(Top Banner Ad)
fake goods
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

fake goods

UK: /feɪk ɡʊdz/ • US: /feɪk ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng giả hàng nhái hàng kém chất lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Products that are made to look like a popular brand but are of lower quality.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được làm giả, nhái theo các thương hiệu nổi tiếng nhưng có chất lượng kém hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was flooded with fake goods, making it difficult for consumers to find genuine products."

    "Thị trường tràn ngập hàng giả, khiến người tiêu dùng khó tìm được sản phẩm chính hãng."

  • "Buying fake goods supports illegal activities and hurts legitimate businesses."

    "Mua hàng giả tiếp tay cho các hoạt động bất hợp pháp và gây tổn hại cho các doanh nghiệp chân chính."

  • "The authorities seized a large shipment of fake goods at the port."

    "Nhà chức trách đã thu giữ một lô hàng lớn hàng giả tại cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fake vật giả, đồ nhái
Verb fake làm giả, giả mạo (vd: fake an illness - giả ốm)
Adjective fake giả, giả mạo, không thật (vd: fake fur - lông giả)
Noun faker kẻ làm giả, kẻ mạo danh

Synonyms

counterfeit goods (hàng giả, hàng nhái)knock-offs (hàng nhái, hàng ăn theo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd (tài sản)
Middle English
goodes (hàng hóa)
English (18th century slang)
fake (giả mạo)
Modern English
fake goods (cụm từ)

Nguồn gốc của 'fake'

Từ 'fake' xuất hiện lần đầu vào khoảng đầu thế kỷ 19, ban đầu là tiếng lóng của giới trộm cắp ở Anh, mang nghĩa 'làm giả, làm nhái'. Nguồn gốc chính xác vẫn chưa rõ ràng, có thể liên quan đến từ 'fegen' trong tiếng Đức (nghĩa là 'quét, đánh bóng') hoặc một từ phương ngữ cũ của tiếng Anh. Nghĩa tính từ 'không thật, giả mạo' phát triển sau này.

Nguồn gốc của 'goods'

Từ 'goods' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd', có nghĩa là 'tốt, hữu ích'. Dạng số nhiều 'gōdu' được dùng để chỉ 'tài sản, của cải'. Sau đó, vào thời kỳ tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'goodes' và cuối cùng là 'goods' trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'hàng hóa, sản phẩm'.

Sự kết hợp 'fake goods'

Cụm từ 'fake goods' hình thành khi 'fake' trở nên phổ biến như một tính từ mang nghĩa 'không thật, giả mạo' và được kết hợp với 'goods' để chỉ các sản phẩm không chính hãng, bị làm nhái. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không phải là một từ đơn có lịch sử ngữ nghĩa phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'fake goods' mang nghĩa tiêu cực, chỉ những sản phẩm được sản xuất và bán một cách bất hợp pháp, thường xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Khác với 'counterfeit goods' (hàng giả, hàng nhái), 'fake goods' có thể chỉ chung các sản phẩm kém chất lượng, không nhất thiết phải nhái y hệt một thương hiệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fake goods
  • cheap cheap fake goods
    (hàng giả giá rẻ)
  • designer designer fake goods
    (hàng hiệu giả)
  • low-quality low-quality fake goods
    (hàng giả chất lượng thấp)
  • illegal illegal fake goods
    (hàng giả bất hợp pháp)
Động từ + fake goods
  • sell sell fake goods
    (bán hàng giả)
  • buy buy fake goods
    (mua hàng giả)
  • manufacture manufacture fake goods
    (sản xuất hàng giả)
  • seize seize fake goods
    (thu giữ hàng giả)
  • combat combat fake goods
    (chống lại hàng giả)
Danh từ/Cụm từ + fake goods
  • trade in trade in fake goods
    (buôn bán hàng giả)
  • market for market for fake goods
    (thị trường hàng giả)
  • proliferation of proliferation of fake goods
    (sự tràn lan của hàng giả)

Idioms

  • pass off fake goods as genuine

    lừa bán hàng giả thành hàng thật

    "They were caught trying to pass off fake goods as genuine designer items."

    (Họ bị bắt khi cố gắng lừa bán hàng giả thành các mặt hàng thiết kế chính hãng.)

  • deal in fake goods

    kinh doanh/buôn bán hàng giả

    "The authorities are working to stop individuals who deal in fake goods."

    (Các nhà chức trách đang nỗ lực ngăn chặn những cá nhân kinh doanh hàng giả.)

  • a market flooded with fake goods

    một thị trường tràn ngập hàng giả

    "Consumers often struggle to identify authentic products in a market flooded with fake goods."

    (Người tiêu dùng thường khó khăn trong việc xác định sản phẩm chính hãng trong một thị trường tràn ngập hàng giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake goods

danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được làm giả, nhái theo các thương hiệu nổi tiếng nhưng có chất lượng kém hơn.

"The market was flooded with fake goods, making it difficult for consumers to find genuine products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These fake goods, which are sold on the street, are often very cheap.
Những hàng giả này, được bán trên đường phố, thường rất rẻ.
Phủ định
They are not selling fake goods; they sell authentic products.
Họ không bán hàng giả; họ bán sản phẩm chính hãng.
Nghi vấn
Are those fake goods that someone is trying to sell?
Đó có phải là hàng giả mà ai đó đang cố gắng bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake goods".

Tác động đến thương hiệu và kinh tế

Hàng giả gây ra thiệt hại đáng kể cho các thương hiệu chính hãng, làm suy giảm uy tín và doanh thu của họ. Nó cũng ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế quốc gia thông qua việc thất thu thuế, mất việc làm và làm giảm động lực đổi mới, sáng tạo trong các ngành công nghiệp hợp pháp.

Đạo đức tiêu dùng và lựa chọn

Việc mua hàng giả đặt ra một vấn đề đạo đức cho người tiêu dùng. Mặc dù hàng giả thường có giá rẻ hơn, nhưng hành động này có thể vô tình tiếp tay cho các hoạt động phi pháp, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, và đôi khi liên quan đến điều kiện lao động không an toàn hoặc lao động trẻ em trong chuỗi sản xuất.