(Top Banner Ad)
forge ahead
B2
Verb (phrasal verb) B2 Kinh doanh/Chung

forge ahead

UK: /fɔːdʒ əˈhed/ • US: /fɔːrdʒ əˈhed/

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên phía trước nỗ lực tiến lên vượt lên phía trước kiên trì tiến bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make progress quickly and determinedly.

Vietnamese Meaning

Tiến lên phía trước một cách nhanh chóng và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the economic downturn, the company is forging ahead with its expansion plans."

    "Bất chấp suy thoái kinh tế, công ty vẫn đang tiến lên phía trước với các kế hoạch mở rộng."

  • "We need to forge ahead with the project if we want to meet the deadline."

    "Chúng ta cần phải tiến lên phía trước với dự án nếu chúng ta muốn kịp thời hạn."

  • "The team is forging ahead, determined to win the championship."

    "Đội đang tiến lên phía trước, quyết tâm giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forge rèn (kim loại); tạo dựng; tiến lên (một cách bền bỉ)
Noun forger thợ rèn; người làm giả mạo
Noun forgery sự giả mạo; vật làm giả
Noun forging sự rèn; công việc rèn; sự giả mạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhabh-
Latin
fabrica
Old French
forgier
Middle English
forgen
English
forge

Nguồn gốc từ thợ rèn

Từ 'forge' ban đầu có nghĩa là 'rèn' kim loại, như cách một người thợ rèn dùng búa và lửa để tạo hình sắt thép. Hành động rèn đòi hỏi sự kiên trì, sức mạnh và việc tạo ra vật gì đó từ từ, từng bước một. Khi kết hợp với 'ahead' (về phía trước), cụm từ 'forge ahead' đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ, miêu tả việc tiến lên, đạt được tiến bộ vững chắc và không ngừng nghỉ, giống như cách người thợ rèn tạo ra sản phẩm của mình.

Usage Note

Cụm từ 'forge ahead' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự tiến bộ và quyết tâm vượt qua khó khăn. Nó thường được sử dụng khi nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục và không ngừng để đạt được mục tiêu, bất chấp những trở ngại. Khác với các cụm từ đơn giản như 'move forward' (tiến về phía trước), 'forge ahead' thể hiện một ý chí mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến việc vượt qua những thách thức đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + forge ahead
  • steadily steadily forge ahead
    (tiến lên một cách vững chắc/đều đặn)
  • bravely bravely forge ahead
    (dũng cảm tiến lên/vượt qua)
  • rapidly rapidly forge ahead
    (nhanh chóng tiến lên/phát triển)
Forge ahead + Preposition
  • with forge ahead with the project
    (tiếp tục thực hiện dự án một cách kiên trì)
  • in forge ahead in the rankings
    (tiến lên/thăng hạng trong bảng xếp hạng)

Idioms

  • forge ahead

    tiến lên, đạt được tiến bộ mạnh mẽ và vững chắc

    "Despite initial setbacks, the company managed to forge ahead and capture market share."

    (Mặc dù gặp phải những thất bại ban đầu, công ty đã xoay sở để tiến lên và chiếm lĩnh thị phần.)

  • forge ahead with something

    kiên trì thực hiện/tiến hành cái gì đó

    "The government decided to forge ahead with the controversial new policy."

    (Chính phủ quyết định kiên trì thực hiện chính sách mới gây tranh cãi.)

  • forge ahead despite difficulties/challenges

    tiến lên bất chấp khó khăn/thử thách

    "The explorers continued to forge ahead despite the harsh weather conditions."

    (Những nhà thám hiểm tiếp tục tiến lên bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forge ahead

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tiến lên phía trước một cách nhanh chóng và quyết tâm.

"Despite the economic downturn, the company is forging ahead with its expansion plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which decided to forge ahead with its new strategy, saw significant growth.
Công ty, công ty đã quyết định tiến lên phía trước với chiến lược mới, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
The team, which did not forge ahead despite the challenges, missed the deadline.
Đội, đội đã không tiến lên phía trước mặc dù có những thách thức, đã lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Did the research team, which needed funding, forge ahead with their experiments anyway?
Đội nghiên cứu, đội cần vốn tài trợ, có tiến hành các thí nghiệm của họ bằng mọi cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forge ahead".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công nghiệp và kinh doanh, tinh thần 'forge ahead' – kiên trì, không ngừng nỗ lực và tiến bộ bất chấp khó khăn – được đánh giá rất cao. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu, dù chậm nhưng chắc chắn.

Phát triển không ngừng

Cụm từ này cũng phản ánh một tư duy coi trọng sự đổi mới và phát triển liên tục. Dù là trong khoa học, công nghệ hay kinh doanh, việc 'forge ahead' đồng nghĩa với việc không ngừng tìm kiếm giải pháp, cải thiện và tiến bộ, giữ vững vị thế cạnh tranh và không bị tụt lại phía sau.