(Top Banner Ad)
authentic goods
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại

authentic goods

UK: /ɔːˈθentɪk ɡʊdz/ • US: /ɔːˈθentɪk ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng chính hãng hàng thật sản phẩm chính gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Authentic" means genuine or of undisputed origin; "goods" refers to merchandise or possessions. Together, "authentic goods" signifies products that are genuine and not fake or imitation.

Vietnamese Meaning

"Authentic" có nghĩa là thật, chính hãng hoặc có nguồn gốc không thể tranh cãi; "goods" đề cập đến hàng hóa hoặc tài sản. Cùng nhau, "authentic goods" biểu thị các sản phẩm là thật và không phải là giả mạo hoặc bắt chước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store guarantees that all its products are authentic goods."

    "Cửa hàng đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm của mình đều là hàng chính hãng."

  • "Consumers are increasingly concerned about purchasing authentic goods online."

    "Người tiêu dùng ngày càng lo ngại về việc mua hàng chính hãng trực tuyến."

  • "The company has a strict policy against selling anything other than authentic goods."

    "Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại việc bán bất cứ thứ gì không phải là hàng chính hãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, việc chứng thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật, tính nguyên bản
Adverb authentically một cách xác thực, một cách đích thực

Synonyms

genuine products (sản phẩm chính hãng)original merchandise (hàng hóa gốc)real goods (hàng thật)

Antonyms

fake goods (hàng giả)counterfeit goods (hàng nhái)imitation goods (hàng bắt chước)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikós (principal, genuine)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
English
authentic

Nguồn Gốc Của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản' hoặc 'chính'. Gốc của nó là 'authentēs', chỉ một người chủ, một người tự tay làm ra mọi việc. Vì vậy, một thứ gì đó 'authentic' mang ý nghĩa là nó được làm bởi chính người tạo ra nó, là hàng thật, không phải bản sao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, thương mại điện tử và pháp luật để phân biệt hàng thật với hàng giả. Nhấn mạnh vào tính xác thực và nguồn gốc đáng tin cậy của sản phẩm.

Prepositions

of

"Authentic of [nguồn gốc]" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nhà sản xuất thực sự của hàng hóa. Ví dụ: "These are authentic goods of Italy." (Đây là hàng chính hãng từ Ý.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authentic goods
  • buy buy authentic goods
    (mua hàng chính hãng / hàng thật)
  • sell sell authentic goods
    (bán hàng chính hãng / hàng thật)
  • verify the authenticity of goods
    (xác minh tính thật của hàng hóa)
  • source source authentic goods
    (tìm nguồn hàng chính hãng)
Describing authentic goods
  • high-quality high-quality authentic goods
    (hàng thật chất lượng cao)
  • rare rare authentic goods
    (hàng thật hiếm có)
  • locally-made locally-made authentic goods
    (hàng thật được sản xuất tại địa phương)

Idioms

  • the real McCoy

    Hàng xịn, đồ thật, không phải là hàng nhái.

    "This isn't a cheap copy; this leather bag is the real McCoy, directly from Italy."

    (Đây không phải là một bản sao rẻ tiền; chiếc túi da này là hàng xịn, trực tiếp từ Ý.)

  • the genuine article

    Đồ thật, thứ chính cống (tương tự như 'the real McCoy'). Cũng dùng để chỉ người thật thà, chân chính.

    "This watch isn't a fake; it's the genuine article."

    (Cái đồng hồ này không phải đồ giả; nó là hàng xịn chính hãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic goods

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Authentic" có nghĩa là thật, chính hãng hoặc có nguồn gốc không thể tranh cãi; "goods" đề cập đến hàng hóa hoặc tài sản. Cùng nhau, "authentic goods" biểu thị các sản phẩm là thật và không phải là giả mạo hoặc bắt chước.

"The store guarantees that all its products are authentic goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic goods".

Cuộc Chiến Chống Hàng Giả Xa Xỉ

Nhu cầu về hàng xa xỉ chính hãng (như túi Chanel hay đồng hồ Rolex) đã tạo ra một thị trường chợ đen khổng lồ cho hàng giả. Các thương hiệu chi hàng triệu đô la cho các phương pháp xác thực phức tạp như vi mạch và mã QR đặc biệt để chứng minh hàng hóa của họ là 'authentic' và bảo vệ danh tiếng của mình.

Terroir: Dấu Ấn 'Xác Thực' Của Vùng Đất

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là rượu vang và phô mai, 'terroir' rất quan trọng. Nó có nghĩa là môi trường độc đáo (đất đai, khí hậu) của một nơi mang lại cho sản phẩm một đặc tính đích thực không thể sao chép. Ví dụ, rượu Champagne chỉ có thể được gọi là 'authentic' nếu nó đến từ vùng Champagne của Pháp.