factuality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being factual; conformity to facts; truthfulness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất có thật; sự phù hợp với sự thật; tính xác thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newspaper prides itself on the factuality of its reporting."
"Tờ báo tự hào về tính xác thực trong các bài báo của mình."
-
"The court questioned the factuality of the witness's statement."
"Tòa án đã nghi ngờ tính xác thực của lời khai của nhân chứng."
-
"Researchers are increasingly concerned with the factuality of online information."
"Các nhà nghiên cứu ngày càng quan tâm đến tính xác thực của thông tin trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fact | sự thật, thực tế |
| Adjective | factual | thuộc về sự thật, có tính thực tế |
| Adverb | factually | một cách thực tế, đúng sự thật |
| Noun | factuality | tính xác thực, tính đúng sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'factuality' nhấn mạnh tính khách quan và có thể kiểm chứng của thông tin. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà độ chính xác và tính đúng đắn là tối quan trọng, ví dụ như trong báo chí, nghiên cứu khoa học và luật pháp. So với 'truth', 'factuality' có tính kỹ thuật và khách quan hơn, trong khi 'truth' có thể mang tính chủ quan hoặc triết học.
Prepositions
'Factuality of': đề cập đến tính xác thực của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the factuality of the report'). 'Factuality in': đề cập đến tính xác thực trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh nhất định (ví dụ: 'factuality in journalism').
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical historical factuality (tính xác thực lịch sử)
-
scientific scientific factuality (tính xác thực khoa học)
-
objective objective factuality (tính khách quan, tính xác thực khách quan)
-
questionable questionable factuality (tính xác thực đáng ngờ)
-
establish establish factuality (thiết lập tính xác thực)
-
verify verify factuality (xác minh tính xác thực)
-
challenge challenge factuality (thách thức tính xác thực)
-
assess assess factuality (đánh giá tính xác thực)
Idioms
-
question the factuality of something
đặt nghi vấn về tính xác thực của điều gì đó
"Journalists often question the factuality of political statements."
(Các nhà báo thường đặt nghi vấn về tính xác thực của các phát ngôn chính trị.)
-
establish the factuality of something
thiết lập/chứng minh tính xác thực của điều gì đó
"The researchers worked to establish the factuality of their experimental results."
(Các nhà nghiên cứu đã cố gắng chứng minh tính xác thực của kết quả thí nghiệm của họ.)
-
the factuality of a claim/report
tính xác thực của một tuyên bố/báo cáo
"There were doubts about the factuality of the online report."
(Có những nghi ngờ về tính xác thực của bản báo cáo trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factuality
nounTrạng thái hoặc phẩm chất có thật; sự phù hợp với sự thật; tính xác thực.
"The newspaper prides itself on the factuality of its reporting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factuality".
