facial cue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nonverbal communication signal conveyed by the face, such as a smile, frown, or raised eyebrow.
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ được truyền tải qua khuôn mặt, ví dụ như nụ cười, cau mày, hoặc nhướng mày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She noticed his discomfort from his facial cues."
"Cô ấy nhận thấy sự khó chịu của anh ấy từ những biểu hiện trên khuôn mặt."
-
"Facial cues can reveal a person's true emotions, even if they are trying to hide them."
"Các biểu hiện trên khuôn mặt có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người, ngay cả khi họ đang cố gắng che giấu chúng."
-
"Reading facial cues accurately is important for effective social interaction."
"Đọc chính xác các tín hiệu trên khuôn mặt rất quan trọng để tương tác xã hội hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Facial cues đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp giữa người với người, giúp truyền đạt cảm xúc, thái độ, và ý định một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chúng có thể củng cố hoặc mâu thuẫn với thông điệp bằng lời nói. Ví dụ, một người nói 'Tôi ổn' với một khuôn mặt buồn bã có thể cho thấy điều ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle facial cue (tín hiệu nét mặt tinh tế)
-
obvious obvious facial cue (tín hiệu nét mặt rõ ràng)
-
nonverbal nonverbal facial cue (tín hiệu nét mặt phi ngôn ngữ)
-
emotional emotional facial cue (tín hiệu cảm xúc trên nét mặt)
-
read read facial cues (đọc/hiểu các tín hiệu nét mặt)
-
interpret interpret facial cues (giải thích các tín hiệu nét mặt)
-
pick up on pick up on facial cues (nhận ra/nắm bắt các tín hiệu nét mặt)
-
display display facial cues (thể hiện/biểu lộ các tín hiệu nét mặt)
Idioms
-
read facial cues
Hiểu hoặc nhận biết được ý nghĩa của các biểu cảm trên khuôn mặt của ai đó.
"Good salespeople are often skilled at reading facial cues to understand customer reactions."
(Những người bán hàng giỏi thường có kỹ năng đọc tín hiệu nét mặt để hiểu phản ứng của khách hàng.)
-
pick up on facial cues
Để ý hoặc nắm bắt được các tín hiệu tinh tế trên khuôn mặt mà người khác có thể đang vô thức thể hiện.
"She's very intuitive; she always picks up on subtle facial cues that others miss."
(Cô ấy rất trực giác; cô ấy luôn nắm bắt được những tín hiệu nét mặt tinh tế mà người khác bỏ lỡ.)
-
give/display a facial cue
Thể hiện một biểu cảm hoặc động tác nhỏ trên khuôn mặt để truyền đạt một thông điệp (thường là vô thức).
"He gave a slight facial cue of surprise when he heard the news."
(Anh ấy khẽ biểu lộ nét mặt ngạc nhiên khi nghe tin tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facial cue
danh từMột tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ được truyền tải qua khuôn mặt, ví dụ như nụ cười, cau mày, hoặc nhướng mày.
"She noticed his discomfort from his facial cues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial cue".
