(Top Banner Ad)
factual reporting
C1
Noun phrase C1 Báo chí, Truyền thông

factual reporting

UK: /ˈfæktʃuəl rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˈfæktʃuəl rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo dựa trên sự thật đưa tin khách quan tường thuật trung thực báo chí sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of presenting information and news based solely on verifiable facts, without any personal opinions, interpretations, or biases.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trình bày thông tin và tin tức chỉ dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng, không chứa bất kỳ ý kiến, diễn giải hoặc thành kiến cá nhân nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper prides itself on its commitment to factual reporting."

    "Tờ báo tự hào về cam kết của mình đối với việc đưa tin dựa trên sự thật."

  • "The study analyzed the decline of factual reporting in mainstream media."

    "Nghiên cứu đã phân tích sự suy giảm của báo cáo sự thật trên các phương tiện truyền thông chính thống."

  • "Citizens rely on factual reporting to make informed decisions about their community."

    "Công dân dựa vào báo cáo sự thật để đưa ra các quyết định sáng suốt về cộng đồng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, sự việc
Adjective factual có thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách có thật, theo sự thật
Noun report bản báo cáo, tin tức
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporter phóng viên, người đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to do)
Latin
factum (a thing done)
English
fact
Latin
reportare (to carry back)
Old French
reporter
English
report

Nguồn gốc của 'Factual'

Từ 'fact' (sự thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã được làm' hoặc 'một sự việc'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'fact' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một điều có thật, có thể chứng minh được. Từ 'factual' (có tính chất sự thật) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ual' vào 'fact', nhấn mạnh tính chất dựa trên sự thật.

Nguồn gốc của 'Reporting'

Từ 'report' (báo cáo, tường thuật) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang về, thuật lại'. Tiếng Pháp cổ đã mượn từ này thành 'reporter'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'report', vừa là động từ (báo cáo, tường thuật) vừa là danh từ (bản báo cáo). 'Reporting' là dạng danh động từ, chỉ hành động tường thuật thông tin, thường liên quan đến công việc báo chí.

Usage Note

‘Factual reporting’ nhấn mạnh tính khách quan và trung thực của thông tin được truyền tải. Nó khác với ‘opinion journalism’ (báo chí chính kiến) hoặc ‘interpretative reporting’ (báo chí diễn giải), nơi quan điểm và phân tích cá nhân đóng vai trò quan trọng hơn. ‘Factual reporting’ cũng khác với ‘propaganda’ (tuyên truyền) hoặc ‘misinformation’ (thông tin sai lệch), vì nó cam kết tuân thủ sự thật.

Prepositions

in on

‘in factual reporting’ đề cập đến việc sử dụng các phương pháp và nguyên tắc của báo cáo sự thật. Ví dụ: ‘Accuracy is crucial in factual reporting’. 'On factual reporting' đề cập đến các bài viết hoặc phân tích tập trung vào báo cáo sự thật. Ví dụ: 'There is an increasing focus on factual reporting in journalism schools'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual reporting
  • accurate accurate factual reporting
    (tường thuật chính xác dựa trên sự thật)
  • impartial impartial factual reporting
    (tường thuật khách quan, không thiên vị)
  • objective objective factual reporting
    (tường thuật khách quan, đúng sự thật)
  • fair fair factual reporting
    (tường thuật công bằng, đúng sự thật)
  • balanced balanced factual reporting
    (tường thuật cân bằng, dựa trên sự thật)
  • verifiable verifiable factual reporting
    (tường thuật dựa trên sự thật có thể kiểm chứng)
Verb + factual reporting
  • ensure ensure factual reporting
    (đảm bảo việc tường thuật dựa trên sự thật)
  • provide provide factual reporting
    (cung cấp thông tin tường thuật dựa trên sự thật)
  • present present factual reporting
    (trình bày thông tin tường thuật dựa trên sự thật)
  • focus on focus on factual reporting
    (tập trung vào việc tường thuật dựa trên sự thật)
  • adhere to adhere to factual reporting
    (tuân thủ việc tường thuật dựa trên sự thật)
Noun + factual reporting
  • standard of standard of factual reporting
    (tiêu chuẩn của việc tường thuật dựa trên sự thật)
  • importance of importance of factual reporting
    (tầm quan trọng của việc tường thuật dựa trên sự thật)
  • principles of principles of factual reporting
    (các nguyên tắc của việc tường thuật dựa trên sự thật)

Idioms

  • adhere to factual reporting

    tuân thủ việc tường thuật dựa trên sự thật (thường dùng trong bối cảnh đạo đức nghề nghiệp, quy tắc)

    "Journalists must always adhere to factual reporting to maintain public trust."

    (Các nhà báo phải luôn tuân thủ việc tường thuật dựa trên sự thật để duy trì lòng tin của công chúng.)

  • uphold factual reporting

    đề cao/duy trì việc tường thuật dựa trên sự thật (thể hiện cam kết bảo vệ giá trị này)

    "The newspaper is committed to upholding factual reporting in all its articles."

    (Tờ báo cam kết đề cao việc tường thuật dựa trên sự thật trong tất cả các bài viết của mình.)

  • commitment to factual reporting

    cam kết tường thuật dựa trên sự thật (chỉ sự tận tâm với nguyên tắc này)

    "Her career reflects a deep commitment to factual reporting."

    (Sự nghiệp của cô ấy phản ánh một cam kết sâu sắc với việc tường thuật dựa trên sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual reporting

Noun phrase
Lật mặt

Hoạt động trình bày thông tin và tin tức chỉ dựa trên các sự kiện có thể kiểm chứng, không chứa bất kỳ ý kiến, diễn giải hoặc thành kiến cá nhân nào.

"The newspaper prides itself on its commitment to factual reporting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper prides itself on its factual reporting.
Tờ báo tự hào về việc đưa tin dựa trên sự thật.
Phủ định
This website is not known for factual reporting; it often sensationalizes events.
Trang web này không nổi tiếng về đưa tin dựa trên sự thật; nó thường giật gân các sự kiện.
Nghi vấn
What sources do they use for their factual reporting?
Họ sử dụng những nguồn nào cho việc đưa tin dựa trên sự thật của họ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist was doing factual reporting on the scene.
Nhà báo đang thực hiện tường thuật thực tế tại hiện trường.
Phủ định
They weren't providing factual reporting about the incident at that time.
Họ đã không cung cấp thông tin tường thuật thực tế về vụ việc vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was she doing factual reporting for the evening news?
Cô ấy có đang làm tường thuật thực tế cho bản tin tối không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper is known for its factual reporting.
Tờ báo này nổi tiếng với việc đưa tin dựa trên sự thật.
Phủ định
She does not believe in factual reporting; she prefers opinion pieces.
Cô ấy không tin vào việc đưa tin dựa trên sự thật; cô ấy thích các bài bình luận hơn.
Nghi vấn
Does the news channel prioritize factual reporting over sensationalism?
Kênh tin tức có ưu tiên đưa tin dựa trên sự thật hơn là giật gân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual reporting".

Tự do Báo chí và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'factual reporting' là nền tảng của tự do báo chí. Nó được coi là trụ cột quan trọng giúp công dân đưa ra quyết định sáng suốt và buộc chính phủ phải chịu trách nhiệm. Báo chí được kỳ vọng phải đưa tin khách quan, không thiên vị, và dựa trên sự thật để đảm bảo một dòng chảy thông tin lành mạnh cho cộng đồng.

Chống lại Tin giả (Fake News)

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, tin giả (fake news) đã trở thành một thách thức lớn. Trong bối cảnh này, 'factual reporting' càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nó là công cụ thiết yếu để phân biệt thông tin đúng sự thật với những thông tin sai lệch, giúp người đọc tin tưởng vào các nguồn tin chính thống và chống lại sự thao túng dư luận.