(Top Banner Ad)
f-number
B2
noun B2 Photography

f-number

UK: /ˈɛf ˌnʌmbə/ • US: /ˈɛf ˌnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số f khẩu độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the focal length to the diameter of the entrance pupil in a lens system.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa tiêu cự và đường kính của khẩu độ (lỗ mở) trong một hệ thống ống kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The f-number determines the amount of light that enters the camera."

    "Số f xác định lượng ánh sáng đi vào máy ảnh."

  • "A low f-number like f/1.8 is good for shooting in low light."

    "Số f thấp như f/1.8 rất tốt để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "Increasing the f-number narrows the aperture."

    "Tăng số f sẽ làm hẹp khẩu độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun f-stop Một giá trị cụ thể của f-number, dùng để chỉ một mức độ mở khẩu độ của ống kính (ví dụ: f/2.8, f/4, f/5.6).
Noun aperture Khẩu độ; lỗ mở trong ống kính điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào máy ảnh, được định lượng bằng f-number.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

English
focal number (concept)
English
f-number (term)

Nguồn gốc của f-number

Thuật ngữ 'f-number' (số f) được phát triển trong lĩnh vực nhiếp ảnh và quang học vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Chữ 'f' là viết tắt của 'focal length' (tiêu cự), và 'f-number' thể hiện tỉ lệ giữa tiêu cự của ống kính với đường kính hiệu dụng của khẩu độ (aperture). Đây là một cách tiêu chuẩn để đo lường khả năng thu sáng của ống kính và kiểm soát độ sâu trường ảnh, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiếp ảnh.

Usage Note

F-number là một số không thứ nguyên, thường được viết dưới dạng f/số (ví dụ: f/2.8). Số f nhỏ hơn có nghĩa là khẩu độ lớn hơn, cho phép nhiều ánh sáng đi vào máy ảnh hơn và tạo ra độ sâu trường ảnh nông hơn. Số f lớn hơn có nghĩa là khẩu độ nhỏ hơn, cho phép ít ánh sáng đi vào máy ảnh hơn và tạo ra độ sâu trường ảnh sâu hơn. f-number thường được gọi là 'khẩu độ' hoặc 'stop'.

Prepositions

at of

* at: Dùng để chỉ một f-number cụ thể. Ví dụ: "The photo was taken at f/2.8." * of: Dùng để mô tả f-number của ống kính. Ví dụ: "The lens has a maximum aperture of f/1.4."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + f-number
  • set set the f-number
    (thiết lập số f)
  • change change the f-number
    (thay đổi số f)
  • select select an f-number
    (chọn một số f)
Adjective + f-number
  • high a high f-number
    (một số f cao (khẩu độ hẹp, độ sâu trường ảnh lớn))
  • low a low f-number
    (một số f thấp (khẩu độ rộng, độ sâu trường ảnh nông))
  • smaller a smaller f-number (wider aperture)
    (một số f nhỏ hơn (khẩu độ mở rộng hơn))
Prepositional Phrase
  • at at an f-number of 8
    (ở khẩu độ f/8)

Idioms

  • shoot at a wide f-number

    chụp ảnh với khẩu độ rộng (số f thấp), thường để tạo hiệu ứng xóa phông.

    "To achieve a blurred background, you should shoot at a wide f-number like f/2.8."

    (Để có được phông nền mờ, bạn nên chụp với khẩu độ rộng như f/2.8.)

  • stop down the f-number

    tăng số f (thu hẹp khẩu độ) để tăng độ sâu trường ảnh.

    "Stop down the f-number to f/11 for a sharper landscape photo."

    (Tăng số f lên f/11 để có bức ảnh phong cảnh sắc nét hơn.)

  • open up the f-number

    giảm số f (mở rộng khẩu độ) để thu được nhiều ánh sáng hơn hoặc tạo độ sâu trường ảnh nông.

    "Open up the f-number to f/1.8 to shoot in low light."

    (Giảm số f xuống f/1.8 để chụp trong điều kiện thiếu sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

f-number

noun
Lật mặt

Tỷ lệ giữa tiêu cự và đường kính của khẩu độ (lỗ mở) trong một hệ thống ống kính.

"The f-number determines the amount of light that enters the camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "f-number".

Tầm quan trọng trong nhiếp ảnh

F-number là một trong ba yếu tố quan trọng của 'tam giác phơi sáng' (exposure triangle) cùng với tốc độ màn trập (shutter speed) và ISO. Việc hiểu và điều chỉnh f-number cho phép nhiếp ảnh gia kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến và đặc biệt là độ sâu trường ảnh (depth of field) – khả năng làm mờ hậu cảnh (bokeh) để làm nổi bật chủ thể, hay giữ mọi thứ sắc nét từ tiền cảnh đến hậu cảnh. Đây là kiến thức cơ bản mà mọi nhiếp ảnh gia đều cần nắm vững.

Ảnh hưởng đến phong cách chụp

Một f-number thấp (ví dụ: f/1.8, f/2.8) tạo ra khẩu độ rộng, cho phép nhiều ánh sáng đi vào và tạo độ sâu trường ảnh nông, rất lý tưởng cho chụp chân dung hoặc chụp sản phẩm để tách chủ thể khỏi nền. Ngược lại, một f-number cao (ví dụ: f/11, f/16) tạo ra khẩu độ hẹp, ít ánh sáng hơn và độ sâu trường ảnh sâu, phù hợp cho chụp phong cảnh hoặc kiến trúc, nơi cần mọi chi tiết đều sắc nét. Sự lựa chọn f-number thể hiện phong cách và ý đồ nghệ thuật của người chụp.