Fall back on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use something or someone for help when other things have failed.
Vietnamese Meaning
Sử dụng cái gì đó hoặc ai đó để được giúp đỡ khi những thứ khác đã thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If the business fails, we'll have to fall back on our savings."
"Nếu công việc kinh doanh thất bại, chúng ta sẽ phải dùng đến tiền tiết kiệm."
-
"She had to fall back on her language skills when she lost her job."
"Cô ấy đã phải dựa vào kỹ năng ngôn ngữ của mình khi mất việc."
-
"When their primary strategy failed, they had to fall back on a different approach."
"Khi chiến lược chính của họ thất bại, họ đã phải chuyển sang một cách tiếp cận khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi không còn lựa chọn nào khác. Mang ý nghĩa tìm đến một giải pháp hoặc nguồn lực dự phòng. Khác với "rely on" (dựa vào), "fall back on" thường ám chỉ một sự lựa chọn sau cùng, khi những phương án khác không khả thi. "Resort to" (phải dùng đến) có nghĩa tương tự nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' theo sau 'fall back' chỉ đối tượng hoặc nguồn lực được sử dụng khi những thứ khác thất bại. Ví dụ: fall back on savings, fall back on experience.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to fall back on (phải dựa vào)
-
can can fall back on (có thể dựa vào)
-
decide to decide to fall back on (quyết định dựa vào)
-
eventually eventually fall back on (cuối cùng cũng phải dựa vào)
-
reluctantly reluctantly fall back on (miễn cưỡng phải dựa vào)
-
always always fall back on (luôn luôn dựa vào)
-
savings fall back on savings (dựa vào tiền tiết kiệm)
-
experience fall back on experience (dựa vào kinh nghiệm)
-
a plan fall back on a plan (dựa vào một kế hoạch)
-
family fall back on family (dựa vào gia đình)
-
one's skills fall back on one's skills (dựa vào kỹ năng của bản thân)
Idioms
-
to have something to fall back on
có một thứ gì đó để làm chỗ dựa, có phương án dự phòng
"It's always wise to have some savings to fall back on in case of an emergency."
(Luôn khôn ngoan khi có một khoản tiền tiết kiệm để dựa vào trong trường hợp khẩn cấp.)
-
to fall back on one's last resort
phải dùng đến phương sách cuối cùng
"When all else failed, they had to fall back on their last resort and ask for help."
(Khi mọi thứ khác đều thất bại, họ phải dùng đến phương sách cuối cùng là nhờ giúp đỡ.)
-
to fall back on one's inner strength
dựa vào sức mạnh nội tại của bản thân
"During difficult times, she often had to fall back on her inner strength to keep going."
(Trong những lúc khó khăn, cô ấy thường phải dựa vào sức mạnh nội tại của mình để tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fall back on
Phrasal VerbSử dụng cái gì đó hoặc ai đó để được giúp đỡ khi những thứ khác đã thất bại.
"If the business fails, we'll have to fall back on our savings."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can always fall back on his savings if he loses his job. |
Anh ấy luôn có thể dựa vào tiền tiết kiệm của mình nếu anh ấy mất việc. |
| Phủ định | She doesn't want to fall back on her parents for financial support. |
Cô ấy không muốn phải dựa vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính. |
| Nghi vấn | Will they fall back on their old strategies if the new ones fail? |
Liệu họ có quay lại các chiến lược cũ nếu những chiến lược mới thất bại không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will always have your knowledge to fall back on. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ luôn có kiến thức để dựa vào. |
| Phủ định | If the company doesn't offer enough support, the employees won't have internal resources to fall back on. |
Nếu công ty không cung cấp đủ hỗ trợ, nhân viên sẽ không có nguồn lực nội bộ để dựa vào. |
| Nghi vấn | Will he have his savings to fall back on if he loses his job? |
Liệu anh ấy có tiền tiết kiệm để dựa vào nếu anh ấy mất việc? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We can always fall back on our savings if necessary. |
Chúng ta luôn có thể dùng đến tiền tiết kiệm nếu cần thiết. |
| Phủ định | Only when all other options have failed can we fall back on this risky strategy. |
Chỉ khi tất cả các lựa chọn khác thất bại, chúng ta mới có thể dùng đến chiến lược rủi ro này. |
| Nghi vấn | Should we fall back on our emergency fund if this project fails? |
Chúng ta có nên sử dụng đến quỹ khẩn cấp nếu dự án này thất bại không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can always fall back on my parents if I have financial problems. |
Tôi luôn có thể dựa vào bố mẹ nếu tôi gặp vấn đề tài chính. |
| Phủ định | Do you not fall back on your savings when you face unexpected expenses? |
Bạn có không sử dụng đến tiền tiết kiệm khi bạn đối mặt với những chi phí bất ngờ? |
| Nghi vấn | Will you fall back on your old skills if your current job disappears? |
Bạn sẽ sử dụng lại những kỹ năng cũ nếu công việc hiện tại của bạn biến mất chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall back on".
