(Top Banner Ad)
clickbait
B2
Noun B2 Truyền thông, Marketing, Internet

clickbait

UK: /ˈklɪkbeɪt/ • US: /ˈklɪkbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu đề câu view tin giật gân mồi nhử click
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sensational or misleading headlines designed to attract online traffic.

Vietnamese Meaning

Tiêu đề giật gân hoặc gây hiểu lầm được thiết kế để thu hút lưu lượng truy cập trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was criticized for using clickbait to attract readers."

    "Bài báo bị chỉ trích vì sử dụng clickbait để thu hút độc giả."

  • "Be careful of clickbait; the content is often disappointing."

    "Hãy cẩn thận với clickbait; nội dung thường gây thất vọng."

  • "The website uses clickbait tactics to generate revenue."

    "Trang web sử dụng các thủ thuật clickbait để tạo doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clickbait mồi nhử nhấp chuột (dùng để câu view)
Adjective clickbaity có tính chất mồi nhử nhấp chuột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

English
click
English
bait
English
clickbait

Nguồn Gốc Của 'Clickbait'

Từ 'clickbait' xuất hiện vào khoảng đầu những năm 2000, khi internet trở nên phổ biến hơn. 'Click' ám chỉ hành động nhấp chuột vào một liên kết, còn 'bait' (mồi nhử) ám chỉ việc sử dụng tiêu đề hấp dẫn để lôi kéo người đọc. Mục đích ban đầu là tăng lượt truy cập trang web, nhưng dần trở thành một chiến thuật gây tranh cãi vì thường sử dụng thông tin sai lệch hoặc phóng đại.

Usage Note

Clickbait thường sử dụng ngôn ngữ cường điệu, hứa hẹn nội dung gây sốc hoặc hấp dẫn, nhưng thực tế nội dung thường không đáp ứng được kỳ vọng, hoặc thậm chí sai lệch. Nó khác với các chiến lược thu hút sự chú ý chính đáng vì mục đích chính của nó là đánh lừa người dùng nhấp vào liên kết, thường để tăng doanh thu quảng cáo hoặc quảng bá nội dung chất lượng kém. So sánh với 'attention-grabbing headline' (tiêu đề thu hút sự chú ý) là một kỹ thuật marketing hợp pháp, trong khi 'clickbait' mang tính chất tiêu cực và lừa đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clickbait
  • sensational sensational clickbait
    (mồi nhử giật gân)
  • misleading misleading clickbait
    (mồi nhử gây hiểu lầm)
Verb + clickbait
  • use use clickbait
    (sử dụng mồi nhử nhấp chuột)
  • fall for fall for clickbait
    (mắc bẫy mồi nhử nhấp chuột)

Idioms

  • Don't take the bait.

    Đừng mắc bẫy.

    "That headline is clearly clickbait, don't take the bait."

    (Cái tiêu đề đó rõ ràng là mồi nhử, đừng mắc bẫy.)

  • That's just clickbait.

    Đó chỉ là chiêu trò câu view thôi.

    "That shocking story? That's just clickbait."

    (Cái câu chuyện gây sốc đó á? Chỉ là chiêu trò câu view thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clickbait

Noun
Lật mặt

Tiêu đề giật gân hoặc gây hiểu lầm được thiết kế để thu hút lưu lượng truy cập trực tuyến.

"The article was criticized for using clickbait to attract readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clickbait".

Sự Phổ Biến Của Clickbait

Clickbait trở nên phổ biến do các trang web và người tạo nội dung cạnh tranh để thu hút sự chú ý của người dùng. Các thuật toán của mạng xã hội thường ưu tiên nội dung nhận được nhiều lượt nhấp, điều này khuyến khích việc sử dụng clickbait.

Ảnh Hưởng Tiêu Cực

Clickbait có thể gây ra sự thất vọng và mất lòng tin ở người đọc. Việc sử dụng thông tin sai lệch hoặc phóng đại có thể làm tổn hại đến uy tín của các trang web và người tạo nội dung.