fake id
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A false or altered identification document, typically used to misrepresent one's age or identity.
Vietnamese Meaning
Một giấy tờ tùy thân giả mạo hoặc bị thay đổi, thường được sử dụng để khai gian tuổi hoặc thông tin cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for trying to buy alcohol with a fake ID."
"Anh ta bị bắt vì cố gắng mua rượu bằng chứng minh nhân dân giả."
-
"Many college students use fake IDs to get into bars."
"Nhiều sinh viên đại học sử dụng chứng minh nhân dân giả để vào quán bar."
-
"Possessing a fake ID is a criminal offense."
"Sở hữu chứng minh nhân dân giả là một hành vi phạm tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fake | giả, không thật |
| Noun | fake | đồ giả, sự giả mạo |
| Verb | fake | làm giả, giả vờ |
| Noun | identification | sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fake id' thường được sử dụng để chỉ các loại giấy tờ tùy thân (như chứng minh nhân dân, bằng lái xe, hộ chiếu...) được làm giả hoặc chỉnh sửa nhằm mục đích lừa dối. Thường dùng để mua rượu bia khi chưa đủ tuổi, vào các địa điểm giới hạn độ tuổi, hoặc che giấu danh tính thật. Cần phân biệt với 'forged documents' (giấy tờ giả mạo) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các loại giấy tờ không phải giấy tờ tùy thân.
Prepositions
'With' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng fake id để làm gì đó: 'He got arrested with a fake ID.' ('For' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng: 'He used a fake ID for buying alcohol'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a fake ID (sử dụng giấy tờ tùy thân giả)
-
get get a fake ID (làm/có được giấy tờ tùy thân giả)
-
make make a fake ID (làm giả giấy tờ tùy thân)
-
carry carry a fake ID (mang theo giấy tờ tùy thân giả)
-
be caught with be caught with a fake ID (bị bắt khi đang sở hữu giấy tờ tùy thân giả)
-
confiscate confiscate a fake ID (tịch thu giấy tờ tùy thân giả)
-
good a good fake ID (một giấy tờ tùy thân giả khó bị phát hiện)
-
convincing a convincing fake ID (một giấy tờ tùy thân giả trông rất thật)
-
bad a bad fake ID (một giấy tờ tùy thân giả dễ bị phát hiện)
Idioms
-
to get busted with a fake ID
bị bắt quả tang khi đang sở hữu giấy tờ tùy thân giả
"He got busted with a fake ID trying to buy beer."
(Anh ta bị bắt quả tang với giấy tờ tùy thân giả khi cố gắng mua bia.)
-
to try one's luck with a fake ID
thử vận may với giấy tờ tùy thân giả (thường là để vào quán bar hoặc mua đồ)
"They decided to try their luck with fake IDs at the nightclub."
(Họ quyết định thử vận may với giấy tờ tùy thân giả tại hộp đêm.)
-
to be a master of fake IDs
là người rất giỏi làm giả giấy tờ tùy thân
"He was known in college as a master of fake IDs."
(Anh ta nổi tiếng ở trường đại học là một chuyên gia làm giả giấy tờ tùy thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fake id
Danh từMột giấy tờ tùy thân giả mạo hoặc bị thay đổi, thường được sử dụng để khai gian tuổi hoặc thông tin cá nhân.
"He was arrested for trying to buy alcohol with a fake ID."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's fake ID got him into trouble. |
Chứng minh nhân dân giả của học sinh đó đã khiến cậu ta gặp rắc rối. |
| Phủ định | That man's fake ID wasn't convincing enough to fool the bartender. |
Chứng minh nhân dân giả của người đàn ông đó không đủ thuyết phục để đánh lừa người pha chế. |
| Nghi vấn | Is it John's fake ID that the police found? |
Có phải chứng minh nhân dân giả của John mà cảnh sát đã tìm thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake id".
