(Top Banner Ad)
Fall back on
B2
Phrasal Verb B2 General

Fall back on

UK: /fɔːl bæk ɒn/ • US: /fɔl bæk ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

dùng đến phải nhờ đến trông cậy vào rút lui về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something or someone for help when other things have failed.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cái gì đó hoặc ai đó để được giúp đỡ khi những thứ khác đã thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If the business fails, we'll have to fall back on our savings."

    "Nếu công việc kinh doanh thất bại, chúng ta sẽ phải dùng đến tiền tiết kiệm."

  • "She had to fall back on her language skills when she lost her job."

    "Cô ấy đã phải dựa vào kỹ năng ngôn ngữ của mình khi mất việc."

  • "When their primary strategy failed, they had to fall back on a different approach."

    "Khi chiến lược chính của họ thất bại, họ đã phải chuyển sang một cách tiếp cận khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallback Kế hoạch dự phòng, lựa chọn thay thế (dùng khi phương án chính thất bại)
Adjective fallback Dự phòng, thay thế (ví dụ: fallback plan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan (fall)
Old English
bæc (back)
Old English
on (on)
Middle English
fall back (retreat)
17th Century English
fall back on (resort to)

Nguồn gốc của 'Dựa vào'

'Fall back on' gợi hình ảnh một người lính bị đẩy lùi về phía sau trong trận chiến và phải rút lui để dựa vào một vị trí phòng thủ vững chắc để có thể kháng cự. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ việc phải dựa vào một cái gì đó như một lựa chọn cuối cùng hoặc một điểm tựa an toàn khi mọi phương án khác đều thất bại.

Usage Note

Thường được sử dụng khi không còn lựa chọn nào khác. Mang ý nghĩa tìm đến một giải pháp hoặc nguồn lực dự phòng. Khác với "rely on" (dựa vào), "fall back on" thường ám chỉ một sự lựa chọn sau cùng, khi những phương án khác không khả thi. "Resort to" (phải dùng đến) có nghĩa tương tự nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' theo sau 'fall back' chỉ đối tượng hoặc nguồn lực được sử dụng khi những thứ khác thất bại. Ví dụ: fall back on savings, fall back on experience.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fall back on
  • have to have to fall back on
    (phải dựa vào)
  • can can fall back on
    (có thể dựa vào)
  • decide to decide to fall back on
    (quyết định dựa vào)
Adverb + Fall back on
  • eventually eventually fall back on
    (cuối cùng cũng phải dựa vào)
  • reluctantly reluctantly fall back on
    (miễn cưỡng phải dựa vào)
  • always always fall back on
    (luôn luôn dựa vào)
Noun (object) for Fall back on
  • savings fall back on savings
    (dựa vào tiền tiết kiệm)
  • experience fall back on experience
    (dựa vào kinh nghiệm)
  • a plan fall back on a plan
    (dựa vào một kế hoạch)
  • family fall back on family
    (dựa vào gia đình)
  • one's skills fall back on one's skills
    (dựa vào kỹ năng của bản thân)

Idioms

  • to have something to fall back on

    có một thứ gì đó để làm chỗ dựa, có phương án dự phòng

    "It's always wise to have some savings to fall back on in case of an emergency."

    (Luôn khôn ngoan khi có một khoản tiền tiết kiệm để dựa vào trong trường hợp khẩn cấp.)

  • to fall back on one's last resort

    phải dùng đến phương sách cuối cùng

    "When all else failed, they had to fall back on their last resort and ask for help."

    (Khi mọi thứ khác đều thất bại, họ phải dùng đến phương sách cuối cùng là nhờ giúp đỡ.)

  • to fall back on one's inner strength

    dựa vào sức mạnh nội tại của bản thân

    "During difficult times, she often had to fall back on her inner strength to keep going."

    (Trong những lúc khó khăn, cô ấy thường phải dựa vào sức mạnh nội tại của mình để tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fall back on

Phrasal Verb
Lật mặt

Sử dụng cái gì đó hoặc ai đó để được giúp đỡ khi những thứ khác đã thất bại.

"If the business fails, we'll have to fall back on our savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can always fall back on his savings if he loses his job.
Anh ấy luôn có thể dựa vào tiền tiết kiệm của mình nếu anh ấy mất việc.
Phủ định
She doesn't want to fall back on her parents for financial support.
Cô ấy không muốn phải dựa vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính.
Nghi vấn
Will they fall back on their old strategies if the new ones fail?
Liệu họ có quay lại các chiến lược cũ nếu những chiến lược mới thất bại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will always have your knowledge to fall back on.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ luôn có kiến thức để dựa vào.
Phủ định
If the company doesn't offer enough support, the employees won't have internal resources to fall back on.
Nếu công ty không cung cấp đủ hỗ trợ, nhân viên sẽ không có nguồn lực nội bộ để dựa vào.
Nghi vấn
Will he have his savings to fall back on if he loses his job?
Liệu anh ấy có tiền tiết kiệm để dựa vào nếu anh ấy mất việc?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can always fall back on our savings if necessary.
Chúng ta luôn có thể dùng đến tiền tiết kiệm nếu cần thiết.
Phủ định
Only when all other options have failed can we fall back on this risky strategy.
Chỉ khi tất cả các lựa chọn khác thất bại, chúng ta mới có thể dùng đến chiến lược rủi ro này.
Nghi vấn
Should we fall back on our emergency fund if this project fails?
Chúng ta có nên sử dụng đến quỹ khẩn cấp nếu dự án này thất bại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can always fall back on my parents if I have financial problems.
Tôi luôn có thể dựa vào bố mẹ nếu tôi gặp vấn đề tài chính.
Phủ định
Do you not fall back on your savings when you face unexpected expenses?
Bạn có không sử dụng đến tiền tiết kiệm khi bạn đối mặt với những chi phí bất ngờ?
Nghi vấn
Will you fall back on your old skills if your current job disappears?
Bạn sẽ sử dụng lại những kỹ năng cũ nếu công việc hiện tại của bạn biến mất chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall back on".

Khái niệm 'Lưới An Sinh Xã hội' (Safety Net)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'lưới an sinh xã hội' rất quan trọng. Đây là hệ thống hỗ trợ xã hội (như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế) mà người dân có thể 'fall back on' khi gặp khó khăn về tài chính hoặc sức khỏe. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi người nên có một 'điểm tựa' để không rơi vào cảnh cùng quẫn.

Giáo dục và Kỹ năng như một Sự Đảm bảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có được một nền giáo dục tốt hoặc các kỹ năng chuyên môn vững chắc thường được coi là 'có một thứ gì đó để dựa vào' ('something to fall back on'). Điều này ngụ ý rằng ngay cả khi công việc hiện tại không thành công, bạn vẫn có thể sử dụng kiến thức hoặc kỹ năng của mình để tìm cơ hội khác, đảm bảo an toàn nghề nghiệp và tài chính.