(Top Banner Ad)
eyebrow gel
A2
Noun A2 Cosmetics

eyebrow gel

Nghĩa tiếng Việt

gel chuốt lông mày gel định hình lông mày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product, typically a clear or tinted gel, used to groom and set eyebrows in place.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm, thường là dạng gel trong suốt hoặc có màu, được sử dụng để chải chuốt và cố định lông mày vào đúng vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used eyebrow gel to keep her brows looking perfectly shaped all day."

    "Cô ấy dùng gel lông mày để giữ cho lông mày của mình trông hoàn hảo cả ngày."

  • "This eyebrow gel is waterproof and long-lasting."

    "Loại gel lông mày này không thấm nước và lâu trôi."

  • "Apply a small amount of eyebrow gel with a spoolie brush."

    "Thoa một lượng nhỏ gel lông mày bằng cọ spoolie."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyebrow Lông mày
Noun brow Lông mày; vầng trán
Noun gel Chất gel; thạch
Verb to gel Đông đặc lại thành gel; định hình bằng gel
Adjective gelled Đã được đông đặc; đã được định hình bằng gel
Noun gelatin Gelatin (chất làm đông)

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃ekʷ-
PIE
*h₃bruH-
Old English
ēage
Old English
brū
Middle English
eȝebroue
Latin
gelu
French
geler
English
gel
English
eyebrow gel

Nguồn gốc 'Eyebrow'

Từ 'eyebrow' là một từ ghép có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. Phần 'eye' (mắt) bắt nguồn từ 'ēage' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu cổ đại *h₃ekʷ-. Phần 'brow' (lông mày/vầng trán) cũng có nguồn gốc từ 'brū' trong tiếng Anh cổ, từ gốc Ấn-Âu *h₃bruH-. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên 'eyebrow' như chúng ta biết ngày nay, mô tả phần lông mọc phía trên mắt.

Nguồn gốc 'Gel'

Từ 'gel' có gốc từ 'gelu' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giá rét' hoặc 'đông lạnh'. Qua tiếng Ý ('gelo') và tiếng Pháp ('geler'), từ này đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ các chất dạng thạch, keo trong hóa học. Đến giữa thế kỷ 20, nó được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để chỉ các sản phẩm tạo độ bám dính, giữ nếp, như gel tóc và sau này là gel lông mày.

Usage Note

Eyebrow gel helps to define and hold the shape of eyebrows. It's often used after filling in the eyebrows with a pencil or powder to keep them looking neat and polished. The gel can be clear for a natural look or tinted to add subtle color and definition.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eyebrow gel
  • apply apply eyebrow gel
    (thoa gel lông mày)
  • brush on brush on eyebrow gel
    (dùng cọ chải gel lông mày)
  • use use eyebrow gel
    (sử dụng gel lông mày)
  • set set brows with eyebrow gel
    (định hình lông mày bằng gel lông mày)
  • shape shape brows with eyebrow gel
    (tạo dáng lông mày bằng gel lông mày)
Adjective + eyebrow gel
  • clear clear eyebrow gel
    (gel lông mày trong suốt)
  • tinted tinted eyebrow gel
    (gel lông mày có màu)
  • brow-setting brow-setting eyebrow gel
    (gel định hình lông mày)
  • volumizing volumizing eyebrow gel
    (gel lông mày làm dày)
Noun + eyebrow gel (describing type/effect)
  • best best eyebrow gel
    (gel lông mày tốt nhất)
  • waterproof waterproof eyebrow gel
    (gel lông mày không trôi)

Idioms

  • A touch of eyebrow gel

    Một chút gel lông mày (ám chỉ việc thoa một lượng nhỏ để chỉnh trang)

    "She added a touch of eyebrow gel to complete her natural makeup look."

    (Cô ấy thoa một chút gel lông mày để hoàn thiện vẻ trang điểm tự nhiên.)

  • Eyebrow gel is a game-changer

    Gel lông mày là thứ thay đổi cuộc chơi / tạo ra sự khác biệt lớn (ám chỉ tác dụng hiệu quả bất ngờ)

    "For messy brows, a good eyebrow gel is a total game-changer."

    (Đối với lông mày lộn xộn, một loại gel lông mày tốt thực sự là một thứ thay đổi cuộc chơi.)

  • The power of eyebrow gel

    Sức mạnh của gel lông mày (ám chỉ khả năng định hình và làm đẹp đáng kinh ngạc)

    "You'd be surprised by the power of eyebrow gel to transform your entire face."

    (Bạn sẽ ngạc nhiên trước sức mạnh của gel lông mày trong việc biến đổi toàn bộ khuôn mặt bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyebrow gel

Noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm, thường là dạng gel trong suốt hoặc có màu, được sử dụng để chải chuốt và cố định lông mày vào đúng vị trí.

"She used eyebrow gel to keep her brows looking perfectly shaped all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Applying eyebrow gel is essential for a polished makeup look.
Sử dụng gel kẻ mày là điều cần thiết để có một vẻ ngoài trang điểm hoàn hảo.
Phủ định
She doesn't mind using eyebrow gel daily.
Cô ấy không ngại sử dụng gel kẻ mày hàng ngày.
Nghi vấn
Is using eyebrow gel your secret to perfectly shaped eyebrows?
Sử dụng gel kẻ mày có phải là bí quyết để bạn có được đôi lông mày được tạo dáng hoàn hảo không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eyebrow gel is often used to create a defined look.
Gel kẻ lông mày thường được sử dụng để tạo vẻ ngoài sắc nét.
Phủ định
The eyebrow gel was not applied correctly, resulting in an uneven appearance.
Gel kẻ lông mày đã không được thoa đúng cách, dẫn đến vẻ ngoài không đều.
Nghi vấn
Can eyebrow gel be considered a necessary item for daily makeup routines?
Gel kẻ lông mày có được coi là một vật dụng cần thiết cho các quy trình trang điểm hàng ngày không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses eyebrow gel every morning to shape her eyebrows.
Cô ấy sử dụng gel kẻ lông mày mỗi sáng để định hình lông mày của mình.
Phủ định
I don't need to use eyebrow gel because my eyebrows are naturally full.
Tôi không cần dùng gel kẻ lông mày vì lông mày của tôi vốn đã rậm.
Nghi vấn
Do you recommend this brand of eyebrow gel?
Bạn có giới thiệu nhãn hiệu gel kẻ lông mày này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow gel".

Sự trỗi dậy của lông mày tự nhiên (The Rise of Natural Brows)

Trong những năm gần đây, xu hướng làm đẹp đã chuyển từ lông mày được định hình quá mức sang vẻ tự nhiên, đầy đặn hơn. Gel lông mày đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra dáng lông mày 'fluffy brow' (lông mày mềm mại, tơi xốp) hoặc 'brushed-up brow' (lông mày chải ngược lên) được ưa chuộng, giúp định hình các sợi lông mày mà vẫn giữ được vẻ mềm mại, không quá cứng nhắc và tự nhiên.

Sản phẩm thiết yếu trong trang điểm 'không trang điểm' (A Staple in 'No-Makeup Makeup')

Gel lông mày là một phần quan trọng của xu hướng 'no-makeup makeup' (trang điểm như không trang điểm). Nó giúp làm gọn và định hình lông mày mà không cần dùng đến chì kẻ hay bột, tạo vẻ ngoài chỉn chu, tươi tắn một cách tự nhiên. Sản phẩm này phù hợp với những người muốn có vẻ ngoài tươm tất mà không tốn nhiều công sức hay trông quá cầu kỳ, nhấn mạnh vẻ đẹp sẵn có.