(Top Banner Ad)
make a mistake
A2
Cụm động từ A2 Chung

make a mistake

Nghĩa tiếng Việt

mắc lỗi phạm sai lầm làm sai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something incorrectly or badly; to err.

Vietnamese Meaning

Phạm lỗi; mắc sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone makes a mistake sometimes."

    "Ai cũng có lúc mắc lỗi."

  • "I made a mistake on the test."

    "Tôi đã làm sai một câu trong bài kiểm tra."

  • "He made a big mistake by quitting his job."

    "Anh ta đã phạm một sai lầm lớn khi bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Noun mistake lỗi, sai lầm
Adjective mistaken sai lầm, nhầm lẫn
Adverb mistakenly một cách sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*makōną
Old English
macian
Middle English
maken
Old French
mesprendre
Middle English
mistaken
English
make a mistake

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'tạo ra, chế tạo'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ý nghĩa trước khi trở thành 'make' mà chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó 'mistake' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mesprendre', nghĩa là 'hiểu lầm', sau này du nhập vào tiếng Anh và mang nghĩa 'sai lầm' như bây giờ.

Usage Note

Cụm từ "make a mistake" là một cách diễn đạt thông dụng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc đưa ra một quyết định sai lầm. Nó nhấn mạnh hành động gây ra lỗi. Sự khác biệt tinh tế giữa "make a mistake" và "commit an error" nằm ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng. "Make a mistake" được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn trong các tình huống hàng ngày, trong khi "commit an error" có phần trang trọng và thường được thấy trong các bối cảnh pháp lý, khoa học hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a mistake
  • big make a big mistake
    (phạm một sai lầm lớn)
  • careless make a careless mistake
    (phạm một sai lầm do bất cẩn)
  • stupid make a stupid mistake
    (phạm một sai lầm ngớ ngẩn)
Verb + make a mistake
  • avoid avoid making a mistake
    (tránh phạm sai lầm)
  • risk risk making a mistake
    (mạo hiểm phạm sai lầm)
  • correct correct a mistake
    (sửa một lỗi)

Idioms

  • To err is human (to forgive divine)

    Nhân vô thập toàn (tha thứ là điều thiêng liêng)

    "Don't be too hard on him; to err is human."

    (Đừng quá khắt khe với anh ấy; nhân vô thập toàn mà.)

  • Learn from your mistakes

    Học hỏi từ những sai lầm của bạn

    "Everyone makes mistakes; the important thing is to learn from your mistakes."

    (Ai cũng mắc sai lầm cả; điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a mistake

Cụm động từ
Lật mặt

Phạm lỗi; mắc sai lầm.

"Everyone makes a mistake sometimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he made a mistake on the exam is obvious.
Việc anh ấy mắc lỗi trong bài kiểm tra là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she will make a mistake is not our concern.
Việc cô ấy có mắc lỗi hay không không phải là mối quan tâm của chúng tôi.
Nghi vấn
Why he made a mistake is still a mystery.
Tại sao anh ấy lại mắc lỗi vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study hard, you will make a mistake on the test.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ mắc lỗi trong bài kiểm tra.
Phủ định
If you check your work carefully, you won't make a mistake.
Nếu bạn kiểm tra bài cẩn thận, bạn sẽ không mắc lỗi.
Nghi vấn
Will you make a mistake if you are nervous?
Bạn sẽ mắc lỗi nếu bạn lo lắng chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was making a mistake by trusting him.
Cô ấy đã mắc sai lầm khi tin tưởng anh ta.
Phủ định
They were not making a mistake; they knew exactly what they were doing.
Họ đã không mắc sai lầm; họ biết chính xác những gì họ đang làm.
Nghi vấn
Were you making a mistake when you decided to quit your job?
Có phải bạn đã mắc sai lầm khi quyết định bỏ việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a mistake".

Sai lầm trong học tập

Trong văn hóa phương Tây, sai lầm được xem là một phần tự nhiên của quá trình học tập và phát triển. Việc 'make a mistake' được khuyến khích như một cơ hội để học hỏi và cải thiện. Ngược lại, một số nền văn hóa Á Đông có xu hướng coi trọng sự hoàn hảo và tránh sai lầm, điều này có thể tạo áp lực cho người học.