(Top Banner Ad)
maintain ground
B2
Verb B2 Quân sự, Chính trị, Thể thao

maintain ground

UK: /meɪnˈteɪn ɡraʊnd/ • US: /meɪnˈteɪn ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững vị trí duy trì vị thế bảo vệ giữ đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hold one's position in a conflict or competition; to not lose territory or advantage.

Vietnamese Meaning

Giữ vững vị trí trong một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; không để mất lãnh thổ hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops managed to maintain their ground against the enemy's relentless assault."

    "Quân đội đã cố gắng giữ vững vị trí của họ trước cuộc tấn công không ngừng của kẻ thù."

  • "Despite the setbacks, the company managed to maintain its ground in the market."

    "Mặc dù gặp nhiều trở ngại, công ty đã cố gắng duy trì vị thế của mình trên thị trường."

  • "The player fought hard to maintain his ground on the tennis court."

    "Người chơi đã chiến đấu hết mình để giữ vững vị trí của mình trên sân quần vợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì được
Noun ground mặt đất, căn cứ, lập trường
Verb ground tiếp đất, hạ cánh, cấm bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain
English
ground

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'maintenir'. Ý tưởng ban đầu là giữ một cái gì đó trong tay, sau đó mở rộng ra để bao gồm việc duy trì một cái gì đó theo thời gian. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'giữ vững', 'duy trì' hoặc 'bảo trì'.

Nguồn gốc của 'Ground'

Từ 'ground' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'vị trí', 'lập trường' hoặc 'lãnh thổ'. Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh cổ và có liên quan đến đất đai vật lý. Trong cụm 'maintain ground', nó mang ý nghĩa giữ vững vị trí hoặc quan điểm của mình. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'giữ vững lập trường', 'giữ vững vị trí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc thể thao. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm không lùi bước trước áp lực. 'Hold one's ground' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi.

Prepositions

against

'Maintain ground against' ám chỉ việc giữ vững vị trí trước sự tấn công hoặc phản đối từ ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Maintain Ground
  • Defensible a defensible maintain ground
    (một vị trí phòng thủ có thể duy trì được)
  • Strong a strong maintain ground
    (một vị trí mạnh mẽ có thể giữ vững)
Verb + Maintain Ground
  • Struggled to struggled to maintain ground
    (vật lộn để giữ vững lập trường)
  • Managed to managed to maintain ground
    (xoay sở để giữ vững vị trí)
  • Refuse to refuse to maintain ground
    (từ chối giữ vững lập trường)

Idioms

  • hold your ground

    giữ vững lập trường, không lùi bước

    "Despite the criticism, she held her ground and refused to change her decision."

    (Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi quyết định của mình.)

  • stand your ground

    bảo vệ ý kiến của mình, không nhượng bộ

    "He stood his ground in the debate, even though he was outnumbered."

    (Anh ấy bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận, ngay cả khi anh ấy bị áp đảo về số lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain ground

Verb
Lật mặt

Giữ vững vị trí trong một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; không để mất lãnh thổ hoặc lợi thế.

"The troops managed to maintain their ground against the enemy's relentless assault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will maintain their ground until reinforcements arrive.
Những người lính sẽ giữ vững vị trí của mình cho đến khi quân tiếp viện đến.
Phủ định
They won't maintain their ground if the enemy launches a full-scale attack.
Họ sẽ không giữ vững vị trí của mình nếu kẻ thù phát động một cuộc tấn công toàn diện.
Nghi vấn
Will they maintain their ground even though they are outnumbered?
Liệu họ có giữ vững vị trí của mình mặc dù quân số ít hơn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining ground requires constant vigilance and effort.
Việc giữ vững vị thế đòi hỏi sự cảnh giác và nỗ lực không ngừng.
Phủ định
Not maintaining ground during the negotiation led to a weaker bargaining position.
Việc không giữ vững lập trường trong cuộc đàm phán đã dẫn đến một vị thế thương lượng yếu hơn.
Nghi vấn
Is maintaining ground a key strategy for success in this market?
Liệu việc giữ vững vị thế có phải là một chiến lược quan trọng để thành công trên thị trường này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the general had ordered reinforcements, the troops would maintain their ground.
Nếu tướng quân đã ra lệnh tăng viện, quân đội sẽ giữ vững vị trí của họ.
Phủ định
If the terrain weren't so difficult, the soldiers wouldn't struggle to maintain ground.
Nếu địa hình không quá khó khăn, binh lính sẽ không phải vật lộn để giữ vững vị trí.
Nghi vấn
Would they maintain their ground if they had more supplies?
Liệu họ có giữ vững vị trí nếu họ có thêm nguồn cung cấp?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers' duty is to maintain the front line's ground against the enemy.
Nhiệm vụ của những người lính là duy trì vị trí tiền tuyến trước kẻ thù.
Phủ định
The retreating army didn't maintain the enemy's captured ground.
Đội quân rút lui đã không giữ được vùng đất mà kẻ thù chiếm được.
Nghi vấn
Did the company maintain the hill's ground after the fierce battle?
Công ty có giữ được vị trí trên đồi sau trận chiến ác liệt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers used to maintain their ground fiercely, no matter the cost.
Những người lính đã từng kiên quyết giữ vững vị trí của mình, bất kể giá nào.
Phủ định
They didn't use to maintain their ground so easily before the new fortifications were built.
Họ đã không dễ dàng giữ vững vị trí của mình như vậy trước khi các công sự mới được xây dựng.
Nghi vấn
Did the troops use to maintain their ground against such heavy artillery?
Có phải quân đội đã từng giữ vững vị trí của mình trước pháo binh hạng nặng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain ground".

Lập trường và Sự kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'maintain ground' hoặc 'hold your ground' thường được coi là một phẩm chất tích cực, biểu thị sự kiên định, tự tin và quyết tâm bảo vệ niềm tin hoặc quyền lợi của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và luật pháp, nơi việc bảo vệ lập trường có thể mang lại lợi thế đáng kể. Trong văn hóa Việt Nam, sự kiên định cũng được coi trọng, nhưng thường đi kèm với sự tôn trọng và hòa nhã.