằng bút chì kẻ mày
"A good eyebrow pencil can help you define your brows for a polished and neat appearance."
(Một cây bút chì kẻ mày tốt có thể giúp bạn định hình lông mày để có vẻ ngoài chỉn chu và gọn gàng.)
-
draw on eyebrows with an eyebrow pencil
kẻ/vẽ lông mày bằng bút chì kẻ mày (thường khi lông mày thưa, không có hoặc muốn thay đổi hoàn toàn hình dáng)
"Some people with very sparse eyebrows prefer to draw on eyebrows with an eyebrow pencil."
(Một số người có lông mày rất thưa thích kẻ lông mày bằng bút chì kẻ mày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyebrow pencil
nounBút chì trang điểm dùng để tô đậm hoặc tạo dáng cho lông mày.
"She used an eyebrow pencil to fill in her sparse eyebrows."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses her eyebrow pencil every morning to define her eyebrows. |
Cô ấy sử dụng chì kẻ mày của mình mỗi sáng để định hình lông mày. |
| Phủ định | They don't use this eyebrow pencil; they prefer the other brand. |
Họ không sử dụng chì kẻ mày này; họ thích nhãn hiệu khác hơn. |
| Nghi vấn | Does he know whose eyebrow pencil this is? |
Anh ấy có biết đây là chì kẻ mày của ai không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced more with the eyebrow pencil, she would be much better at shaping her brows now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn với chì kẻ mày, cô ấy đã có thể định hình lông mày tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so clumsy, I would have perfected my eyebrow pencil technique by now. |
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã hoàn thiện kỹ thuật kẻ lông mày bằng chì kẻ mày từ lâu rồi. |
| Nghi vấn | If she had bought a better eyebrow pencil, would she be struggling so much with her makeup today? |
Nếu cô ấy đã mua một cây chì kẻ mày tốt hơn, liệu cô ấy có đang phải vật lộn với việc trang điểm như vậy ngày hôm nay không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had an eyebrow pencil, I would draw perfect eyebrows. |
Nếu tôi có một cái chì kẻ mày, tôi sẽ vẽ được đôi lông mày hoàn hảo. |
| Phủ định | If she didn't have an eyebrow pencil, she wouldn't be able to define her eyebrows so precisely. |
Nếu cô ấy không có chì kẻ mày, cô ấy sẽ không thể định hình lông mày của mình một cách chính xác như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be able to create a natural look if you used an eyebrow pencil? |
Bạn có thể tạo ra một vẻ ngoài tự nhiên nếu bạn sử dụng chì kẻ mày không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she uses an eyebrow pencil, her eyebrows look more defined. |
Nếu cô ấy dùng chì kẻ mày, lông mày của cô ấy trông sắc nét hơn. |
| Phủ định | If you don't sharpen your eyebrow pencil, it doesn't draw a fine line. |
Nếu bạn không gọt chì kẻ mày, nó không vẽ được đường mảnh. |
| Nghi vấn | If she applies too much eyebrow pencil, does it look unnatural? |
Nếu cô ấy tô quá nhiều chì kẻ mày, nó có trông không tự nhiên không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses an eyebrow pencil to define her eyebrows. |
Cô ấy sử dụng chì kẻ mày để định hình lông mày của mình. |
| Phủ định | Only after meticulously sharpening the eyebrow pencil did she begin to apply it. |
Chỉ sau khi mài tỉ mỉ chì kẻ mày, cô ấy mới bắt đầu sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Should you need an eyebrow pencil, I have an extra one. |
Nếu bạn cần chì kẻ mày, tôi có một cái thừa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a new eyebrow pencil tomorrow. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc chì kẻ mày mới vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to use that eyebrow pencil; it's too dark. |
Tôi sẽ không sử dụng chiếc chì kẻ mày đó; nó quá đậm. |
| Nghi vấn | Are you going to sharpen your eyebrow pencil before applying it? |
Bạn có định gọt chì kẻ mày trước khi dùng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to use an eyebrow pencil every day to shape her eyebrows. |
Cô ấy đã từng sử dụng chì kẻ mày mỗi ngày để tạo dáng cho lông mày. |
| Phủ định | He didn't use to know how to use an eyebrow pencil. |
Anh ấy đã từng không biết cách sử dụng chì kẻ mày. |
| Nghi vấn | Did you use to carry an eyebrow pencil in your purse? |
Bạn đã từng mang chì kẻ mày trong ví của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow pencil".
