(Top Banner Ad)
fall into error
B2
Động từ B2 Chung

fall into error

UK: /fɔːl ˈɪntuː ˈerər/ • US: /fɔl ˈɪntuː ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

phạm sai lầm mắc lỗi vấp phải sai sót rơi vào sai lầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a mistake; to err.

Vietnamese Meaning

Phạm sai lầm; mắc lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's easy to fall into error when dealing with complex data."

    "Rất dễ phạm sai lầm khi xử lý dữ liệu phức tạp."

  • "Without proper training, employees often fall into error."

    "Nếu không được đào tạo bài bản, nhân viên thường phạm sai lầm."

  • "The programmer fell into error while debugging the code."

    "Lập trình viên đã phạm sai lầm khi gỡ lỗi mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai lầm
Verb err phạm lỗi, mắc lỗi
Adjective erroneous sai, không đúng (thông tin, nhận định)
Adverb erroneously một cách sai lầm, nhầm lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*phol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan (to fall)
Latin
errare (to wander, stray)
Old French
erreur
English
error (late 13th C)

Nguồn gốc của cụm từ "fall into error"

Cụm từ 'fall into error' kết hợp từ 'fall' (ngã, rơi) và 'error' (sai lầm). Từ 'fall' ở đây mang nghĩa bóng là 'rơi vào một trạng thái hoặc tình huống nào đó', đã được sử dụng từ lâu trong tiếng Anh để diễn tả sự thay đổi trạng thái (ví dụ: 'fall in love' - yêu, 'fall asleep' - ngủ thiếp đi). 'Error' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'errare' nghĩa là 'đi lạc, lầm đường'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra hình ảnh sinh động về việc một người 'lạc lối' hoặc 'rơi vào' tình trạng mắc lỗi hoặc suy nghĩ sai, giống như vấp ngã trên đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc mắc phải sai lầm một cách vô tình hoặc do thiếu cẩn trọng. Nó nhấn mạnh vào quá trình dẫn đến sai lầm hơn là bản chất của sai lầm đó. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn so với việc chỉ nói 'make a mistake'.

Prepositions

into

Giới từ 'into' trong cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi trạng thái từ đúng sang sai, từ không có lỗi sang có lỗi. Nó mô tả việc 'rơi' vào một tình huống không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho "fall"
  • easily easily fall into error
    (dễ dàng mắc sai lầm)
  • inadvertently inadvertently fall into error
    (vô tình mắc lỗi)
  • repeatedly repeatedly fall into error
    (liên tục mắc lỗi)
Động từ/cụm từ đi kèm
  • avoid avoid falling into error
    (tránh mắc sai lầm)
  • risk risk falling into error
    (có nguy cơ mắc lỗi)
  • lead to lead to someone falling into error
    (dẫn đến việc ai đó mắc lỗi)
Tính từ bổ nghĩa cho "error"
  • grave fall into a grave error
    (mắc một sai lầm nghiêm trọng)
  • fundamental fall into a fundamental error
    (mắc một lỗi cơ bản)

Idioms

  • fall into error

    mắc lỗi, phạm sai lầm (thường là trong suy nghĩ, đánh giá hoặc hành động)

    "Even experts can sometimes fall into error when dealing with complex data."

    (Ngay cả các chuyên gia đôi khi cũng có thể mắc lỗi khi xử lý dữ liệu phức tạp.)

  • fall into the error of (doing something)

    mắc phải sai lầm khi (làm điều gì đó)

    "Many people fall into the error of believing everything they read online."

    (Nhiều người mắc phải sai lầm khi tin mọi thứ họ đọc trên mạng.)

  • fall into a serious/grave error

    mắc một lỗi nghiêm trọng/nghiêm trọng

    "The government fell into a grave error by ignoring the warnings."

    (Chính phủ đã mắc một sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall into error

Động từ
Lật mặt

Phạm sai lầm; mắc lỗi.

"It's easy to fall into error when dealing with complex data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must not fall into error when making important decisions.
Chúng ta không được phép mắc sai lầm khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Phủ định
You shouldn't fall into error by rushing through the exam.
Bạn không nên mắc sai lầm bằng cách làm bài thi một cách vội vàng.
Nghi vấn
Could they fall into error if they don't double-check their work?
Liệu họ có thể mắc sai lầm nếu họ không kiểm tra lại công việc của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so arrogant, he would not have fallen into error and lost the project.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, anh ta đã không mắc sai lầm và mất dự án.
Phủ định
If she had checked the data carefully, she would not have fallen into error; she would not have been blamed.
Nếu cô ấy đã kiểm tra dữ liệu cẩn thận, cô ấy đã không mắc sai lầm; cô ấy sẽ không bị đổ lỗi.
Nghi vấn
Would they have fallen into error if their manager had provided better guidance?
Liệu họ có mắc sai lầm nếu người quản lý của họ cung cấp hướng dẫn tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall into error".

Lỗi lầm là bản chất con người

Câu nói nổi tiếng 'To err is human, to forgive divine' (Mắc lỗi là bản chất con người, tha thứ là thần thánh) của nhà thơ Alexander Pope phản ánh quan điểm rộng rãi ở phương Tây rằng việc mắc lỗi là điều không thể tránh khỏi đối với con người. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận đối với những sai sót và khuyến khích sự tha thứ, thay vì chỉ trừng phạt.

Học hỏi từ sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, mắc lỗi không phải lúc nào cũng bị coi là hoàn toàn tiêu cực. Triết lý 'học hỏi từ sai lầm' được đề cao, xem lỗi lầm là cơ hội để phát triển, cải thiện và tránh lặp lại trong tương lai. Điều này đặc biệt đúng trong khoa học và kinh doanh, nơi thử nghiệm và thất bại thường là một phần của quá trình khám phá và đổi mới.