(Top Banner Ad)
fabrication process
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất

fabrication process

UK: /ˌfæbrɪˈkeɪʃən ˈprəʊses/ • US: /ˌfæbrɪˈkeɪʃən ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình chế tạo quy trình sản xuất công đoạn chế tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of operations to manufacture a product, especially from raw materials or components.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hoạt động để sản xuất một sản phẩm, đặc biệt là từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new technology has improved the efficiency of the fabrication process."

    "Công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của quy trình sản xuất."

  • "The company invested in new equipment to streamline the fabrication process."

    "Công ty đã đầu tư vào thiết bị mới để hợp lý hóa quy trình sản xuất."

  • "Quality control is crucial at every stage of the fabrication process."

    "Kiểm soát chất lượng là rất quan trọng ở mọi giai đoạn của quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fabrication sự chế tạo, sự sản xuất
Verb fabricate chế tạo, sản xuất
Adjective fabricated được chế tạo, được sản xuất
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, gia công
Adjective processed đã qua xử lý, đã được gia công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabricatio
English
fabrication
English
process

Nguồn gốc của 'Fabrication'

Từ 'fabrication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fabricatio', có nghĩa là 'hành động làm ra, xây dựng'. Nó liên quan đến 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng, nơi làm việc'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tạo ra một thứ gì đó bằng tay hoặc bằng máy móc. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'sự chế tạo' hoặc 'quá trình sản xuất'.

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' xuất phát từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'tiến trình, sự tiến triển'. Nó liên quan đến 'procedere', có nghĩa là 'tiến lên, tiếp tục'. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'quy trình' hoặc 'quá trình'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, và khoa học vật liệu. Nó nhấn mạnh đến các bước và quy trình cần thiết để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Khác với 'manufacturing process' có nghĩa rộng hơn, 'fabrication process' thường ám chỉ đến việc tạo ra sản phẩm từ các vật liệu cơ bản hơn.

Prepositions

in of for

* in the fabrication process: nhấn mạnh một giai đoạn hoặc hoạt động nằm trong quy trình sản xuất.
* of the fabrication process: đề cập đến một đặc điểm hoặc thuộc tính của quy trình sản xuất.
* for the fabrication process: chỉ mục đích hoặc ứng dụng của quy trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabrication process
  • complex fabrication process
    (quá trình chế tạo phức tạp)
  • advanced fabrication process
    (quá trình chế tạo tiên tiến)
  • efficient fabrication process
    (quá trình chế tạo hiệu quả)
Verb + fabrication process
  • develop a fabrication process
    (phát triển một quy trình chế tạo)
  • implement a fabrication process
    (triển khai một quy trình chế tạo)
  • optimize the fabrication process
    (tối ưu hóa quy trình chế tạo)
Noun + fabrication process
  • stage of fabrication process
    (giai đoạn của quá trình chế tạo)
  • cost of fabrication process
    (chi phí của quá trình chế tạo)
  • control of the fabrication process
    (kiểm soát quá trình chế tạo)

Idioms

  • Streamline the fabrication process

    Tối ưu hóa quy trình chế tạo

    "The company is working to streamline the fabrication process to reduce costs."

    (Công ty đang nỗ lực tối ưu hóa quy trình chế tạo để giảm chi phí.)

  • Automate the fabrication process

    Tự động hóa quy trình chế tạo

    "Automating the fabrication process has significantly increased production speed."

    (Việc tự động hóa quy trình chế tạo đã tăng đáng kể tốc độ sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabrication process

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hoạt động để sản xuất một sản phẩm, đặc biệt là từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần.

"The new technology has improved the efficiency of the fabrication process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the fabrication process is complex, the final product is remarkably durable.
Mặc dù quy trình sản xuất phức tạp, sản phẩm cuối cùng lại bền đáng kể.
Phủ định
Unless the fabrication process is carefully monitored, the quality of the components will not be consistent.
Trừ khi quy trình sản xuất được theo dõi cẩn thận, chất lượng của các bộ phận sẽ không đồng đều.
Nghi vấn
If the initial design is flawed, can the fabrication process be adjusted to compensate?
Nếu thiết kế ban đầu có sai sót, liệu quy trình sản xuất có thể được điều chỉnh để bù đắp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabrication process".

Sự quan trọng của quy trình chế tạo trong công nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa công nghiệp phương Tây, quy trình chế tạo được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Việc liên tục cải tiến và tối ưu hóa quy trình là một ưu tiên hàng đầu để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Ảnh hưởng của công nghệ mới đến quy trình chế tạo

Sự phát triển của các công nghệ mới như in 3D và tự động hóa đang thay đổi cách các sản phẩm được chế tạo. Điều này có tác động lớn đến kỹ năng cần thiết của người lao động và cấu trúc của các nhà máy sản xuất. Các công ty phải thích nghi với những thay đổi này để tồn tại và phát triển.