(Top Banner Ad)
eyebrow powder
A2
noun A2 Cosmetics

eyebrow powder

UK: /ˈaɪˌbraʊ ˈpaʊdər/ • US: /ˈaɪˌbraʊ ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn kẻ mày phấn trang điểm lông mày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic powder used to fill in and define eyebrows.

Vietnamese Meaning

Phấn trang điểm dùng để tô và tạo dáng lông mày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses eyebrow powder to fill in the sparse areas of her eyebrows."

    "Cô ấy dùng phấn kẻ lông mày để tô vào những vùng lông mày thưa thớt."

  • "The makeup artist recommended eyebrow powder for a more natural look."

    "Chuyên gia trang điểm khuyên dùng phấn kẻ lông mày để có vẻ ngoài tự nhiên hơn."

  • "Eyebrow powder comes in various shades to match different hair colors."

    "Phấn kẻ lông mày có nhiều sắc độ khác nhau để phù hợp với các màu tóc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyebrow pencil chì kẻ mày
Noun eyebrow gel gel định hình lông mày
Noun face powder phấn phủ mặt
Noun powder brush cọ đánh phấn
Verb to powder phủ phấn, thoa phấn (lên mặt)
Adjective powdery dạng bột, như bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Old English
brū
Old English
ēagbrū
Middle English
eȝebrewe
English
eyebrow
Latin
pulvis
Old French
poudre
Middle English
poudre
English
powder
English
eyebrow powder

Nguồn gốc từ 'eyebrow powder'

Từ 'eyebrow powder' là một từ ghép, kết hợp 'eyebrow' (lông mày) và 'powder' (phấn). 'Eyebrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēagbrū', ghép giữa 'ēage' (mắt) và 'brū' (lông mày/trán). Còn 'powder' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'poudre', nghĩa là 'bụi' hoặc 'chất dạng bột', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pulvis'. Vì vậy, 'eyebrow powder' có nghĩa đen là 'phấn dùng cho lông mày', một mô tả rất trực quan về công dụng của nó.

Usage Note

Eyebrow powder is typically applied with a small angled brush to mimic the appearance of eyebrow hairs. It provides a softer, more natural look compared to eyebrow pencils or gels. It is generally preferred for sparse eyebrows or for creating a fuller appearance. The key is to use a color that closely matches one's natural eyebrow color. Unlike eyebrow pencils which can create harsh lines, powder blends more seamlessly.

Prepositions

with

Often used with 'with' to describe the application method: 'Apply eyebrow powder with a brush.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + eyebrow powder
  • apply apply eyebrow powder
    (thoa/dùng phấn kẻ mày)
  • fill in fill in eyebrows with powder
    (tô/kẻ đầy lông mày bằng phấn)
  • use use eyebrow powder
    (sử dụng phấn kẻ mày)
Adjectives + eyebrow powder
  • dark dark eyebrow powder
    (phấn kẻ mày màu đậm)
  • light light eyebrow powder
    (phấn kẻ mày màu nhạt)
  • natural natural eyebrow powder
    (phấn kẻ mày màu tự nhiên)

Idioms

  • to apply eyebrow powder

    thoa phấn kẻ mày

    "She likes to apply eyebrow powder for a softer look."

    (Cô ấy thích thoa phấn kẻ mày để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.)

  • to shape eyebrows with powder

    tạo dáng lông mày bằng phấn

    "You can easily shape your eyebrows with powder for a defined arch."

    (Bạn có thể dễ dàng tạo dáng lông mày bằng phấn để có đường cong sắc nét.)

  • to use eyebrow powder to define brows

    dùng phấn kẻ mày để định hình lông mày

    "Many prefer to use eyebrow powder to define brows without harsh lines."

    (Nhiều người thích dùng phấn kẻ mày để định hình lông mày mà không tạo ra các đường nét quá sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyebrow powder

noun
Lật mặt

Phấn trang điểm dùng để tô và tạo dáng lông mày.

"She uses eyebrow powder to fill in the sparse areas of her eyebrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy eyebrow powder tomorrow.
Cô ấy sẽ mua phấn kẻ mày vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use eyebrow powder for the natural look.
Họ sẽ không sử dụng phấn kẻ mày để có vẻ ngoài tự nhiên.
Nghi vấn
Is he going to apply eyebrow powder before the meeting?
Anh ấy có định dùng phấn kẻ mày trước cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow powder".

Tầm quan trọng của lông mày trong trang điểm

Lông mày đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khuôn mặt và thể hiện cảm xúc. Kẻ lông mày, đặc biệt là bằng phấn, giúp tạo ra vẻ ngoài tự nhiên, mềm mại, phù hợp với nhiều phong cách trang điểm khác nhau. Nó có thể làm nổi bật đôi mắt và cân bằng các đường nét trên khuôn mặt, góp phần tạo nên tổng thể hài hòa và cuốn hút.

Xu hướng lông mày thay đổi theo thời gian

Các xu hướng về hình dáng và độ đậm của lông mày đã thay đổi rất nhiều qua các thời kỳ lịch sử và văn hóa. Từ những hàng lông mày mỏng như sợi chỉ của thập niên 90 đến những hàng lông mày dày và đậm của hiện tại, việc sử dụng các sản phẩm như 'eyebrow powder' cho phép mọi người điều chỉnh vẻ ngoài của lông mày theo ý muốn và xu hướng thời trang, phản ánh cá tính và sự sáng tạo trong làm đẹp.