fall out of touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer have contact with someone.
Vietnamese Meaning
Mất liên lạc với ai đó; không còn giữ liên lạc với ai đó nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used to be close friends, but we fell out of touch after I moved to a different city."
"Chúng tôi từng là bạn thân, nhưng chúng tôi mất liên lạc sau khi tôi chuyển đến một thành phố khác."
-
"It's easy to fall out of touch with old school friends."
"Rất dễ để mất liên lạc với bạn bè thời đi học."
-
"I don't want to fall out of touch with you when you move away."
"Tôi không muốn mất liên lạc với bạn khi bạn chuyển đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái mối quan hệ bị gián đoạn, thường là do thời gian, khoảng cách hoặc sự thay đổi trong cuộc sống. Nó khác với 'lose contact' ở chỗ 'fall out of touch' ngụ ý một quá trình dần dần, trong khi 'lose contact' có thể xảy ra đột ngột. Nó cũng khác với 'break up' (chia tay) vì 'fall out of touch' không nhất thiết có nghĩa là có một sự cãi vã hoặc kết thúc mối quan hệ một cách dứt khoát, mà chỉ là sự liên lạc giảm dần.
Prepositions
'Fall out of touch with someone' có nghĩa là mất liên lạc với người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely fall out of touch (hoàn toàn mất liên lạc)
-
gradually gradually fall out of touch (dần dần mất liên lạc)
-
let let yourself fall out of touch (để bản thân mất liên lạc)
-
with fall out of touch with someone/something (mất liên lạc với ai/cái gì)
Idioms
-
fall out of touch
mất liên lạc (với ai đó); không còn nắm bắt thông tin (về cái gì đó)
"They used to be best friends, but they fell out of touch after college."
(Họ từng là bạn thân nhất, nhưng họ đã mất liên lạc sau đại học.)
-
keep in touch
giữ liên lạc
"Let's keep in touch when you move abroad."
(Hãy giữ liên lạc khi bạn chuyển ra nước ngoài nhé.)
-
lose touch
mất liên lạc (với ai đó); không còn nắm bắt được (cái gì đó)
"I lost touch with many old friends over the years."
(Tôi đã mất liên lạc với nhiều người bạn cũ theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall out of touch
Cụm động từMất liên lạc với ai đó; không còn giữ liên lạc với ai đó nữa.
"We used to be close friends, but we fell out of touch after I moved to a different city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out of touch".
