(Top Banner Ad)
genuine goods
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế, Thương mại

genuine goods

UK: /ˈdʒenjuɪn ɡʊdz/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng chính hãng hàng thật hàng có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authentic or real products, not fake or imitation.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa thật, hàng chính hãng, không phải hàng giả hoặc hàng nhái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store assures customers that all products sold are genuine goods."

    "Cửa hàng đảm bảo với khách hàng rằng tất cả các sản phẩm được bán đều là hàng chính hãng."

  • "Consumers are increasingly concerned about purchasing genuine goods online."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc mua hàng chính hãng trực tuyến."

  • "The company is committed to providing customers with only genuine goods and services."

    "Công ty cam kết chỉ cung cấp cho khách hàng hàng hóa và dịch vụ chính hãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb genuinely Một cách chân thật, thật lòng, thực sự
Noun genuineness Tính chân thật, tính chính hãng, sự nguyên bản

Synonyms

authentic products (sản phẩm chính hãng)real goods (hàng thật)original goods (hàng gốc)

Antonyms

fake goods (hàng giả)counterfeit goods (hàng nhái)imitation goods (hàng bắt chước)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus
English
genuine

Nguồn gốc từ 'sinh ra' của 'genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', mang ý nghĩa 'bẩm sinh', 'tự nhiên' hoặc 'liên quan đến sự sinh sản' (từ 'gignere' nghĩa là 'sinh ra'). Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'chân thật', 'chính hãng', tức là đúng như bản chất ban đầu, không bị làm giả hay thay đổi.

'Goods' - Từ 'tốt' đến 'hàng hóa'

Từ 'goods' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gōd', ban đầu có nghĩa là 'sự tốt đẹp', 'lợi ích' hoặc 'phẩm chất'. Đến thế kỷ 12-13, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ 'tài sản' hoặc 'hàng hóa' nói chung, tức là những vật phẩm có giá trị được sản xuất hoặc buôn bán. Khi kết hợp với 'genuine', nó tạo thành nghĩa 'hàng hóa chính hãng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, bán lẻ để nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng của sản phẩm. "Genuine" ở đây mang ý nghĩa là hàng hóa đúng nguồn gốc, được sản xuất hợp pháp và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng được công nhận. Khác với 'fake goods' (hàng giả), 'counterfeit goods' (hàng nhái), 'imitation goods' (hàng bắt chước). "Genuine goods" thường được đảm bảo về mặt chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genuine goods
  • authentic authentic genuine goods
    (hàng chính hãng đích thực)
  • high-quality high-quality genuine goods
    (hàng chính hãng chất lượng cao)
Verb + genuine goods
  • sell sell genuine goods
    (bán hàng chính hãng)
  • buy buy genuine goods
    (mua hàng chính hãng)
  • deal in deal in genuine goods
    (kinh doanh hàng chính hãng)
Noun + genuine goods
  • source of source of genuine goods
    (nguồn hàng chính hãng)
  • supplier of supplier of genuine goods
    (nhà cung cấp hàng chính hãng)

Idioms

  • only sell genuine goods

    chỉ bán hàng chính hãng

    "Our boutique prides itself on only selling genuine goods."

    (Cửa hàng thời trang của chúng tôi tự hào chỉ bán hàng chính hãng.)

  • distinguish genuine goods from fakes

    phân biệt hàng thật với hàng giả

    "It can be challenging to distinguish genuine goods from fakes without expert knowledge."

    (Có thể khó khăn để phân biệt hàng thật với hàng giả nếu không có kiến thức chuyên môn.)

  • guarantee genuine goods

    đảm bảo hàng chính hãng

    "We guarantee genuine goods or your money back."

    (Chúng tôi đảm bảo hàng chính hãng hoặc hoàn tiền cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine goods

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hàng hóa thật, hàng chính hãng, không phải hàng giả hoặc hàng nhái.

"The store assures customers that all products sold are genuine goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to sell only genuine goods in their new store.
Họ sẽ chỉ bán hàng chính hãng trong cửa hàng mới của họ.
Phủ định
The company is not going to offer any refunds on non-genuine goods.
Công ty sẽ không hoàn tiền cho bất kỳ hàng hóa không chính hãng nào.
Nghi vấn
Are you going to check the goods to ensure they are genuine?
Bạn có định kiểm tra hàng hóa để đảm bảo chúng là hàng chính hãng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine goods".

Giá trị của sự chân thực trong tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, việc mua và sở hữu 'genuine goods' (hàng chính hãng) mang một giá trị quan trọng. Nó không chỉ là biểu tượng của chất lượng, độ bền và sự an toàn mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với thương hiệu, công sức sáng tạo và bản quyền trí tuệ. Người tiêu dùng thường sẵn lòng trả giá cao hơn cho hàng chính hãng vì sự đảm bảo và trải nghiệm sản phẩm mà nó mang lại.

Cuộc chiến chống hàng giả và bảo vệ thương hiệu

Vấn đề hàng giả (counterfeit goods) là một thách thức lớn trên toàn cầu, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các nhà sản xuất, nền kinh tế và thậm chí cả sức khỏe người tiêu dùng. 'Genuine goods' được bảo vệ bởi các luật sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt. Nhiều quốc gia và tổ chức đã triển khai các chiến dịch, công nghệ (như mã QR, chip RFID, blockchain) để giúp người tiêu dùng xác thực sản phẩm và chống lại nạn hàng giả.