genuine goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hàng hóa thật, hàng chính hãng, không phải hàng giả hoặc hàng nhái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store assures customers that all products sold are genuine goods."
"Cửa hàng đảm bảo với khách hàng rằng tất cả các sản phẩm được bán đều là hàng chính hãng."
-
"Consumers are increasingly concerned about purchasing genuine goods online."
"Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc mua hàng chính hãng trực tuyến."
-
"The company is committed to providing customers with only genuine goods and services."
"Công ty cam kết chỉ cung cấp cho khách hàng hàng hóa và dịch vụ chính hãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | genuinely | Một cách chân thật, thật lòng, thực sự |
| Noun | genuineness | Tính chân thật, tính chính hãng, sự nguyên bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, bán lẻ để nhấn mạnh tính xác thực và chất lượng của sản phẩm. "Genuine" ở đây mang ý nghĩa là hàng hóa đúng nguồn gốc, được sản xuất hợp pháp và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng được công nhận. Khác với 'fake goods' (hàng giả), 'counterfeit goods' (hàng nhái), 'imitation goods' (hàng bắt chước). "Genuine goods" thường được đảm bảo về mặt chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic genuine goods (hàng chính hãng đích thực)
-
high-quality high-quality genuine goods (hàng chính hãng chất lượng cao)
-
sell sell genuine goods (bán hàng chính hãng)
-
buy buy genuine goods (mua hàng chính hãng)
-
deal in deal in genuine goods (kinh doanh hàng chính hãng)
-
source of source of genuine goods (nguồn hàng chính hãng)
-
supplier of supplier of genuine goods (nhà cung cấp hàng chính hãng)
Idioms
-
only sell genuine goods
chỉ bán hàng chính hãng
"Our boutique prides itself on only selling genuine goods."
(Cửa hàng thời trang của chúng tôi tự hào chỉ bán hàng chính hãng.)
-
distinguish genuine goods from fakes
phân biệt hàng thật với hàng giả
"It can be challenging to distinguish genuine goods from fakes without expert knowledge."
(Có thể khó khăn để phân biệt hàng thật với hàng giả nếu không có kiến thức chuyên môn.)
-
guarantee genuine goods
đảm bảo hàng chính hãng
"We guarantee genuine goods or your money back."
(Chúng tôi đảm bảo hàng chính hãng hoặc hoàn tiền cho bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine goods
Danh từ (cụm danh từ)Hàng hóa thật, hàng chính hãng, không phải hàng giả hoặc hàng nhái.
"The store assures customers that all products sold are genuine goods."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to sell only genuine goods in their new store. |
Họ sẽ chỉ bán hàng chính hãng trong cửa hàng mới của họ. |
| Phủ định | The company is not going to offer any refunds on non-genuine goods. |
Công ty sẽ không hoàn tiền cho bất kỳ hàng hóa không chính hãng nào. |
| Nghi vấn | Are you going to check the goods to ensure they are genuine? |
Bạn có định kiểm tra hàng hóa để đảm bảo chúng là hàng chính hãng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine goods".
