(Top Banner Ad)
faculty credentials
C1
Danh từ C1 Giáo dục

faculty credentials

UK: /ˈfækəlti krɪˈdenʃəlz/ • US: /ˈfækəlti krəˈdenʃəlz/

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ giảng viên trình độ chuyên môn của giảng viên hồ sơ năng lực của giảng viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Documents, qualifications, and achievements that prove a faculty member's competence and eligibility for a particular role or position within an academic institution.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu, bằng cấp và thành tích chứng minh năng lực và đủ điều kiện của một thành viên khoa cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể trong một tổ chức học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university carefully reviews the faculty credentials of all applicants."

    "Trường đại học xem xét cẩn thận các chứng chỉ của tất cả các ứng viên giảng viên."

  • "Strong faculty credentials are essential for maintaining the university's reputation."

    "Chứng chỉ giảng viên mạnh mẽ là điều cần thiết để duy trì danh tiếng của trường đại học."

  • "The committee is evaluating the faculty credentials to determine eligibility for promotion."

    "Ủy ban đang đánh giá chứng chỉ của giảng viên để xác định đủ điều kiện để thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faculty Đội ngũ giảng viên; khoa (trong trường đại học)
Adjective facultative Tùy ý, không bắt buộc (thường dùng trong sinh học hoặc pháp luật)
Noun credential Chứng chỉ, bằng cấp (số ít); giấy tờ chứng minh tư cách
Verb credential Cấp chứng chỉ, công nhận tư cách, cấp phép
Noun credentialing Quá trình cấp chứng chỉ, công nhận tư cách hoặc cấp phép
Adjective credentialed Đã được cấp chứng chỉ, có bằng cấp/tư cách được công nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facultas (ability, opportunity, faculty of mind)
Old French
faculté (ability, power, academic body)
Middle English
faculte (power, branch of learning)
English
faculty (academic staff, department)
Latin
credere (to believe, trust)
Medieval Latin
credentialis (relating to belief, trust)
English
credentials (documents proving qualification)

Nguồn gốc của 'Faculty'

Từ 'faculty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facultas', ban đầu có nghĩa là 'khả năng' hoặc 'cơ hội'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một bộ phận chuyên môn trong trường đại học (ví dụ: Khoa Nghệ thuật), và sau này là đội ngũ giảng viên của bộ phận đó.

Nguồn gốc của 'Credentials'

Từ 'credentials' bắt nguồn từ động từ 'credere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'tin cậy'. Do đó, 'credentials' chính là những tài liệu hoặc bằng cấp chứng minh khả năng của bạn, giúp người khác tin tưởng vào bạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, đánh giá, và thăng tiến giảng viên. 'Credentials' đề cập đến một tập hợp các bằng chứng, không chỉ là một bằng cấp đơn lẻ. 'Faculty' ở đây ám chỉ đội ngũ giảng viên của một trường đại học hoặc cao đẳng.

Prepositions

of for

'Credentials of' thường chỉ rõ nguồn gốc hoặc cơ quan cấp bằng. Ví dụ: 'Credentials of Harvard University'. 'Credentials for' chỉ rõ mục đích sử dụng của các chứng chỉ này. Ví dụ: 'Credentials for a teaching position'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faculty credentials
  • strong strong faculty credentials
    (chứng chỉ/năng lực giảng viên vững vàng)
  • impressive impressive faculty credentials
    (chứng chỉ/năng lực giảng viên ấn tượng)
  • valid valid faculty credentials
    (chứng chỉ/bằng cấp giảng viên hợp lệ)
  • academic academic faculty credentials
    (chứng chỉ học thuật của giảng viên)
Verb + faculty credentials
  • verify verify faculty credentials
    (xác minh chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)
  • submit submit faculty credentials
    (nộp chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)
  • review review faculty credentials
    (xem xét chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)
  • require require faculty credentials
    (yêu cầu chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)

Idioms

  • possess strong faculty credentials

    Có chứng chỉ/bằng cấp vững vàng và năng lực cao (của giảng viên)

    "The university only hires professors who possess strong faculty credentials."

    (Trường đại học chỉ tuyển dụng các giáo sư có chứng chỉ giảng viên vững vàng và năng lực cao.)

  • verify faculty credentials

    Xác minh các chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên

    "Before hiring, institutions must verify faculty credentials thoroughly."

    (Trước khi tuyển dụng, các tổ chức phải xác minh kỹ lưỡng các chứng chỉ của giảng viên.)

  • highlight faculty credentials

    Nêu bật/nhấn mạnh các bằng cấp, chứng chỉ của giảng viên

    "During the accreditation process, we need to highlight faculty credentials to show our academic strength."

    (Trong quá trình kiểm định, chúng ta cần nêu bật các bằng cấp của giảng viên để thể hiện năng lực học thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faculty credentials

Danh từ
Lật mặt

Các tài liệu, bằng cấp và thành tích chứng minh năng lực và đủ điều kiện của một thành viên khoa cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể trong một tổ chức học thuật.

"The university carefully reviews the faculty credentials of all applicants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faculty credentials".

Tầm quan trọng trong Giáo dục Đại học

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, chứng chỉ và bằng cấp của giảng viên ('faculty credentials') là vô cùng quan trọng. Chúng đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của việc giảng dạy và nghiên cứu. Các trường đại học xem xét nghiêm ngặt những bằng cấp này để duy trì các tiêu chuẩn học thuật và danh tiếng.

Vai trò trong Kiểm định Chất lượng

Các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục thường yêu cầu tài liệu chi tiết về 'faculty credentials' để đảm bảo rằng các cơ sở giáo dục đại học đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định. Điều này ảnh hưởng đến việc cấp quỹ, hỗ trợ sinh viên và khả năng chuyển đổi tín chỉ giữa các trường.