(Top Banner Ad)
fabulous
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

fabulous

UK: /ˈfæbjələs/ • US: /ˈfæbjələs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời lộng lẫy huy hoàng xuất sắc phi thường thần thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely pleasing or successful; wonderful.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ dễ chịu hoặc thành công; tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked absolutely fabulous in her new dress."

    "Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy mới của mình."

  • "We had a fabulous time at the party."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc."

  • "The view from the top of the mountain was absolutely fabulous."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự rất tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fable Truyện ngụ ngôn, chuyện hoang đường
Adverb fabulously Một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fābula
Middle English
fable
English
fabulous

Từ 'Fabulous' Bắt Nguồn Từ Đâu?

Từ 'fabulous' xuất phát từ tiếng Latin 'fābula', có nghĩa là 'câu chuyện', 'truyện ngụ ngôn'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'giống như trong truyện ngụ ngôn', tức là không có thật hoặc khó tin. Nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'tuyệt vời', 'ấn tượng', 'đáng kinh ngạc'. Vì vậy, khi bạn nói điều gì đó là 'fabulous', bạn không chỉ nói nó đẹp mà còn có yếu tố kỳ diệu, phi thường trong đó.

Usage Note

Từ "fabulous" thường được dùng để diễn tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ, vượt trội hơn hẳn so với mong đợi. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất lẫn trừu tượng, từ một chiếc váy đẹp đến một buổi biểu diễn xuất sắc. Khác với "good" (tốt) chỉ mức độ vừa phải, hay "great" (tuyệt vời) ở mức cao hơn, "fabulous" mang sắc thái ca ngợi, ngưỡng mộ. So với "fantastic" (tuyệt vời), "fabulous" có thể nhấn mạnh vẻ ngoài lộng lẫy, sang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabulous
  • absolutely absolutely fabulous
    (cực kỳ tuyệt vời, hết sức tuyệt vời)
  • simply simply fabulous
    (thật sự tuyệt vời)
Verb + fabulous
  • look look fabulous
    (trông rất tuyệt vời)
  • feel feel fabulous
    (cảm thấy rất tuyệt vời)
Fabulous + Noun
  • fabulous fabulous view
    (tầm nhìn tuyệt đẹp)
  • fabulous fabulous party
    (bữa tiệc tuyệt vời)

Idioms

  • fabulous at

    giỏi, cừ khôi ở một lĩnh vực nào đó

    "She's fabulous at playing the piano."

    (Cô ấy chơi piano rất cừ.)

  • fabulous creation

    một sáng tạo tuyệt vời

    "The new bridge is a fabulous creation of modern engineering."

    (Cây cầu mới là một sáng tạo tuyệt vời của kỹ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabulous

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ dễ chịu hoặc thành công; tuyệt vời.

"She looked absolutely fabulous in her new dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabulous".

Sử Dụng 'Fabulous' Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'fabulous' thường được sử dụng để khen ngợi vẻ đẹp, phong cách, hoặc một sự kiện nào đó. Nó mang sắc thái tích cực và thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng. Đôi khi, nó còn được dùng để chỉ những điều xa hoa, lộng lẫy.