(Top Banner Ad)
lose contact
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp xã hội

lose contact

UK: /luːz ˈkɒntækt/ • US: /luːz ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

mất liên lạc không còn liên lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop communicating with someone.

Vietnamese Meaning

Mất liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We lost contact after I moved abroad."

    "Chúng tôi mất liên lạc sau khi tôi chuyển ra nước ngoài."

  • "I don't want to lose contact with you."

    "Tôi không muốn mất liên lạc với bạn."

  • "They lost contact with their relatives during the war."

    "Họ mất liên lạc với người thân trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự tiếp xúc, mối liên hệ
Verb contact liên lạc, tiếp xúc
Adjective contactable có thể liên lạc được
Noun loss sự mất mát (thường đi với người/vật đã mất)
Adjective lost bị mất, đã mất (không tìm thấy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lusijaną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose
Latin
contactus
French
contact
Modern English
contact
Modern English
lose contact

Nguồn gốc 'Lose contact' - Từ 'Mất' và 'Chạm'

Cụm từ 'lose contact' (mất liên lạc) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang ý nghĩa 'mất đi, không còn sở hữu'. Còn từ 'contact' xuất phát từ tiếng Latin 'contactus', nghĩa là 'sự chạm vào, tiếp xúc'. Khi ghép lại, 'lose contact' hình thành nên nghĩa 'không còn có sự tiếp xúc, liên lạc' với ai đó hoặc điều gì đó, phản ánh đúng bản chất của việc mất đi một kết nối, dù là vật lý hay tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi hai người hoặc nhiều người từng có mối quan hệ (bạn bè, đồng nghiệp, người thân) nhưng không còn duy trì liên lạc nữa. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn trong giao tiếp và kết nối.

Prepositions

with

`lose contact with someone`: Mất liên lạc với ai đó. Ví dụ: 'I lost contact with her after she moved to another city.' (Tôi mất liên lạc với cô ấy sau khi cô ấy chuyển đến thành phố khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose contact
  • gradually gradually lose contact
    (dần dần mất liên lạc)
  • completely completely lose contact
    (hoàn toàn mất liên lạc)
  • temporarily temporarily lose contact
    (tạm thời mất liên lạc)
  • permanently permanently lose contact
    (vĩnh viễn mất liên lạc)
lose contact + Preposition
  • with lose contact with someone/something
    (mất liên lạc với ai đó/cái gì đó)
  • due to lose contact due to bad weather
    (mất liên lạc do thời tiết xấu)
Noun as subject + lose contact
  • friends friends lose contact
    (bạn bè mất liên lạc)
  • a satellite a satellite lose contact
    (một vệ tinh mất liên lạc)

Idioms

  • lose contact with reality

    mất liên hệ với thực tế, không còn nhìn nhận đúng sự thật

    "After living alone for so long, he seemed to lose contact with reality."

    (Sau khi sống một mình quá lâu, anh ấy dường như đã mất liên hệ với thực tế.)

  • lose contact with the outside world

    mất liên lạc với thế giới bên ngoài, sống cách biệt

    "Some remote tribes have completely lost contact with the outside world."

    (Một số bộ lạc xa xôi đã hoàn toàn mất liên lạc với thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose contact

Verb phrase
Lật mặt

Mất liên lạc với ai đó.

"We lost contact after I moved abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My best friend from high school, whom I haven't seen in years, is someone with whom I don't want to lose contact.
Bạn thân nhất của tôi từ thời trung học, người mà tôi đã không gặp trong nhiều năm, là người mà tôi không muốn mất liên lạc.
Phủ định
The old notebook where I used to write down my friends' phone numbers is the reason why I didn't lose contact with them.
Cuốn sổ cũ nơi tôi từng viết số điện thoại của bạn bè là lý do tại sao tôi không mất liên lạc với họ.
Nghi vấn
Is he the colleague who recently moved abroad and with whom you fear you might lose contact?
Anh ấy có phải là đồng nghiệp gần đây đã chuyển ra nước ngoài và là người mà bạn sợ rằng bạn có thể mất liên lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose contact".

Giá trị của kết nối xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc duy trì các mối quan hệ xã hội được coi trọng. 'Lose contact' (mất liên lạc) với bạn bè hoặc gia đình thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên cảm giác cô lập hoặc hối tiếc. Sự phát triển của mạng xã hội giúp mọi người dễ dàng giữ liên lạc hơn, nhưng cũng làm tăng áp lực phải 'duy trì kết nối' liên tục.

Tác động của công nghệ

Mặc dù công nghệ hiện đại giúp chúng ta dễ dàng kết nối, nhưng nghịch lý thay, nó cũng có thể dẫn đến việc 'lose contact' (mất liên lạc) với những người xung quanh trong đời thực. Sự phụ thuộc vào giao tiếp trực tuyến đôi khi làm giảm các tương tác mặt đối mặt, khiến mối quan hệ trở nên hời hợt hơn hoặc thậm chí là sự chia cắt thực sự, đặc biệt là khi không có nỗ lực chủ động để gặp gỡ và giao tiếp trực tiếp.