use as a last resort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use something as a final option when all other possibilities have been exhausted.
Vietnamese Meaning
Sử dụng cái gì đó như một lựa chọn cuối cùng khi tất cả các khả năng khác đã cạn kiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should use this medicine as a last resort, only if the patient's condition worsens."
"Chúng ta chỉ nên sử dụng loại thuốc này như một biện pháp cuối cùng, chỉ khi tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn."
-
"Negotiation should be the priority, but military intervention must be used as a last resort."
"Đàm phán nên là ưu tiên hàng đầu, nhưng can thiệp quân sự phải được sử dụng như một biện pháp cuối cùng."
-
"She decided to sell her car as a last resort to pay off her debts."
"Cô ấy quyết định bán xe hơi như một biện pháp cuối cùng để trả nợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tuyệt vọng và thiếu các lựa chọn thay thế. Nó thường được sử dụng khi một hành động hoặc giải pháp không mong muốn, nhưng cần thiết để tránh một kết quả tồi tệ hơn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiêm túc.
Prepositions
Giới từ 'as' ở đây đóng vai trò liên kết hành động 'use' (sử dụng) với vai trò 'a last resort' (một phương án cuối cùng) mà nó đảm nhận. Nó chỉ ra rằng việc sử dụng được thực hiện *với vai trò* là phương án cuối cùng, không phải là lựa chọn ưu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Only use as a last resort (Chỉ sử dụng như một phương án cuối cùng)
-
Desperate use as a last resort (Sử dụng trong trường hợp tuyệt vọng, như một biện pháp cuối cùng)
-
Consider use as a last resort (Cân nhắc sử dụng như một phương án cuối cùng)
-
Employ use as a last resort (Áp dụng/sử dụng như một biện pháp cuối cùng)
-
Keep use as a last resort (Giữ lại để dùng như một phương án cuối cùng)
Idioms
-
Last resort
Biện pháp cuối cùng, phương án cuối cùng
"Divorce should always be a last resort."
(Ly hôn nên luôn là một biện pháp cuối cùng.)
-
As a last resort
Như một biện pháp/phương án cuối cùng
"As a last resort, we could sell the car."
(Như một biện pháp cuối cùng, chúng ta có thể bán chiếc xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use as a last resort
Cụm động từSử dụng cái gì đó như một lựa chọn cuối cùng khi tất cả các khả năng khác đã cạn kiệt.
"We should use this medicine as a last resort, only if the patient's condition worsens."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use as a last resort".
