forge ahead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make progress quickly and determinedly.
Vietnamese Meaning
Tiến lên phía trước một cách nhanh chóng và quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the economic downturn, the company is forging ahead with its expansion plans."
"Bất chấp suy thoái kinh tế, công ty vẫn đang tiến lên phía trước với các kế hoạch mở rộng."
-
"We need to forge ahead with the project if we want to meet the deadline."
"Chúng ta cần phải tiến lên phía trước với dự án nếu chúng ta muốn kịp thời hạn."
-
"The team is forging ahead, determined to win the championship."
"Đội đang tiến lên phía trước, quyết tâm giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'forge ahead' mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự tiến bộ và quyết tâm vượt qua khó khăn. Nó thường được sử dụng khi nhấn mạnh sự nỗ lực liên tục và không ngừng để đạt được mục tiêu, bất chấp những trở ngại. Khác với các cụm từ đơn giản như 'move forward' (tiến về phía trước), 'forge ahead' thể hiện một ý chí mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến việc vượt qua những thách thức đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily forge ahead (tiến lên một cách vững chắc/đều đặn)
-
bravely bravely forge ahead (dũng cảm tiến lên/vượt qua)
-
rapidly rapidly forge ahead (nhanh chóng tiến lên/phát triển)
-
with forge ahead with the project (tiếp tục thực hiện dự án một cách kiên trì)
-
in forge ahead in the rankings (tiến lên/thăng hạng trong bảng xếp hạng)
Idioms
-
forge ahead
tiến lên, đạt được tiến bộ mạnh mẽ và vững chắc
"Despite initial setbacks, the company managed to forge ahead and capture market share."
(Mặc dù gặp phải những thất bại ban đầu, công ty đã xoay sở để tiến lên và chiếm lĩnh thị phần.)
-
forge ahead with something
kiên trì thực hiện/tiến hành cái gì đó
"The government decided to forge ahead with the controversial new policy."
(Chính phủ quyết định kiên trì thực hiện chính sách mới gây tranh cãi.)
-
forge ahead despite difficulties/challenges
tiến lên bất chấp khó khăn/thử thách
"The explorers continued to forge ahead despite the harsh weather conditions."
(Những nhà thám hiểm tiếp tục tiến lên bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forge ahead
Verb (phrasal verb)Tiến lên phía trước một cách nhanh chóng và quyết tâm.
"Despite the economic downturn, the company is forging ahead with its expansion plans."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which decided to forge ahead with its new strategy, saw significant growth. |
Công ty, công ty đã quyết định tiến lên phía trước với chiến lược mới, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể. |
| Phủ định | The team, which did not forge ahead despite the challenges, missed the deadline. |
Đội, đội đã không tiến lên phía trước mặc dù có những thách thức, đã lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Did the research team, which needed funding, forge ahead with their experiments anyway? |
Đội nghiên cứu, đội cần vốn tài trợ, có tiến hành các thí nghiệm của họ bằng mọi cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forge ahead".
