factual speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speech or communication that is based on facts and verifiable information, rather than opinions or conjecture.
Vietnamese Meaning
Lời nói hoặc giao tiếp dựa trên các sự kiện và thông tin có thể kiểm chứng, chứ không phải ý kiến hoặc phỏng đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist's report was praised for its factual speech and unbiased perspective."
"Bản báo cáo của nhà báo được khen ngợi vì lời nói dựa trên sự thật và quan điểm khách quan."
-
"The politician promised to deliver only factual speech during the debate."
"Nhà chính trị hứa sẽ chỉ đưa ra những lời nói dựa trên sự thật trong cuộc tranh luận."
-
"Scientific presentations require factual speech to ensure accuracy and credibility."
"Các bài thuyết trình khoa học đòi hỏi lời nói dựa trên sự thật để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fact | sự thật, thực tế, điều có thật |
| Adverb | factually | một cách có thật, theo sự thật, khách quan |
| Noun | factuality | tính xác thực, tính chân thực |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Adjective | speechless | không nói nên lời, câm lặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và khách quan của thông tin được truyền tải. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự chính xác là rất quan trọng, chẳng hạn như báo cáo tin tức, khoa học, hoặc pháp luật. Nó khác với 'opinionated speech' (lời nói chủ quan) hoặc 'emotional speech' (lời nói cảm tính).
Prepositions
‘In factual speech’ đề cập đến việc thông tin được trình bày trong một bài phát biểu dựa trên sự thật. ‘About factual speech’ nói về nội dung hoặc chủ đề của bài phát biểu dựa trên sự thật. ‘On factual speech’ thường liên quan đến một bài thuyết trình hoặc bài nói chuyên về lời nói dựa trên sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate factual speech (lời nói chính xác, có thật)
-
objective objective factual speech (lời nói khách quan, có thật)
-
direct direct factual speech (lời nói thẳng thắn, có thật)
-
provide provide factual speech (cung cấp lời nói, thông tin có thật)
-
deliver deliver factual speech (trình bày lời nói có thật)
-
base on base on factual speech (dựa trên lời nói có thật)
Idioms
-
stick to factual speech
chỉ nói những điều có thật, bám sát sự thật
"In court, witnesses are expected to stick to factual speech, not personal opinions."
(Tại tòa án, các nhân chứng được mong đợi chỉ nói những điều có thật, không phải ý kiến cá nhân.)
-
distinguish between factual and emotional speech
phân biệt giữa lời nói có thật và lời nói cảm tính
"It's crucial to distinguish between factual and emotional speech when making important decisions."
(Điều quan trọng là phải phân biệt giữa lời nói có thật và lời nói cảm tính khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
-
prioritize factual speech
ưu tiên lời nói dựa trên sự thật
"Journalists have a responsibility to prioritize factual speech in their reporting."
(Các nhà báo có trách nhiệm ưu tiên lời nói dựa trên sự thật trong các bài tường thuật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factual speech
Danh từLời nói hoặc giao tiếp dựa trên các sự kiện và thông tin có thể kiểm chứng, chứ không phải ý kiến hoặc phỏng đoán.
"The journalist's report was praised for its factual speech and unbiased perspective."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual speech".
