fall into error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a mistake; to err.
Vietnamese Meaning
Phạm sai lầm; mắc lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's easy to fall into error when dealing with complex data."
"Rất dễ phạm sai lầm khi xử lý dữ liệu phức tạp."
-
"Without proper training, employees often fall into error."
"Nếu không được đào tạo bài bản, nhân viên thường phạm sai lầm."
-
"The programmer fell into error while debugging the code."
"Lập trình viên đã phạm sai lầm khi gỡ lỗi mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | error | lỗi, sai lầm |
| Verb | err | phạm lỗi, mắc lỗi |
| Adjective | erroneous | sai, không đúng (thông tin, nhận định) |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm, nhầm lẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc mắc phải sai lầm một cách vô tình hoặc do thiếu cẩn trọng. Nó nhấn mạnh vào quá trình dẫn đến sai lầm hơn là bản chất của sai lầm đó. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn so với việc chỉ nói 'make a mistake'.
Prepositions
Giới từ 'into' trong cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi trạng thái từ đúng sang sai, từ không có lỗi sang có lỗi. Nó mô tả việc 'rơi' vào một tình huống không mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily fall into error (dễ dàng mắc sai lầm)
-
inadvertently inadvertently fall into error (vô tình mắc lỗi)
-
repeatedly repeatedly fall into error (liên tục mắc lỗi)
-
avoid avoid falling into error (tránh mắc sai lầm)
-
risk risk falling into error (có nguy cơ mắc lỗi)
-
lead to lead to someone falling into error (dẫn đến việc ai đó mắc lỗi)
-
grave fall into a grave error (mắc một sai lầm nghiêm trọng)
-
fundamental fall into a fundamental error (mắc một lỗi cơ bản)
Idioms
-
fall into error
mắc lỗi, phạm sai lầm (thường là trong suy nghĩ, đánh giá hoặc hành động)
"Even experts can sometimes fall into error when dealing with complex data."
(Ngay cả các chuyên gia đôi khi cũng có thể mắc lỗi khi xử lý dữ liệu phức tạp.)
-
fall into the error of (doing something)
mắc phải sai lầm khi (làm điều gì đó)
"Many people fall into the error of believing everything they read online."
(Nhiều người mắc phải sai lầm khi tin mọi thứ họ đọc trên mạng.)
-
fall into a serious/grave error
mắc một lỗi nghiêm trọng/nghiêm trọng
"The government fell into a grave error by ignoring the warnings."
(Chính phủ đã mắc một sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall into error
Động từPhạm sai lầm; mắc lỗi.
"It's easy to fall into error when dealing with complex data."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must not fall into error when making important decisions. |
Chúng ta không được phép mắc sai lầm khi đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Phủ định | You shouldn't fall into error by rushing through the exam. |
Bạn không nên mắc sai lầm bằng cách làm bài thi một cách vội vàng. |
| Nghi vấn | Could they fall into error if they don't double-check their work? |
Liệu họ có thể mắc sai lầm nếu họ không kiểm tra lại công việc của mình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so arrogant, he would not have fallen into error and lost the project. |
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã không mắc sai lầm và mất dự án. |
| Phủ định | If she had checked the data carefully, she would not have fallen into error; she would not have been blamed. |
Nếu cô ấy đã kiểm tra dữ liệu cẩn thận, cô ấy đã không mắc sai lầm; cô ấy sẽ không bị đổ lỗi. |
| Nghi vấn | Would they have fallen into error if their manager had provided better guidance? |
Liệu họ có mắc sai lầm nếu người quản lý của họ cung cấp hướng dẫn tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall into error".
