fall flat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to produce the intended effect; to not be successful or effective.
Vietnamese Meaning
Thất bại trong việc tạo ra hiệu ứng mong muốn; không thành công hoặc không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His jokes fell flat with the audience."
"Những câu chuyện cười của anh ấy không gây được ấn tượng với khán giả."
-
"The peace talks fell flat after just one day."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại sau chỉ một ngày."
-
"The company's new marketing campaign fell flat."
"Chiến dịch marketing mới của công ty đã không thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một nỗ lực, một trò đùa, một bài phát biểu, hoặc bất kỳ điều gì đó mà không đạt được mục tiêu hoặc mong đợi của nó. Thường ám chỉ sự thất vọng vì điều gì đó không được đón nhận tốt hoặc không có tác động như mong đợi. Khác với các từ như 'fail' (thất bại) chỉ đơn giản là không thành công, 'fall flat' nhấn mạnh sự thất bại trong việc gây ấn tượng hoặc tạo ra hiệu ứng như mong muốn. Ví dụ, một trò đùa có thể 'fall flat' nếu không ai cười.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joke The joke fell flat. (Câu đùa không gây cười, bị xịt.)
-
speech Her speech fell flat. (Bài phát biểu của cô ấy không có tác động gì, không thành công.)
-
plan Their marketing plan fell flat. (Kế hoạch tiếp thị của họ thất bại hoàn toàn.)
-
attempt His attempt to be funny fell flat. (Nỗ lực pha trò của anh ấy không thành công.)
-
completely The whole performance completely fell flat. (Toàn bộ màn trình diễn thất bại hoàn toàn.)
-
utterly Her apology utterly fell flat. (Lời xin lỗi của cô ấy hoàn toàn không có tác dụng gì.)
-
largely The new policy largely fell flat. (Chính sách mới phần lớn là không hiệu quả.)
Idioms
-
fall flat
Thất bại, không thành công, không gây ấn tượng như mong đợi (thường là về câu chuyện cười, kế hoạch, bài phát biểu).
"His attempt to tell a joke fell flat; nobody laughed."
(Nỗ lực kể chuyện cười của anh ấy thất bại hoàn toàn; không ai cười cả.)
-
fall flat on its face
Thất bại thảm hại, đổ vỡ hoàn toàn (nghĩa đen là ngã úp mặt xuống).
"The whole project would fall flat on its face if we don't get more funding."
(Toàn bộ dự án sẽ thất bại thảm hại nếu chúng ta không có thêm kinh phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall flat
Verb (Idiom)Thất bại trong việc tạo ra hiệu ứng mong muốn; không thành công hoặc không hiệu quả.
"His jokes fell flat with the audience."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian's jokes fell flat with the audience. |
Những câu chuyện cười của diễn viên hài không gây được tiếng vang với khán giả. |
| Phủ định | Her attempt to impress her boss didn't fall flat; in fact, it worked really well. |
Nỗ lực gây ấn tượng với sếp của cô ấy không thất bại; thực tế, nó đã có hiệu quả rất tốt. |
| Nghi vấn | Why did the presentation fall flat, even though you rehearsed it so many times? |
Tại sao bài thuyết trình lại thất bại, mặc dù bạn đã diễn tập rất nhiều lần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall flat".
