(Top Banner Ad)
factual speech
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

factual speech

UK: /ˈfæktʃuəl spiːtʃ/ • US: /ˈfæktʃuəl spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói dựa trên sự thật phát ngôn dựa trên thực tế diễn ngôn thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech or communication that is based on facts and verifiable information, rather than opinions or conjecture.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc giao tiếp dựa trên các sự kiện và thông tin có thể kiểm chứng, chứ không phải ý kiến hoặc phỏng đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist's report was praised for its factual speech and unbiased perspective."

    "Bản báo cáo của nhà báo được khen ngợi vì lời nói dựa trên sự thật và quan điểm khách quan."

  • "The politician promised to deliver only factual speech during the debate."

    "Nhà chính trị hứa sẽ chỉ đưa ra những lời nói dựa trên sự thật trong cuộc tranh luận."

  • "Scientific presentations require factual speech to ensure accuracy and credibility."

    "Các bài thuyết trình khoa học đòi hỏi lời nói dựa trên sự thật để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, thực tế, điều có thật
Adverb factually một cách có thật, theo sự thật, khách quan
Noun factuality tính xác thực, tính chân thực
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng

Synonyms

objective communication (giao tiếp khách quan)evidence-based discourse (diễn ngôn dựa trên bằng chứng)

Antonyms

opinionated speech (lời nói chủ quan)emotional speech (lời nói cảm tính)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Proto-Germanic
*sprēkan
Old English
spǣc
English
fact
English
factual
English
speech
English
factual speech

Nguồn gốc 'Fact' và 'Speech'

Cụm từ 'factual speech' là sự kết hợp của hai từ. 'Factual' bắt nguồn từ 'fact', xuất phát từ tiếng Latin 'factum' có nghĩa là 'điều đã làm' hoặc 'sự việc đã xảy ra', nhấn mạnh tính thực tế và có thể kiểm chứng. 'Speech' có gốc từ tiếng Anh cổ 'spǣc' (lời nói, ngôn ngữ), liên quan đến hành động nói. Khi kết hợp lại, 'factual speech' dùng để chỉ lời nói dựa trên sự thật và bằng chứng.

Tầm quan trọng của sự thật

Từ 'fact' (sự thật) trong 'factual speech' mang ý nghĩa sâu sắc về tính khách quan và đáng tin cậy. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, giá trị của việc trình bày sự thật không bị bóp méo hay cảm tính được đánh giá cao, là nền tảng cho giao tiếp hiệu quả và công bằng. 'Factual speech' là một cách trực tiếp để thể hiện điều này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và khách quan của thông tin được truyền tải. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự chính xác là rất quan trọng, chẳng hạn như báo cáo tin tức, khoa học, hoặc pháp luật. Nó khác với 'opinionated speech' (lời nói chủ quan) hoặc 'emotional speech' (lời nói cảm tính).

Prepositions

in about on

‘In factual speech’ đề cập đến việc thông tin được trình bày trong một bài phát biểu dựa trên sự thật. ‘About factual speech’ nói về nội dung hoặc chủ đề của bài phát biểu dựa trên sự thật. ‘On factual speech’ thường liên quan đến một bài thuyết trình hoặc bài nói chuyên về lời nói dựa trên sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual speech
  • accurate accurate factual speech
    (lời nói chính xác, có thật)
  • objective objective factual speech
    (lời nói khách quan, có thật)
  • direct direct factual speech
    (lời nói thẳng thắn, có thật)
Verb + factual speech
  • provide provide factual speech
    (cung cấp lời nói, thông tin có thật)
  • deliver deliver factual speech
    (trình bày lời nói có thật)
  • base on base on factual speech
    (dựa trên lời nói có thật)

Idioms

  • stick to factual speech

    chỉ nói những điều có thật, bám sát sự thật

    "In court, witnesses are expected to stick to factual speech, not personal opinions."

    (Tại tòa án, các nhân chứng được mong đợi chỉ nói những điều có thật, không phải ý kiến cá nhân.)

  • distinguish between factual and emotional speech

    phân biệt giữa lời nói có thật và lời nói cảm tính

    "It's crucial to distinguish between factual and emotional speech when making important decisions."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa lời nói có thật và lời nói cảm tính khi đưa ra các quyết định quan trọng.)

  • prioritize factual speech

    ưu tiên lời nói dựa trên sự thật

    "Journalists have a responsibility to prioritize factual speech in their reporting."

    (Các nhà báo có trách nhiệm ưu tiên lời nói dựa trên sự thật trong các bài tường thuật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual speech

Danh từ
Lật mặt

Lời nói hoặc giao tiếp dựa trên các sự kiện và thông tin có thể kiểm chứng, chứ không phải ý kiến hoặc phỏng đoán.

"The journalist's report was praised for its factual speech and unbiased perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual speech".

Giá trị của sự thật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, báo chí, giáo dục và luật pháp, việc trình bày thông tin một cách khách quan, dựa trên sự thật là cực kỳ quan trọng. 'Factual speech' được coi là nền tảng của giao tiếp đáng tin cậy và sự chính trực, phản ánh một giá trị cốt lõi là tìm kiếm và tôn trọng sự thật.

Đối lập với Hùng biện và Thuyết phục

'Factual speech' thường được đối lập với 'rhetoric' (nghệ thuật hùng biện) hoặc 'persuasive speech' (lời nói mang tính thuyết phục). Trong khi hùng biện có thể sử dụng các yếu tố cảm xúc, phong cách để tác động đến người nghe, 'factual speech' tập trung vào việc truyền tải thông tin chân thực một cách rõ ràng và trực tiếp, không nhằm mục đích thao túng hay làm sai lệch sự thật.