(Top Banner Ad)
factual perspective
C1
Cụm danh từ C1 Nghiên cứu, Báo chí, Phân tích

factual perspective

UK: /ˈfæktʃuəl pəˈspektɪv/ • US: /ˈfæktʃuəl pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm dựa trên sự thật góc nhìn khách quan lăng kính thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint based on verifiable facts and objective information rather than personal opinions or beliefs.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng và thông tin khách quan thay vì ý kiến hoặc niềm tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report analyzes the situation from a factual perspective, presenting only verified data."

    "Báo cáo phân tích tình hình từ một quan điểm thực tế, chỉ trình bày dữ liệu đã được xác minh."

  • "To understand the economic impact, we need to examine the situation from a factual perspective."

    "Để hiểu được tác động kinh tế, chúng ta cần xem xét tình hình từ một góc độ thực tế."

  • "The historian presented a factual perspective on the events leading up to the war."

    "Nhà sử học đã trình bày một quan điểm thực tế về các sự kiện dẫn đến chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, sự kiện
Adjective factual thuộc về sự thật, khách quan
Adverb factually một cách khách quan, theo đúng sự thật
Noun factuality tính xác thực, tính khách quan
Noun perspective góc nhìn, quan điểm
Adjective perspectival (thuộc về) góc nhìn, quan điểm (ít dùng)

Synonyms

objective viewpoint (quan điểm khách quan)evidence-based perspective (quan điểm dựa trên bằng chứng)

Antonyms

subjective perspective (quan điểm chủ quan)biased viewpoint (quan điểm thiên vị)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Báo chí, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Old French
fait
English
fact
Latin
perspicere
Latin
perspectiva
Old French
perspective
English
perspective

Nguồn gốc 'Factual'

Từ 'factual' bắt nguồn từ 'fact' (sự thật, sự kiện), mà 'fact' lại có gốc từ tiếng Latin 'factum', nghĩa là 'điều đã được làm' hoặc 'điều đã xảy ra'. Điều này nhấn mạnh tính khách quan, có thật và không thể chối cãi của thông tin.

Nguồn gốc 'Perspective'

Từ 'perspective' (góc nhìn, quan điểm) xuất phát từ động từ Latin 'perspicere', nghĩa là 'nhìn thấu qua' hoặc 'nhìn rõ ràng'. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực quang học để chỉ cách ánh sáng đi qua thấu kính. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ cách một người nhìn nhận, hiểu và đánh giá một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét thông tin một cách khách quan và dựa trên bằng chứng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính chính xác và không thiên vị là rất quan trọng. Khác với 'subjective perspective' (quan điểm chủ quan) vốn dựa trên cảm xúc và trải nghiệm cá nhân.

Prepositions

from

'from a factual perspective' : Diễn tả việc đánh giá hoặc xem xét một vấn đề từ góc độ dựa trên sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual perspective
  • objective an objective factual perspective
    (một góc nhìn khách quan dựa trên sự thật)
  • clear a clear factual perspective
    (một góc nhìn rõ ràng dựa trên sự thật)
  • accurate an accurate factual perspective
    (một góc nhìn chính xác dựa trên sự thật)
  • historical a historical factual perspective
    (một góc nhìn lịch sử dựa trên sự thật)
Verb + factual perspective
  • adopt adopt a factual perspective
    (áp dụng/có một góc nhìn khách quan)
  • gain gain a factual perspective
    (có được/thu nhận một góc nhìn khách quan)
  • provide provide a factual perspective
    (cung cấp một góc nhìn khách quan)
  • present present a factual perspective
    (trình bày một góc nhìn khách quan)
  • maintain maintain a factual perspective
    (duy trì một góc nhìn khách quan)

Idioms

  • From a factual perspective

    Từ góc độ thực tế/khách quan

    "From a factual perspective, the company's profits have declined for three consecutive quarters."

    (Từ góc độ thực tế, lợi nhuận của công ty đã sụt giảm trong ba quý liên tiếp.)

  • Offer a factual perspective

    Đưa ra một góc nhìn khách quan

    "The journalist tried to offer a factual perspective on the complex political issue."

    (Phóng viên đã cố gắng đưa ra một góc nhìn khách quan về vấn đề chính trị phức tạp.)

  • Maintain a factual perspective

    Duy trì một góc nhìn khách quan

    "It's important to maintain a factual perspective when discussing sensitive topics."

    (Điều quan trọng là phải duy trì một góc nhìn khách quan khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual perspective

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quan điểm dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng và thông tin khách quan thay vì ý kiến hoặc niềm tin cá nhân.

"The report analyzes the situation from a factual perspective, presenting only verified data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report presents the data from a factual perspective.
Báo cáo trình bày dữ liệu từ một góc nhìn thực tế.
Phủ định
She did not analyze the situation from a factual perspective.
Cô ấy đã không phân tích tình huống từ một góc độ thực tế.
Nghi vấn
Did they consider the factual perspective when making their decision?
Họ có xem xét quan điểm thực tế khi đưa ra quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual perspective".

Tầm quan trọng trong Báo chí và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và khoa học, việc tiếp cận thông tin 'từ góc nhìn khách quan' (factual perspective) là cực kỳ quan trọng. Các nhà báo được kỳ vọng phải trình bày sự kiện một cách trung thực, không thiên vị, trong khi các nhà khoa học phải dựa vào bằng chứng thực nghiệm để đưa ra kết luận, tách biệt giữa sự thật và ý kiến cá nhân.

Trong Tranh luận và Giáo dục

Trong các cuộc tranh luận, thảo luận học thuật và hệ thống pháp luật ở phương Tây, một 'góc nhìn khách quan' được đánh giá cao. Người ta khuyến khích trình bày lập luận dựa trên dữ kiện, bằng chứng và logic, thay vì chỉ dựa vào cảm xúc hay ý kiến chủ quan. Điều này giúp các cuộc thảo luận trở nên khách quan và đáng tin cậy hơn.