eyebrow gel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic product, typically a clear or tinted gel, used to groom and set eyebrows in place.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm mỹ phẩm, thường là dạng gel trong suốt hoặc có màu, được sử dụng để chải chuốt và cố định lông mày vào đúng vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used eyebrow gel to keep her brows looking perfectly shaped all day."
"Cô ấy dùng gel lông mày để giữ cho lông mày của mình trông hoàn hảo cả ngày."
-
"This eyebrow gel is waterproof and long-lasting."
"Loại gel lông mày này không thấm nước và lâu trôi."
-
"Apply a small amount of eyebrow gel with a spoolie brush."
"Thoa một lượng nhỏ gel lông mày bằng cọ spoolie."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyebrow gel helps to define and hold the shape of eyebrows. It's often used after filling in the eyebrows with a pencil or powder to keep them looking neat and polished. The gel can be clear for a natural look or tinted to add subtle color and definition.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply eyebrow gel (thoa gel lông mày)
-
brush on brush on eyebrow gel (dùng cọ chải gel lông mày)
-
use use eyebrow gel (sử dụng gel lông mày)
-
set set brows with eyebrow gel (định hình lông mày bằng gel lông mày)
-
shape shape brows with eyebrow gel (tạo dáng lông mày bằng gel lông mày)
-
clear clear eyebrow gel (gel lông mày trong suốt)
-
tinted tinted eyebrow gel (gel lông mày có màu)
-
brow-setting brow-setting eyebrow gel (gel định hình lông mày)
-
volumizing volumizing eyebrow gel (gel lông mày làm dày)
-
best best eyebrow gel (gel lông mày tốt nhất)
-
waterproof waterproof eyebrow gel (gel lông mày không trôi)
Idioms
-
A touch of eyebrow gel
Một chút gel lông mày (ám chỉ việc thoa một lượng nhỏ để chỉnh trang)
"She added a touch of eyebrow gel to complete her natural makeup look."
(Cô ấy thoa một chút gel lông mày để hoàn thiện vẻ trang điểm tự nhiên.)
-
Eyebrow gel is a game-changer
Gel lông mày là thứ thay đổi cuộc chơi / tạo ra sự khác biệt lớn (ám chỉ tác dụng hiệu quả bất ngờ)
"For messy brows, a good eyebrow gel is a total game-changer."
(Đối với lông mày lộn xộn, một loại gel lông mày tốt thực sự là một thứ thay đổi cuộc chơi.)
-
The power of eyebrow gel
Sức mạnh của gel lông mày (ám chỉ khả năng định hình và làm đẹp đáng kinh ngạc)
"You'd be surprised by the power of eyebrow gel to transform your entire face."
(Bạn sẽ ngạc nhiên trước sức mạnh của gel lông mày trong việc biến đổi toàn bộ khuôn mặt bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyebrow gel
NounMột sản phẩm mỹ phẩm, thường là dạng gel trong suốt hoặc có màu, được sử dụng để chải chuốt và cố định lông mày vào đúng vị trí.
"She used eyebrow gel to keep her brows looking perfectly shaped all day."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Applying eyebrow gel is essential for a polished makeup look. |
Sử dụng gel kẻ mày là điều cần thiết để có một vẻ ngoài trang điểm hoàn hảo. |
| Phủ định | She doesn't mind using eyebrow gel daily. |
Cô ấy không ngại sử dụng gel kẻ mày hàng ngày. |
| Nghi vấn | Is using eyebrow gel your secret to perfectly shaped eyebrows? |
Sử dụng gel kẻ mày có phải là bí quyết để bạn có được đôi lông mày được tạo dáng hoàn hảo không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eyebrow gel is often used to create a defined look. |
Gel kẻ lông mày thường được sử dụng để tạo vẻ ngoài sắc nét. |
| Phủ định | The eyebrow gel was not applied correctly, resulting in an uneven appearance. |
Gel kẻ lông mày đã không được thoa đúng cách, dẫn đến vẻ ngoài không đều. |
| Nghi vấn | Can eyebrow gel be considered a necessary item for daily makeup routines? |
Gel kẻ lông mày có được coi là một vật dụng cần thiết cho các quy trình trang điểm hàng ngày không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses eyebrow gel every morning to shape her eyebrows. |
Cô ấy sử dụng gel kẻ lông mày mỗi sáng để định hình lông mày của mình. |
| Phủ định | I don't need to use eyebrow gel because my eyebrows are naturally full. |
Tôi không cần dùng gel kẻ lông mày vì lông mày của tôi vốn đã rậm. |
| Nghi vấn | Do you recommend this brand of eyebrow gel? |
Bạn có giới thiệu nhãn hiệu gel kẻ lông mày này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow gel".
