f-number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ratio of the focal length to the diameter of the entrance pupil in a lens system.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ giữa tiêu cự và đường kính của khẩu độ (lỗ mở) trong một hệ thống ống kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The f-number determines the amount of light that enters the camera."
"Số f xác định lượng ánh sáng đi vào máy ảnh."
-
"A low f-number like f/1.8 is good for shooting in low light."
"Số f thấp như f/1.8 rất tốt để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu."
-
"Increasing the f-number narrows the aperture."
"Tăng số f sẽ làm hẹp khẩu độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
F-number là một số không thứ nguyên, thường được viết dưới dạng f/số (ví dụ: f/2.8). Số f nhỏ hơn có nghĩa là khẩu độ lớn hơn, cho phép nhiều ánh sáng đi vào máy ảnh hơn và tạo ra độ sâu trường ảnh nông hơn. Số f lớn hơn có nghĩa là khẩu độ nhỏ hơn, cho phép ít ánh sáng đi vào máy ảnh hơn và tạo ra độ sâu trường ảnh sâu hơn. f-number thường được gọi là 'khẩu độ' hoặc 'stop'.
Prepositions
* at: Dùng để chỉ một f-number cụ thể. Ví dụ: "The photo was taken at f/2.8." * of: Dùng để mô tả f-number của ống kính. Ví dụ: "The lens has a maximum aperture of f/1.4."
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set the f-number (thiết lập số f)
-
change change the f-number (thay đổi số f)
-
select select an f-number (chọn một số f)
-
high a high f-number (một số f cao (khẩu độ hẹp, độ sâu trường ảnh lớn))
-
low a low f-number (một số f thấp (khẩu độ rộng, độ sâu trường ảnh nông))
-
smaller a smaller f-number (wider aperture) (một số f nhỏ hơn (khẩu độ mở rộng hơn))
-
at at an f-number of 8 (ở khẩu độ f/8)
Idioms
-
shoot at a wide f-number
chụp ảnh với khẩu độ rộng (số f thấp), thường để tạo hiệu ứng xóa phông.
"To achieve a blurred background, you should shoot at a wide f-number like f/2.8."
(Để có được phông nền mờ, bạn nên chụp với khẩu độ rộng như f/2.8.)
-
stop down the f-number
tăng số f (thu hẹp khẩu độ) để tăng độ sâu trường ảnh.
"Stop down the f-number to f/11 for a sharper landscape photo."
(Tăng số f lên f/11 để có bức ảnh phong cảnh sắc nét hơn.)
-
open up the f-number
giảm số f (mở rộng khẩu độ) để thu được nhiều ánh sáng hơn hoặc tạo độ sâu trường ảnh nông.
"Open up the f-number to f/1.8 to shoot in low light."
(Giảm số f xuống f/1.8 để chụp trong điều kiện thiếu sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
f-number
nounTỷ lệ giữa tiêu cự và đường kính của khẩu độ (lỗ mở) trong một hệ thống ống kính.
"The f-number determines the amount of light that enters the camera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "f-number".
