faculty credentials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Documents, qualifications, and achievements that prove a faculty member's competence and eligibility for a particular role or position within an academic institution.
Vietnamese Meaning
Các tài liệu, bằng cấp và thành tích chứng minh năng lực và đủ điều kiện của một thành viên khoa cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể trong một tổ chức học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university carefully reviews the faculty credentials of all applicants."
"Trường đại học xem xét cẩn thận các chứng chỉ của tất cả các ứng viên giảng viên."
-
"Strong faculty credentials are essential for maintaining the university's reputation."
"Chứng chỉ giảng viên mạnh mẽ là điều cần thiết để duy trì danh tiếng của trường đại học."
-
"The committee is evaluating the faculty credentials to determine eligibility for promotion."
"Ủy ban đang đánh giá chứng chỉ của giảng viên để xác định đủ điều kiện để thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faculty | Đội ngũ giảng viên; khoa (trong trường đại học) |
| Adjective | facultative | Tùy ý, không bắt buộc (thường dùng trong sinh học hoặc pháp luật) |
| Noun | credential | Chứng chỉ, bằng cấp (số ít); giấy tờ chứng minh tư cách |
| Verb | credential | Cấp chứng chỉ, công nhận tư cách, cấp phép |
| Noun | credentialing | Quá trình cấp chứng chỉ, công nhận tư cách hoặc cấp phép |
| Adjective | credentialed | Đã được cấp chứng chỉ, có bằng cấp/tư cách được công nhận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, đánh giá, và thăng tiến giảng viên. 'Credentials' đề cập đến một tập hợp các bằng chứng, không chỉ là một bằng cấp đơn lẻ. 'Faculty' ở đây ám chỉ đội ngũ giảng viên của một trường đại học hoặc cao đẳng.
Prepositions
'Credentials of' thường chỉ rõ nguồn gốc hoặc cơ quan cấp bằng. Ví dụ: 'Credentials of Harvard University'. 'Credentials for' chỉ rõ mục đích sử dụng của các chứng chỉ này. Ví dụ: 'Credentials for a teaching position'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong faculty credentials (chứng chỉ/năng lực giảng viên vững vàng)
-
impressive impressive faculty credentials (chứng chỉ/năng lực giảng viên ấn tượng)
-
valid valid faculty credentials (chứng chỉ/bằng cấp giảng viên hợp lệ)
-
academic academic faculty credentials (chứng chỉ học thuật của giảng viên)
-
verify verify faculty credentials (xác minh chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)
-
submit submit faculty credentials (nộp chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)
-
review review faculty credentials (xem xét chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)
-
require require faculty credentials (yêu cầu chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên)
Idioms
-
possess strong faculty credentials
Có chứng chỉ/bằng cấp vững vàng và năng lực cao (của giảng viên)
"The university only hires professors who possess strong faculty credentials."
(Trường đại học chỉ tuyển dụng các giáo sư có chứng chỉ giảng viên vững vàng và năng lực cao.)
-
verify faculty credentials
Xác minh các chứng chỉ/bằng cấp của giảng viên
"Before hiring, institutions must verify faculty credentials thoroughly."
(Trước khi tuyển dụng, các tổ chức phải xác minh kỹ lưỡng các chứng chỉ của giảng viên.)
-
highlight faculty credentials
Nêu bật/nhấn mạnh các bằng cấp, chứng chỉ của giảng viên
"During the accreditation process, we need to highlight faculty credentials to show our academic strength."
(Trong quá trình kiểm định, chúng ta cần nêu bật các bằng cấp của giảng viên để thể hiện năng lực học thuật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faculty credentials
Danh từCác tài liệu, bằng cấp và thành tích chứng minh năng lực và đủ điều kiện của một thành viên khoa cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể trong một tổ chức học thuật.
"The university carefully reviews the faculty credentials of all applicants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faculty credentials".
