in-person meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting that takes place with all participants physically present in the same location.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp diễn ra với tất cả những người tham gia có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to hold an in-person meeting to discuss the new strategy."
"Công ty quyết định tổ chức một cuộc họp trực tiếp để thảo luận về chiến lược mới."
-
"We will be having an in-person meeting next week to finalize the project details."
"Chúng tôi sẽ có một cuộc họp trực tiếp vào tuần tới để hoàn thiện các chi tiết của dự án."
-
"The manager prefers in-person meetings to online ones because he believes they are more productive."
"Người quản lý thích các cuộc họp trực tiếp hơn các cuộc họp trực tuyến vì anh ấy tin rằng chúng hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | cá nhân, người |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp mặt |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp mặt |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, một cách cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt với các cuộc họp trực tuyến (online meeting/virtual meeting). 'In-person' ám chỉ sự tương tác mặt đối mặt, cho phép giao tiếp phi ngôn ngữ (biểu cảm, cử chỉ) rõ ràng hơn và tạo điều kiện xây dựng mối quan hệ cá nhân tốt hơn. Khác với 'face-to-face meeting' vốn có nghĩa tương tự, 'in-person meeting' thường được dùng phổ biến hơn trong môi trường công sở hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold an in-person meeting (tổ chức một cuộc họp trực tiếp)
-
schedule schedule an in-person meeting (lên lịch một cuộc họp trực tiếp)
-
attend attend an in-person meeting (tham dự một cuộc họp trực tiếp)
-
conduct conduct an in-person meeting (tiến hành một cuộc họp trực tiếp)
-
important an important in-person meeting (một cuộc họp trực tiếp quan trọng)
-
productive a productive in-person meeting (một cuộc họp trực tiếp hiệu quả)
-
formal a formal in-person meeting (một cuộc họp trực tiếp trang trọng)
-
brief a brief in-person meeting (một cuộc họp trực tiếp ngắn gọn)
Idioms
-
prefer an in-person meeting
ưa chuộng một cuộc họp trực tiếp (hơn các hình thức khác)
"Many people still prefer an in-person meeting for sensitive discussions and negotiations."
(Nhiều người vẫn thích họp trực tiếp hơn đối với các cuộc thảo luận và đàm phán nhạy cảm.)
-
call for an in-person meeting
yêu cầu/kêu gọi một cuộc họp trực tiếp
"The manager decided to call for an in-person meeting to resolve the conflict immediately."
(Người quản lý quyết định yêu cầu một cuộc họp trực tiếp để giải quyết xung đột ngay lập tức.)
-
insist on an in-person meeting
kiên quyết yêu cầu một cuộc họp trực tiếp
"The client insisted on an in-person meeting before signing the final contract."
(Khách hàng kiên quyết yêu cầu một cuộc họp trực tiếp trước khi ký hợp đồng cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in-person meeting
Danh từMột cuộc họp diễn ra với tất cả những người tham gia có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.
"The company decided to hold an in-person meeting to discuss the new strategy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will make a final decision after we have an in-person meeting to discuss the project details. |
Chúng ta sẽ đưa ra quyết định cuối cùng sau khi có một cuộc họp trực tiếp để thảo luận chi tiết về dự án. |
| Phủ định | Even though the team is geographically dispersed, we won't postpone the decision until we have an in-person meeting. |
Mặc dù nhóm phân tán về mặt địa lý, chúng ta sẽ không trì hoãn quyết định cho đến khi có một cuộc họp trực tiếp. |
| Nghi vấn | Will the project manager schedule an in-person meeting, if the online discussions fail to resolve the critical issues? |
Người quản lý dự án có lên lịch một cuộc họp trực tiếp hay không, nếu các cuộc thảo luận trực tuyến không giải quyết được các vấn đề quan trọng? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the in-person meeting was incredibly productive! |
Wow, cuộc họp trực tiếp đã vô cùng hiệu quả! |
| Phủ định | Oh, no, the in-person meeting didn't happen because of the snowstorm. |
Ôi, không, cuộc họp trực tiếp đã không diễn ra vì trận bão tuyết. |
| Nghi vấn | Hey, did you attend the in-person meeting this morning? |
Này, bạn có tham dự cuộc họp trực tiếp sáng nay không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we prepare the presentation well, the in-person meeting will be very productive. |
Nếu chúng ta chuẩn bị bài thuyết trình kỹ càng, cuộc họp trực tiếp sẽ rất hiệu quả. |
| Phủ định | If you don't confirm your attendance, we won't be able to include you in the in-person meeting. |
Nếu bạn không xác nhận sự tham gia của mình, chúng tôi sẽ không thể đưa bạn vào cuộc họp trực tiếp. |
| Nghi vấn | Will attendance improve if we have an in-person meeting instead of a virtual one? |
Liệu số lượng người tham dự có tăng lên nếu chúng ta tổ chức một cuộc họp trực tiếp thay vì trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-person meeting".
