(Top Banner Ad)
fall out of touch
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp xã hội

fall out of touch

UK: /fɔːl aʊt əv tʌtʃ/ • US: /fɔl aʊt əv tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mất liên lạc xa cách không còn giữ liên lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have contact with someone.

Vietnamese Meaning

Mất liên lạc với ai đó; không còn giữ liên lạc với ai đó nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used to be close friends, but we fell out of touch after I moved to a different city."

    "Chúng tôi từng là bạn thân, nhưng chúng tôi mất liên lạc sau khi tôi chuyển đến một thành phố khác."

  • "It's easy to fall out of touch with old school friends."

    "Rất dễ để mất liên lạc với bạn bè thời đi học."

  • "I don't want to fall out of touch with you when you move away."

    "Tôi không muốn mất liên lạc với bạn khi bạn chuyển đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch sự tiếp xúc, liên lạc
Verb touch chạm, tiếp xúc
Adjective touching gây xúc động, cảm động
Adjective touchy nhạy cảm, dễ tự ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*polh₃-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
falle
Modern English
fall

Nguồn gốc cụm từ 'fall out of touch'

Cụm từ 'fall out of touch' là một thành ngữ, hình thành từ sự kết hợp của động từ 'fall' (có nghĩa là rơi vào một trạng thái nào đó) và cụm danh từ 'out of touch' (có nghĩa là không còn tiếp xúc, không còn liên lạc). Nó mô tả quá trình dần dần mất đi sự kết nối hoặc giao tiếp với một người hoặc một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái mối quan hệ bị gián đoạn, thường là do thời gian, khoảng cách hoặc sự thay đổi trong cuộc sống. Nó khác với 'lose contact' ở chỗ 'fall out of touch' ngụ ý một quá trình dần dần, trong khi 'lose contact' có thể xảy ra đột ngột. Nó cũng khác với 'break up' (chia tay) vì 'fall out of touch' không nhất thiết có nghĩa là có một sự cãi vã hoặc kết thúc mối quan hệ một cách dứt khoát, mà chỉ là sự liên lạc giảm dần.

Prepositions

with

'Fall out of touch with someone' có nghĩa là mất liên lạc với người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall out of touch
  • completely completely fall out of touch
    (hoàn toàn mất liên lạc)
  • gradually gradually fall out of touch
    (dần dần mất liên lạc)
Verb + fall out of touch
  • let let yourself fall out of touch
    (để bản thân mất liên lạc)
fall out of touch + Prepositional Phrase
  • with fall out of touch with someone/something
    (mất liên lạc với ai/cái gì)

Idioms

  • fall out of touch

    mất liên lạc (với ai đó); không còn nắm bắt thông tin (về cái gì đó)

    "They used to be best friends, but they fell out of touch after college."

    (Họ từng là bạn thân nhất, nhưng họ đã mất liên lạc sau đại học.)

  • keep in touch

    giữ liên lạc

    "Let's keep in touch when you move abroad."

    (Hãy giữ liên lạc khi bạn chuyển ra nước ngoài nhé.)

  • lose touch

    mất liên lạc (với ai đó); không còn nắm bắt được (cái gì đó)

    "I lost touch with many old friends over the years."

    (Tôi đã mất liên lạc với nhiều người bạn cũ theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall out of touch

Cụm động từ
Lật mặt

Mất liên lạc với ai đó; không còn giữ liên lạc với ai đó nữa.

"We used to be close friends, but we fell out of touch after I moved to a different city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out of touch".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta duy trì và mất liên lạc. Trong khi nó giúp việc kết nối trở nên dễ dàng hơn, nó cũng có thể dẫn đến các mối quan hệ hời hợt hoặc tạo cảm giác 'trong tầm với' mà không cần nỗ lực thực sự để duy trì mối quan hệ sâu sắc.

Giá trị của việc giữ liên lạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì các mối quan hệ xã hội và nghề nghiệp là rất quan trọng. Mất liên lạc (fall out of touch) có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá trong công việc hoặc cuộc sống, đặc biệt trong các lĩnh vực cần mạng lưới quan hệ rộng.