(Top Banner Ad)
fall flat
B2
Verb (Idiom) B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

fall flat

UK: /fɔːl flæt/ • US: /fɔl flæt/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại không thành công xịt không hiệu quả không gây được ấn tượng không đạt được mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to produce the intended effect; to not be successful or effective.

Vietnamese Meaning

Thất bại trong việc tạo ra hiệu ứng mong muốn; không thành công hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His jokes fell flat with the audience."

    "Những câu chuyện cười của anh ấy không gây được ấn tượng với khán giả."

  • "The peace talks fell flat after just one day."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại sau chỉ một ngày."

  • "The company's new marketing campaign fell flat."

    "Chiến dịch marketing mới của công ty đã không thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall Rơi, ngã
Noun fall Sự rơi, mùa thu, thác nước
Noun downfall Sự sụp đổ, sự sa sút
Adjective fallen Đã ngã, đã suy tàn
Adjective flat Bằng phẳng, dẹt, buồn tẻ
Verb flatten Làm phẳng, san bằng
Noun flatness Sự bằng phẳng, sự đơn điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*phol-
Proto-Germanic
*fallan
Old English
feallan
Modern English
fall
Proto-Germanic
*flata-
Old Norse
flatr
Middle English
flat
Modern English
flat

Sự kết hợp của 'rơi' và 'bằng phẳng'

Cụm từ 'fall flat' (rơi bằng phẳng) mang ý nghĩa hình ảnh. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một vật rơi xuống đất mà không nảy lên hay tạo ra tiếng động đáng kể, ví dụ như một quả bóng xì hơi hoặc một vật mềm mại. Từ hình ảnh này, 'fall flat' được dùng để mô tả một nỗ lực, một câu chuyện cười, hoặc một ý tưởng không đạt được hiệu quả mong muốn, không gây ấn tượng hay không thành công, giống như việc 'rơi xuống mà không có tác động gì'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một nỗ lực, một trò đùa, một bài phát biểu, hoặc bất kỳ điều gì đó mà không đạt được mục tiêu hoặc mong đợi của nó. Thường ám chỉ sự thất vọng vì điều gì đó không được đón nhận tốt hoặc không có tác động như mong đợi. Khác với các từ như 'fail' (thất bại) chỉ đơn giản là không thành công, 'fall flat' nhấn mạnh sự thất bại trong việc gây ấn tượng hoặc tạo ra hiệu ứng như mong muốn. Ví dụ, một trò đùa có thể 'fall flat' nếu không ai cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + fall flat
  • joke The joke fell flat.
    (Câu đùa không gây cười, bị xịt.)
  • speech Her speech fell flat.
    (Bài phát biểu của cô ấy không có tác động gì, không thành công.)
  • plan Their marketing plan fell flat.
    (Kế hoạch tiếp thị của họ thất bại hoàn toàn.)
  • attempt His attempt to be funny fell flat.
    (Nỗ lực pha trò của anh ấy không thành công.)
Adverb + fall flat
  • completely The whole performance completely fell flat.
    (Toàn bộ màn trình diễn thất bại hoàn toàn.)
  • utterly Her apology utterly fell flat.
    (Lời xin lỗi của cô ấy hoàn toàn không có tác dụng gì.)
  • largely The new policy largely fell flat.
    (Chính sách mới phần lớn là không hiệu quả.)

Idioms

  • fall flat

    Thất bại, không thành công, không gây ấn tượng như mong đợi (thường là về câu chuyện cười, kế hoạch, bài phát biểu).

    "His attempt to tell a joke fell flat; nobody laughed."

    (Nỗ lực kể chuyện cười của anh ấy thất bại hoàn toàn; không ai cười cả.)

  • fall flat on its face

    Thất bại thảm hại, đổ vỡ hoàn toàn (nghĩa đen là ngã úp mặt xuống).

    "The whole project would fall flat on its face if we don't get more funding."

    (Toàn bộ dự án sẽ thất bại thảm hại nếu chúng ta không có thêm kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall flat

Verb (Idiom)
Lật mặt

Thất bại trong việc tạo ra hiệu ứng mong muốn; không thành công hoặc không hiệu quả.

"His jokes fell flat with the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's jokes fell flat with the audience.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài không gây được tiếng vang với khán giả.
Phủ định
Her attempt to impress her boss didn't fall flat; in fact, it worked really well.
Nỗ lực gây ấn tượng với sếp của cô ấy không thất bại; thực tế, nó đã có hiệu quả rất tốt.
Nghi vấn
Why did the presentation fall flat, even though you rehearsed it so many times?
Tại sao bài thuyết trình lại thất bại, mặc dù bạn đã diễn tập rất nhiều lần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall flat".

Sự quan trọng của sự hài hước và giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc kể một câu chuyện cười hay trình bày một ý tưởng mà 'fall flat' (không gây ấn tượng, không thành công) có thể được xem là một sự bối rối hoặc thất vọng lớn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả và kết nối với khán giả, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Nỗi sợ thất bại trong biểu diễn

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật (như hài kịch độc thoại, kịch, âm nhạc) hoặc thuyết trình. Nỗi sợ hãi khi một màn trình diễn 'fall flat' – tức là không được đón nhận, không gây cười hoặc không có tác động – là một mối lo ngại chung của nhiều người biểu diễn và diễn giả trước công chúng.