(Top Banner Ad)
biased system
C1
Noun Phrase C1 Khoa học xã hội, Công nghệ, Chính trị, Thống kê

biased system

UK: /ˈbaɪəst ˈsɪstəm/ • US: /ˈbaɪəst ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thiên vị hệ thống có thành kiến hệ thống bất công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that unfairly favors certain outcomes, individuals, or groups over others.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thiên vị, ưu ái một cách không công bằng các kết quả, cá nhân, hoặc nhóm nào đó hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm used by the website created a biased system that favored certain demographic groups."

    "Thuật toán được sử dụng bởi trang web đã tạo ra một hệ thống thiên vị, ưu ái một số nhóm nhân khẩu học nhất định."

  • "Critics argue that the criminal justice system is a biased system that disproportionately affects minority communities."

    "Các nhà phê bình cho rằng hệ thống tư pháp hình sự là một hệ thống thiên vị, ảnh hưởng không cân xứng đến các cộng đồng thiểu số."

  • "The use of biased data led to a biased system that perpetuated discriminatory practices."

    "Việc sử dụng dữ liệu thiên vị đã dẫn đến một hệ thống thiên vị, duy trì các hành vi phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb to bias làm cho thiên vị, gây thành kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Công nghệ, Chính trị, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (for 'system')
systema (σύστημα)
Late Latin (for 'system')
systema
Old Provençal (for 'bias')
biais
Old French (for 'bias')
biais
Modern English
biased system

Từ sân chơi bowling đến thành kiến

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'xiên' hoặc 'chéo'. Nó được dùng trong trò chơi bowls (một loại bowling trên cỏ) để mô tả quả bóng được làm nặng hơn ở một bên, khiến nó lăn theo đường cong. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển từ độ nghiêng vật lý sang độ nghiêng trong suy nghĩ: một khuynh hướng tinh thần hoặc định kiến.

Sắp xếp mọi thứ lại với nhau

Từ 'system' (hệ thống) đến từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histanai' (làm cho đứng). Vì vậy, một hệ thống theo nghĩa đen là 'những thứ được đặt cùng nhau' để tạo thành một cấu trúc mạch lạc. Khi kết hợp lại, một 'biased system' là một cấu trúc mà các bộ phận được 'đặt cùng nhau' một cách không cân bằng, mà 'nghiêng' về một kết quả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống có sự bất công hoặc không khách quan do thiết kế, thực thi hoặc dữ liệu đầu vào. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu công bằng và xu hướng nghiêng về một phía. Khác với 'unfair system', 'biased system' tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của sự bất công thường là do thành kiến (bias) tiềm ẩn.

Prepositions

in against

Dùng 'biased in favor of' để chỉ hệ thống ưu ái ai/cái gì. Ví dụ: 'The system is biased in favor of wealthier applicants.' Dùng 'biased against' để chỉ hệ thống bất lợi cho ai/cái gì. Ví dụ: 'The system is biased against minority groups.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biased system
  • inherently biased system
    (một hệ thống vốn dĩ đã thiên vị)
  • fundamentally biased system
    (một hệ thống thiên vị về cơ bản)
  • structurally biased system
    (một hệ thống thiên vị về mặt cấu trúc)
  • deeply biased system
    (một hệ thống thiên vị sâu sắc)
Verb + biased system
  • create a biased system
    (tạo ra một hệ thống thiên vị)
  • challenge a biased system
    (thách thức một hệ thống thiên vị)
  • dismantle a biased system
    (tháo dỡ/xóa bỏ một hệ thống thiên vị)
  • perpetuate a biased system
    (duy trì/làm cho một hệ thống thiên vị tồn tại mãi)

Idioms

  • The system is rigged against someone/something

    Hệ thống được dàn dựng/sắp đặt để chống lại ai đó/cái gì đó.

    "Many small businesses feel the system is rigged against them in favor of large corporations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy hệ thống được sắp đặt để chống lại họ và thiên vị các tập đoàn lớn.)

  • The deck is stacked against someone

    Ở trong một tình thế bất lợi có chủ đích, không công bằng (như chơi bài bị gian lận).

    "As a new immigrant who didn't speak the language, she felt the deck was stacked against her in the job market."

    (Là một người nhập cư mới không biết ngôn ngữ, cô cảm thấy mình ở thế bất lợi trên thị trường việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased system

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống thiên vị, ưu ái một cách không công bằng các kết quả, cá nhân, hoặc nhóm nào đó hơn những người khác.

"The algorithm used by the website created a biased system that favored certain demographic groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a biased system that favored certain demographics.
Công ty đã triển khai một hệ thống thiên vị, ưu ái một số nhóm nhân khẩu học nhất định.
Phủ định
We don't want a biased system, so we are implementing safeguards.
Chúng tôi không muốn một hệ thống thiên vị, vì vậy chúng tôi đang thực hiện các biện pháp bảo vệ.
Nghi vấn
What makes the new algorithm a biased system?
Điều gì khiến thuật toán mới trở thành một hệ thống thiên vị?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been implementing a biased system, inadvertently discriminating against minority applicants.
Công ty đã và đang triển khai một hệ thống thiên vị, vô tình phân biệt đối xử với các ứng viên thuộc nhóm thiểu số.
Phủ định
The government hasn't been acknowledging that the system has been biased against certain communities for years.
Chính phủ đã không thừa nhận rằng hệ thống đã và đang thiên vị chống lại một số cộng đồng nhất định trong nhiều năm.
Nghi vấn
Has the algorithm been using a biased system that perpetuates gender stereotypes?
Thuật toán có đang sử dụng một hệ thống thiên vị, duy trì những khuôn mẫu giới tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased system".

Thiên vị Hệ thống trong Tư pháp

Ở nhiều xã hội phương Tây, có những cuộc tranh luận liên tục về sự thiên vị mang tính hệ thống trong ngành tư pháp. Điều này đề cập đến cách các thủ tục, luật lệ và thực tiễn của hệ thống pháp luật có thể vô tình tạo ra lợi thế cho một số nhóm và bất lợi cho các nhóm khác. Ví dụ, các nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch trong việc tuyên án giữa các nhóm chủng tộc khác nhau cho các tội danh tương tự.

Thiên vị Thuật toán trong Kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'hệ thống thiên vị' thường đề cập đến các thuật toán. Nếu một AI được huấn luyện trên dữ liệu lịch sử chứa đựng thành kiến của con người (ví dụ: các quyết định tuyển dụng trong quá khứ ưu ái nam giới), AI đó có thể học và khuếch đại những thành kiến này. Điều này dẫn đến kết quả thiên vị trong các lĩnh vực như xét duyệt đơn vay, tuyển dụng, tạo ra một hình thức phân biệt đối xử có hệ thống hiện đại.