maintain ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hold one's position in a conflict or competition; to not lose territory or advantage.
Vietnamese Meaning
Giữ vững vị trí trong một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; không để mất lãnh thổ hoặc lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops managed to maintain their ground against the enemy's relentless assault."
"Quân đội đã cố gắng giữ vững vị trí của họ trước cuộc tấn công không ngừng của kẻ thù."
-
"Despite the setbacks, the company managed to maintain its ground in the market."
"Mặc dù gặp nhiều trở ngại, công ty đã cố gắng duy trì vị thế của mình trên thị trường."
-
"The player fought hard to maintain his ground on the tennis court."
"Người chơi đã chiến đấu hết mình để giữ vững vị trí của mình trên sân quần vợt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, sự duy trì |
| Adjective | maintainable | có thể bảo trì được |
| Noun | ground | mặt đất, căn cứ, lập trường |
| Verb | ground | tiếp đất, hạ cánh, cấm bay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc thể thao. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, quyết tâm không lùi bước trước áp lực. 'Hold one's ground' là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi.
Prepositions
'Maintain ground against' ám chỉ việc giữ vững vị trí trước sự tấn công hoặc phản đối từ ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Defensible a defensible maintain ground (một vị trí phòng thủ có thể duy trì được)
-
Strong a strong maintain ground (một vị trí mạnh mẽ có thể giữ vững)
-
Struggled to struggled to maintain ground (vật lộn để giữ vững lập trường)
-
Managed to managed to maintain ground (xoay sở để giữ vững vị trí)
-
Refuse to refuse to maintain ground (từ chối giữ vững lập trường)
Idioms
-
hold your ground
giữ vững lập trường, không lùi bước
"Despite the criticism, she held her ground and refused to change her decision."
(Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi quyết định của mình.)
-
stand your ground
bảo vệ ý kiến của mình, không nhượng bộ
"He stood his ground in the debate, even though he was outnumbered."
(Anh ấy bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận, ngay cả khi anh ấy bị áp đảo về số lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain ground
VerbGiữ vững vị trí trong một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh; không để mất lãnh thổ hoặc lợi thế.
"The troops managed to maintain their ground against the enemy's relentless assault."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will maintain their ground until reinforcements arrive. |
Những người lính sẽ giữ vững vị trí của mình cho đến khi quân tiếp viện đến. |
| Phủ định | They won't maintain their ground if the enemy launches a full-scale attack. |
Họ sẽ không giữ vững vị trí của mình nếu kẻ thù phát động một cuộc tấn công toàn diện. |
| Nghi vấn | Will they maintain their ground even though they are outnumbered? |
Liệu họ có giữ vững vị trí của mình mặc dù quân số ít hơn không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining ground requires constant vigilance and effort. |
Việc giữ vững vị thế đòi hỏi sự cảnh giác và nỗ lực không ngừng. |
| Phủ định | Not maintaining ground during the negotiation led to a weaker bargaining position. |
Việc không giữ vững lập trường trong cuộc đàm phán đã dẫn đến một vị thế thương lượng yếu hơn. |
| Nghi vấn | Is maintaining ground a key strategy for success in this market? |
Liệu việc giữ vững vị thế có phải là một chiến lược quan trọng để thành công trên thị trường này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the general had ordered reinforcements, the troops would maintain their ground. |
Nếu tướng quân đã ra lệnh tăng viện, quân đội sẽ giữ vững vị trí của họ. |
| Phủ định | If the terrain weren't so difficult, the soldiers wouldn't struggle to maintain ground. |
Nếu địa hình không quá khó khăn, binh lính sẽ không phải vật lộn để giữ vững vị trí. |
| Nghi vấn | Would they maintain their ground if they had more supplies? |
Liệu họ có giữ vững vị trí nếu họ có thêm nguồn cung cấp? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers' duty is to maintain the front line's ground against the enemy. |
Nhiệm vụ của những người lính là duy trì vị trí tiền tuyến trước kẻ thù. |
| Phủ định | The retreating army didn't maintain the enemy's captured ground. |
Đội quân rút lui đã không giữ được vùng đất mà kẻ thù chiếm được. |
| Nghi vấn | Did the company maintain the hill's ground after the fierce battle? |
Công ty có giữ được vị trí trên đồi sau trận chiến ác liệt không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers used to maintain their ground fiercely, no matter the cost. |
Những người lính đã từng kiên quyết giữ vững vị trí của mình, bất kể giá nào. |
| Phủ định | They didn't use to maintain their ground so easily before the new fortifications were built. |
Họ đã không dễ dàng giữ vững vị trí của mình như vậy trước khi các công sự mới được xây dựng. |
| Nghi vấn | Did the troops use to maintain their ground against such heavy artillery? |
Có phải quân đội đã từng giữ vững vị trí của mình trước pháo binh hạng nặng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain ground".
