(Top Banner Ad)
in-person meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Giao tiếp

in-person meeting

UK: ɪnˈpɜːsən ˈmiːtɪŋ • US: ɪnˈpɜːrsən ˈmiːtɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp trực tiếp cuộc họp mặt đối mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that takes place with all participants physically present in the same location.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp diễn ra với tất cả những người tham gia có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to hold an in-person meeting to discuss the new strategy."

    "Công ty quyết định tổ chức một cuộc họp trực tiếp để thảo luận về chiến lược mới."

  • "We will be having an in-person meeting next week to finalize the project details."

    "Chúng tôi sẽ có một cuộc họp trực tiếp vào tuần tới để hoàn thiện các chi tiết của dự án."

  • "The manager prefers in-person meetings to online ones because he believes they are more productive."

    "Người quản lý thích các cuộc họp trực tiếp hơn các cuộc họp trực tuyến vì anh ấy tin rằng chúng hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, người
Verb meet gặp gỡ, họp mặt
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persoun
Old English
mētan
Middle English
meten
English (late 19th/early 20th C.)
in-person
Modern English
in-person meeting

Nguồn gốc của 'in-person meeting'

Cụm từ 'in-person meeting' là sự kết hợp của 'in-person' (trực tiếp, đích thân) và 'meeting' (cuộc họp). Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (nghĩa là mặt nạ, vai trò, sau này là người). Từ 'meet' đến từ tiếng Anh cổ 'mētan' (nghĩa là gặp gỡ, đến với). 'In-person' là một cụm trạng từ hoặc tính từ xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh sự hiện diện thể chất. Khi ghép lại, 'in-person meeting' mô tả một cuộc họp mà những người tham gia có mặt thực tế tại cùng một địa điểm, trái ngược với các cuộc họp ảo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt với các cuộc họp trực tuyến (online meeting/virtual meeting). 'In-person' ám chỉ sự tương tác mặt đối mặt, cho phép giao tiếp phi ngôn ngữ (biểu cảm, cử chỉ) rõ ràng hơn và tạo điều kiện xây dựng mối quan hệ cá nhân tốt hơn. Khác với 'face-to-face meeting' vốn có nghĩa tương tự, 'in-person meeting' thường được dùng phổ biến hơn trong môi trường công sở hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-person meeting
  • hold hold an in-person meeting
    (tổ chức một cuộc họp trực tiếp)
  • schedule schedule an in-person meeting
    (lên lịch một cuộc họp trực tiếp)
  • attend attend an in-person meeting
    (tham dự một cuộc họp trực tiếp)
  • conduct conduct an in-person meeting
    (tiến hành một cuộc họp trực tiếp)
Adjective + in-person meeting
  • important an important in-person meeting
    (một cuộc họp trực tiếp quan trọng)
  • productive a productive in-person meeting
    (một cuộc họp trực tiếp hiệu quả)
  • formal a formal in-person meeting
    (một cuộc họp trực tiếp trang trọng)
  • brief a brief in-person meeting
    (một cuộc họp trực tiếp ngắn gọn)

Idioms

  • prefer an in-person meeting

    ưa chuộng một cuộc họp trực tiếp (hơn các hình thức khác)

    "Many people still prefer an in-person meeting for sensitive discussions and negotiations."

    (Nhiều người vẫn thích họp trực tiếp hơn đối với các cuộc thảo luận và đàm phán nhạy cảm.)

  • call for an in-person meeting

    yêu cầu/kêu gọi một cuộc họp trực tiếp

    "The manager decided to call for an in-person meeting to resolve the conflict immediately."

    (Người quản lý quyết định yêu cầu một cuộc họp trực tiếp để giải quyết xung đột ngay lập tức.)

  • insist on an in-person meeting

    kiên quyết yêu cầu một cuộc họp trực tiếp

    "The client insisted on an in-person meeting before signing the final contract."

    (Khách hàng kiên quyết yêu cầu một cuộc họp trực tiếp trước khi ký hợp đồng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-person meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp diễn ra với tất cả những người tham gia có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.

"The company decided to hold an in-person meeting to discuss the new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will make a final decision after we have an in-person meeting to discuss the project details.
Chúng ta sẽ đưa ra quyết định cuối cùng sau khi có một cuộc họp trực tiếp để thảo luận chi tiết về dự án.
Phủ định
Even though the team is geographically dispersed, we won't postpone the decision until we have an in-person meeting.
Mặc dù nhóm phân tán về mặt địa lý, chúng ta sẽ không trì hoãn quyết định cho đến khi có một cuộc họp trực tiếp.
Nghi vấn
Will the project manager schedule an in-person meeting, if the online discussions fail to resolve the critical issues?
Người quản lý dự án có lên lịch một cuộc họp trực tiếp hay không, nếu các cuộc thảo luận trực tuyến không giải quyết được các vấn đề quan trọng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the in-person meeting was incredibly productive!
Wow, cuộc họp trực tiếp đã vô cùng hiệu quả!
Phủ định
Oh, no, the in-person meeting didn't happen because of the snowstorm.
Ôi, không, cuộc họp trực tiếp đã không diễn ra vì trận bão tuyết.
Nghi vấn
Hey, did you attend the in-person meeting this morning?
Này, bạn có tham dự cuộc họp trực tiếp sáng nay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we prepare the presentation well, the in-person meeting will be very productive.
Nếu chúng ta chuẩn bị bài thuyết trình kỹ càng, cuộc họp trực tiếp sẽ rất hiệu quả.
Phủ định
If you don't confirm your attendance, we won't be able to include you in the in-person meeting.
Nếu bạn không xác nhận sự tham gia của mình, chúng tôi sẽ không thể đưa bạn vào cuộc họp trực tiếp.
Nghi vấn
Will attendance improve if we have an in-person meeting instead of a virtual one?
Liệu số lượng người tham dự có tăng lên nếu chúng ta tổ chức một cuộc họp trực tiếp thay vì trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person meeting".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và ngoại giao, các cuộc họp trực tiếp (in-person meeting) được đánh giá cao vì cho phép các bên đọc được ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt và tông giọng. Những tín hiệu phi ngôn ngữ này rất quan trọng để xây dựng lòng tin, thấu hiểu ý định và tạo dựng mối quan hệ cá nhân sâu sắc, điều mà cuộc họp trực tuyến khó có thể truyền tải đầy đủ.

Sự cân bằng giữa truyền thống và công nghệ

Mặc dù các cuộc họp trực tuyến đã trở nên phổ biến hơn nhiều sau đại dịch, các cuộc họp trực tiếp vẫn giữ một vai trò không thể thay thế. Chúng thường được ưu tiên dành cho những quyết định quan trọng, đàm phán phức tạp, phỏng vấn xin việc hoặc khi cần củng cố mối quan hệ giữa các đối tác. Đây là sự kết hợp giữa giá trị của sự hiện diện trực tiếp truyền thống và hiệu quả của công nghệ hiện đại, nơi mỗi hình thức có ưu điểm riêng tùy thuộc vào mục đích.