biased system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that unfairly favors certain outcomes, individuals, or groups over others.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống thiên vị, ưu ái một cách không công bằng các kết quả, cá nhân, hoặc nhóm nào đó hơn những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algorithm used by the website created a biased system that favored certain demographic groups."
"Thuật toán được sử dụng bởi trang web đã tạo ra một hệ thống thiên vị, ưu ái một số nhóm nhân khẩu học nhất định."
-
"Critics argue that the criminal justice system is a biased system that disproportionately affects minority communities."
"Các nhà phê bình cho rằng hệ thống tư pháp hình sự là một hệ thống thiên vị, ảnh hưởng không cân xứng đến các cộng đồng thiểu số."
-
"The use of biased data led to a biased system that perpetuated discriminatory practices."
"Việc sử dụng dữ liệu thiên vị đã dẫn đến một hệ thống thiên vị, duy trì các hành vi phân biệt đối xử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống có sự bất công hoặc không khách quan do thiết kế, thực thi hoặc dữ liệu đầu vào. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu công bằng và xu hướng nghiêng về một phía. Khác với 'unfair system', 'biased system' tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của sự bất công thường là do thành kiến (bias) tiềm ẩn.
Prepositions
Dùng 'biased in favor of' để chỉ hệ thống ưu ái ai/cái gì. Ví dụ: 'The system is biased in favor of wealthier applicants.' Dùng 'biased against' để chỉ hệ thống bất lợi cho ai/cái gì. Ví dụ: 'The system is biased against minority groups.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherently biased system (một hệ thống vốn dĩ đã thiên vị)
-
fundamentally biased system (một hệ thống thiên vị về cơ bản)
-
structurally biased system (một hệ thống thiên vị về mặt cấu trúc)
-
deeply biased system (một hệ thống thiên vị sâu sắc)
-
create a biased system (tạo ra một hệ thống thiên vị)
-
challenge a biased system (thách thức một hệ thống thiên vị)
-
dismantle a biased system (tháo dỡ/xóa bỏ một hệ thống thiên vị)
-
perpetuate a biased system (duy trì/làm cho một hệ thống thiên vị tồn tại mãi)
Idioms
-
The system is rigged against someone/something
Hệ thống được dàn dựng/sắp đặt để chống lại ai đó/cái gì đó.
"Many small businesses feel the system is rigged against them in favor of large corporations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy hệ thống được sắp đặt để chống lại họ và thiên vị các tập đoàn lớn.)
-
The deck is stacked against someone
Ở trong một tình thế bất lợi có chủ đích, không công bằng (như chơi bài bị gian lận).
"As a new immigrant who didn't speak the language, she felt the deck was stacked against her in the job market."
(Là một người nhập cư mới không biết ngôn ngữ, cô cảm thấy mình ở thế bất lợi trên thị trường việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biased system
Noun PhraseMột hệ thống thiên vị, ưu ái một cách không công bằng các kết quả, cá nhân, hoặc nhóm nào đó hơn những người khác.
"The algorithm used by the website created a biased system that favored certain demographic groups."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a biased system that favored certain demographics. |
Công ty đã triển khai một hệ thống thiên vị, ưu ái một số nhóm nhân khẩu học nhất định. |
| Phủ định | We don't want a biased system, so we are implementing safeguards. |
Chúng tôi không muốn một hệ thống thiên vị, vì vậy chúng tôi đang thực hiện các biện pháp bảo vệ. |
| Nghi vấn | What makes the new algorithm a biased system? |
Điều gì khiến thuật toán mới trở thành một hệ thống thiên vị? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been implementing a biased system, inadvertently discriminating against minority applicants. |
Công ty đã và đang triển khai một hệ thống thiên vị, vô tình phân biệt đối xử với các ứng viên thuộc nhóm thiểu số. |
| Phủ định | The government hasn't been acknowledging that the system has been biased against certain communities for years. |
Chính phủ đã không thừa nhận rằng hệ thống đã và đang thiên vị chống lại một số cộng đồng nhất định trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Has the algorithm been using a biased system that perpetuates gender stereotypes? |
Thuật toán có đang sử dụng một hệ thống thiên vị, duy trì những khuôn mẫu giới tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased system".
