(Top Banner Ad)
facial cue
B2
danh từ B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Khoa học xã hội

facial cue

UK: /ˈfeɪʃəl kjuː/ • US: /ˈfeɪʃəl kjuː/

Nghĩa tiếng Việt

biểu hiện trên khuôn mặt tín hiệu trên khuôn mặt cử chỉ trên khuôn mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nonverbal communication signal conveyed by the face, such as a smile, frown, or raised eyebrow.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ được truyền tải qua khuôn mặt, ví dụ như nụ cười, cau mày, hoặc nhướng mày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She noticed his discomfort from his facial cues."

    "Cô ấy nhận thấy sự khó chịu của anh ấy từ những biểu hiện trên khuôn mặt."

  • "Facial cues can reveal a person's true emotions, even if they are trying to hide them."

    "Các biểu hiện trên khuôn mặt có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người, ngay cả khi họ đang cố gắng che giấu chúng."

  • "Reading facial cues accurately is important for effective social interaction."

    "Đọc chính xác các tín hiệu trên khuôn mặt rất quan trọng để tương tác xã hội hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face Khuôn mặt; bề mặt
Adjective facial Thuộc về khuôn mặt
Noun cue Tín hiệu, gợi ý
Verb cue Ra hiệu, gợi ý

Synonyms

facial expression (biểu cảm khuôn mặt)facial signal (tín hiệu trên khuôn mặt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Old French
facial
English
facial
Old French (theatrical context)
queue
English
cue
English (modern compound)
facial cue

Nguồn gốc của 'Facial'

'Facial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'facies', có nghĩa là 'mặt, hình dạng, vẻ ngoài'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'facial' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'liên quan đến khuôn mặt'.

Nguồn gốc của 'Cue'

Từ 'cue' có một lịch sử thú vị, đặc biệt liên quan đến sân khấu. Người ta cho rằng nó xuất phát từ chữ 'Q' trong các bản thảo kịch thời xưa, dùng để chỉ một gợi ý (tín hiệu cho diễn viên biết khi nào nên vào hoặc nói thoại). Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'queue', có nghĩa là 'cái đuôi' hoặc 'kết thúc', ám chỉ phần cuối của một câu thoại làm tín hiệu cho người tiếp theo.

Usage Note

Facial cues đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp giữa người với người, giúp truyền đạt cảm xúc, thái độ, và ý định một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chúng có thể củng cố hoặc mâu thuẫn với thông điệp bằng lời nói. Ví dụ, một người nói 'Tôi ổn' với một khuôn mặt buồn bã có thể cho thấy điều ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial cue
  • subtle subtle facial cue
    (tín hiệu nét mặt tinh tế)
  • obvious obvious facial cue
    (tín hiệu nét mặt rõ ràng)
  • nonverbal nonverbal facial cue
    (tín hiệu nét mặt phi ngôn ngữ)
  • emotional emotional facial cue
    (tín hiệu cảm xúc trên nét mặt)
Verb + facial cue
  • read read facial cues
    (đọc/hiểu các tín hiệu nét mặt)
  • interpret interpret facial cues
    (giải thích các tín hiệu nét mặt)
  • pick up on pick up on facial cues
    (nhận ra/nắm bắt các tín hiệu nét mặt)
  • display display facial cues
    (thể hiện/biểu lộ các tín hiệu nét mặt)

Idioms

  • read facial cues

    Hiểu hoặc nhận biết được ý nghĩa của các biểu cảm trên khuôn mặt của ai đó.

    "Good salespeople are often skilled at reading facial cues to understand customer reactions."

    (Những người bán hàng giỏi thường có kỹ năng đọc tín hiệu nét mặt để hiểu phản ứng của khách hàng.)

  • pick up on facial cues

    Để ý hoặc nắm bắt được các tín hiệu tinh tế trên khuôn mặt mà người khác có thể đang vô thức thể hiện.

    "She's very intuitive; she always picks up on subtle facial cues that others miss."

    (Cô ấy rất trực giác; cô ấy luôn nắm bắt được những tín hiệu nét mặt tinh tế mà người khác bỏ lỡ.)

  • give/display a facial cue

    Thể hiện một biểu cảm hoặc động tác nhỏ trên khuôn mặt để truyền đạt một thông điệp (thường là vô thức).

    "He gave a slight facial cue of surprise when he heard the news."

    (Anh ấy khẽ biểu lộ nét mặt ngạc nhiên khi nghe tin tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial cue

danh từ
Lật mặt

Một tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ được truyền tải qua khuôn mặt, ví dụ như nụ cười, cau mày, hoặc nhướng mày.

"She noticed his discomfort from his facial cues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial cue".

Biểu cảm khuôn mặt phổ quát

Nhà tâm lý học Paul Ekman đã nghiên cứu và phát hiện ra rằng có sáu biểu cảm khuôn mặt cơ bản (vui vẻ, buồn bã, tức giận, sợ hãi, ngạc nhiên và ghê tởm) được nhận biết và thể hiện một cách tương đối giống nhau trên khắp các nền văn hóa. Điều này cho thấy 'facial cues' có thể là một phần của ngôn ngữ phi ngôn ngữ chung của loài người.

Quy tắc hiển thị cảm xúc

Mặc dù có các biểu cảm phổ quát, cách thức và mức độ thể hiện 'facial cues' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Các 'quy tắc hiển thị' (display rules) quy định khi nào và làm thế nào một người nên thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc thể hiện sự tức giận một cách công khai có thể bị coi là không phù hợp, trong khi ở những nền văn hóa khác thì lại chấp nhận được.