(Top Banner Ad)
fake id
B1
Danh từ B1 Pháp luật, Xã hội

fake id

UK: /feɪk aɪˈdiː/ • US: /feɪk aɪˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh nhân dân giả giấy tờ tùy thân giả thẻ căn cước giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false or altered identification document, typically used to misrepresent one's age or identity.

Vietnamese Meaning

Một giấy tờ tùy thân giả mạo hoặc bị thay đổi, thường được sử dụng để khai gian tuổi hoặc thông tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for trying to buy alcohol with a fake ID."

    "Anh ta bị bắt vì cố gắng mua rượu bằng chứng minh nhân dân giả."

  • "Many college students use fake IDs to get into bars."

    "Nhiều sinh viên đại học sử dụng chứng minh nhân dân giả để vào quán bar."

  • "Possessing a fake ID is a criminal offense."

    "Sở hữu chứng minh nhân dân giả là một hành vi phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fake giả, không thật
Noun fake đồ giả, sự giả mạo
Verb fake làm giả, giả vờ
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân

Synonyms

false identification (giấy tờ tùy thân giả)fraudulent ID (giấy tờ tùy thân gian lận)

Antonyms

valid ID (giấy tờ tùy thân hợp lệ)genuine ID (giấy tờ tùy thân thật)

Related Words

identity theft (trộm cắp danh tính)underage drinking (uống rượu khi chưa đủ tuổi)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (slang)
fake
Late Latin
identificare
English (abbreviation)
ID
English (compound)
fake id

Nguồn gốc "fake id"

Cụm từ 'fake id' là sự kết hợp của tính từ 'fake' (giả, không thật) và từ viết tắt 'id' (identification - giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng). 'Fake' có nguồn gốc từ tiếng Anh lóng vào khoảng thế kỷ 18, 19, chỉ hành động làm giả hoặc tạo ra thứ gì đó không thật. Còn 'id' là cách gọi ngắn gọn của 'identification' – từ có gốc Latin. Khi ghép lại, 'fake id' dùng để chỉ một loại giấy tờ tùy thân được làm giả mạo, thường là thẻ căn cước hoặc bằng lái xe, được sử dụng với mục đích bất hợp pháp như mua rượu bia khi chưa đủ tuổi.

Usage Note

Cụm từ 'fake id' thường được sử dụng để chỉ các loại giấy tờ tùy thân (như chứng minh nhân dân, bằng lái xe, hộ chiếu...) được làm giả hoặc chỉnh sửa nhằm mục đích lừa dối. Thường dùng để mua rượu bia khi chưa đủ tuổi, vào các địa điểm giới hạn độ tuổi, hoặc che giấu danh tính thật. Cần phân biệt với 'forged documents' (giấy tờ giả mạo) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các loại giấy tờ không phải giấy tờ tùy thân.

Prepositions

with for

'With' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng fake id để làm gì đó: 'He got arrested with a fake ID.' ('For' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng: 'He used a fake ID for buying alcohol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fake id
  • use use a fake ID
    (sử dụng giấy tờ tùy thân giả)
  • get get a fake ID
    (làm/có được giấy tờ tùy thân giả)
  • make make a fake ID
    (làm giả giấy tờ tùy thân)
  • carry carry a fake ID
    (mang theo giấy tờ tùy thân giả)
  • be caught with be caught with a fake ID
    (bị bắt khi đang sở hữu giấy tờ tùy thân giả)
  • confiscate confiscate a fake ID
    (tịch thu giấy tờ tùy thân giả)
Adjective + fake id
  • good a good fake ID
    (một giấy tờ tùy thân giả khó bị phát hiện)
  • convincing a convincing fake ID
    (một giấy tờ tùy thân giả trông rất thật)
  • bad a bad fake ID
    (một giấy tờ tùy thân giả dễ bị phát hiện)

Idioms

  • to get busted with a fake ID

    bị bắt quả tang khi đang sở hữu giấy tờ tùy thân giả

    "He got busted with a fake ID trying to buy beer."

    (Anh ta bị bắt quả tang với giấy tờ tùy thân giả khi cố gắng mua bia.)

  • to try one's luck with a fake ID

    thử vận may với giấy tờ tùy thân giả (thường là để vào quán bar hoặc mua đồ)

    "They decided to try their luck with fake IDs at the nightclub."

    (Họ quyết định thử vận may với giấy tờ tùy thân giả tại hộp đêm.)

  • to be a master of fake IDs

    là người rất giỏi làm giả giấy tờ tùy thân

    "He was known in college as a master of fake IDs."

    (Anh ta nổi tiếng ở trường đại học là một chuyên gia làm giả giấy tờ tùy thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fake id

Danh từ
Lật mặt

Một giấy tờ tùy thân giả mạo hoặc bị thay đổi, thường được sử dụng để khai gian tuổi hoặc thông tin cá nhân.

"He was arrested for trying to buy alcohol with a fake ID."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's fake ID got him into trouble.
Chứng minh nhân dân giả của học sinh đó đã khiến cậu ta gặp rắc rối.
Phủ định
That man's fake ID wasn't convincing enough to fool the bartender.
Chứng minh nhân dân giả của người đàn ông đó không đủ thuyết phục để đánh lừa người pha chế.
Nghi vấn
Is it John's fake ID that the police found?
Có phải chứng minh nhân dân giả của John mà cảnh sát đã tìm thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fake id".

Việc sử dụng "fake id" ở tuổi vị thành niên

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ và Anh, tuổi hợp pháp để mua rượu bia, thuốc lá hoặc vào các câu lạc bộ đêm thường là 18 hoặc 21. Vì vậy, việc sử dụng 'fake id' (giấy tờ tùy thân giả) là một hành vi phổ biến nhưng bất hợp pháp của thanh thiếu niên chưa đủ tuổi để thực hiện các hoạt động này. Mặc dù bị cấm và có thể chịu phạt nặng, việc có được một 'fake id' đôi khi vẫn được coi là một phần của 'nghi thức trưởng thành' đối với một số thanh thiếu niên.

Hậu quả pháp lý

Việc sử dụng hoặc sở hữu 'fake id' có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm bị phạt tiền, bị bắt giữ, và thậm chí là bị đình chỉ bằng lái xe (nếu có). Các cơ sở kinh doanh như quán bar, cửa hàng rượu cũng phải đối mặt với án phạt nặng nếu bị phát hiện phục vụ người dưới tuổi bằng giấy tờ giả.