(Top Banner Ad)
post-truth
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

post-truth

UK: /ˈpəʊstˌtruːθ/ • US: /ˈpoʊstˌtruθ/

Nghĩa tiếng Việt

hậu sự thật thời đại hậu sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting circumstances in which objective facts are less influential in shaping public opinion than appeals to emotion and personal belief.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị các hoàn cảnh mà các sự kiện khách quan ít có ảnh hưởng đến việc hình thành dư luận hơn là những lời kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are living in an era of post-truth politics."

    "Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của chính trị hậu sự thật."

  • "Post-truth politics is a growing concern in many democracies."

    "Chính trị hậu sự thật là một mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều nền dân chủ."

  • "The rise of post-truth has made it difficult to have rational discussions about important issues."

    "Sự trỗi dậy của hậu sự thật đã gây khó khăn cho việc thảo luận hợp lý về các vấn đề quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective post-truth hậu sự thật; mô tả một tình huống hoặc môi trường mà cảm xúc và niềm tin cá nhân có ảnh hưởng hơn sự thật khách quan.
Noun post-truth hậu sự thật; một tình trạng mà các sự kiện khách quan ít có ảnh hưởng trong việc định hình dư luận hơn sự kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Old English
trēowþ (truth)
Modern English (coinage)
post-truth

Nguồn gốc hiện đại

Từ "post-truth" là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố "post-" (nghĩa là "sau", "hậu") từ tiếng Latin và từ "truth" (sự thật) từ tiếng Anh cổ. Mặc dù khái niệm này đã xuất hiện từ thập niên 90, nó trở nên phổ biến và được công nhận rộng rãi vào năm 2016 khi được từ điển Oxford chọn là "Từ của năm", phản ánh sự thay đổi trong cách công chúng tiếp nhận thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ 'post-truth' mô tả một thời đại hoặc tình huống mà sự thật khách quan dường như ít quan trọng hơn cảm xúc và niềm tin cá nhân trong việc ảnh hưởng đến dư luận và chính sách. Nó thường được sử dụng để phê phán việc sử dụng thông tin sai lệch hoặc thiên vị để thao túng dư luận.

Prepositions

in of

Khi dùng với 'in', nó chỉ môi trường hoặc bối cảnh: 'We live in a post-truth era.' (Chúng ta sống trong một kỷ nguyên hậu sự thật). Khi dùng với 'of', nó chỉ đặc điểm của một cái gì đó: 'a post-truth world' (một thế giới hậu sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with 'post-truth' as Adjective
  • post-truth post-truth politics
    (chính trị hậu sự thật (chính trị dựa trên cảm xúc và quan điểm cá nhân hơn là sự thật khách quan))
  • post-truth post-truth era/age
    (kỷ nguyên/thời đại hậu sự thật)
  • post-truth post-truth society/world
    (xã hội/thế giới hậu sự thật)
  • post-truth post-truth narratives
    (các câu chuyện/tường thuật hậu sự thật (thường gây tranh cãi hoặc sai lệch))
Verbs + Noun Phrase with 'post-truth'
  • combat combat post-truth
    (đấu tranh/chống lại tình trạng hậu sự thật)
  • challenge challenge post-truth thinking
    (thách thức tư duy hậu sự thật)
  • navigate navigate a post-truth landscape
    (điều hướng bối cảnh hậu sự thật)

Idioms

  • the post-truth phenomenon

    hiện tượng hậu sự thật; mô tả sự lan rộng của một trạng thái mà cảm xúc và niềm tin cá nhân được ưu tiên hơn sự thật khách quan.

    "Understanding the post-truth phenomenon is crucial for critical thinking."

    (Hiểu hiện tượng hậu sự thật là rất quan trọng để có tư duy phản biện.)

  • in a post-truth world

    trong một thế giới hậu sự thật; ý nói trong một môi trường mà sự thật khách quan ít giá trị hơn so với ý kiến và cảm xúc cá nhân.

    "It's hard to distinguish fact from fiction in a post-truth world."

    (Thật khó phân biệt sự thật với hư cấu trong một thế giới hậu sự thật.)

  • the politics of post-truth

    chính trị của hậu sự thật; nhấn mạnh cách thức các chính trị gia và phong trào sử dụng cảm xúc và niềm tin thay vì bằng chứng khách quan để tác động dư luận.

    "The politics of post-truth relies heavily on emotional appeals."

    (Chính trị của hậu sự thật phụ thuộc rất nhiều vào sự kêu gọi cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-truth

Danh từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị các hoàn cảnh mà các sự kiện khách quan ít có ảnh hưởng đến việc hình thành dư luận hơn là những lời kêu gọi cảm xúc và niềm tin cá nhân.

"We are living in an era of post-truth politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That post-truth rhetoric influences political decisions is undeniable.
Việc hùng biện hậu sự thật ảnh hưởng đến các quyết định chính trị là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the post-truth era will end soon is not certain.
Liệu kỷ nguyên hậu sự thật có sớm kết thúc hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why post-truth narratives are so appealing remains a subject of debate.
Tại sao những câu chuyện hậu sự thật lại hấp dẫn đến vậy vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current political climate is post-truth.
Tình hình chính trị hiện tại là hậu sự thật.
Phủ định
She does not believe we live in a post-truth era.
Cô ấy không tin rằng chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên hậu sự thật.
Nghi vấn
Does the media contribute to a post-truth society?
Liệu truyền thông có đóng góp vào một xã hội hậu sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-truth".

"Từ của năm" 2016

"Post-truth" đã được từ điển Oxford vinh danh là "Từ của năm" vào năm 2016, phản ánh sự gia tăng đột biến trong tần suất sử dụng của nó do các sự kiện chính trị toàn cầu như Brexit và cuộc bầu cử tổng thống Mỹ cùng năm.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội và Tin giả

Khái niệm "post-truth" gắn liền mật thiết với sự phát triển của mạng xã hội và hiện tượng tin giả (fake news). Trong thời đại này, thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh chóng và định hình dư luận mà không cần dựa trên sự thật khách quan, gây ra sự phân cực trong xã hội.