touchy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily offended or upset; oversensitive.
Vietnamese Meaning
Dễ bị tự ái, dễ phật ý, nhạy cảm quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's very touchy about his appearance."
"Anh ấy rất nhạy cảm về ngoại hình của mình."
-
"She's a bit touchy today, so be careful what you say."
"Hôm nay cô ấy hơi nhạy cảm, nên hãy cẩn thận những gì bạn nói."
-
"The negotiations were touchy, but we managed to reach an agreement."
"Các cuộc đàm phán rất tế nhị, nhưng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | touch | chạm, sờ, mó |
| Noun | touch | sự chạm, sự sờ; xúc giác |
| Adverb | touchingly | một cách cảm động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'touchy' thường dùng để mô tả người dễ bị tổn thương hoặc nổi giận bởi những điều nhỏ nhặt. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy người đó có thể phản ứng thái quá với những lời nhận xét hoặc hành động vô thưởng vô phạt. So với 'sensitive', 'touchy' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự bất ổn về mặt cảm xúc. 'Sensitive' đơn thuần chỉ là dễ cảm nhận, trong khi 'touchy' hàm ý sự dễ phật ý.
Prepositions
'Touchy about': Nhạy cảm, dễ tự ái về vấn đề gì đó. Ví dụ: He's very touchy about his weight. 'Touchy on': Tương tự như 'touchy about'. Ví dụ: The subject of money is always touchy on this household.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather touchy (khá nhạy cảm)
-
very very touchy (rất nhạy cảm)
-
a bit a bit touchy (hơi nhạy cảm)
-
be be touchy (nhạy cảm)
-
become become touchy (trở nên nhạy cảm)
-
get get touchy (trở nên nhạy cảm)
-
subject touchy subject (chủ đề nhạy cảm)
-
issue touchy issue (vấn đề nhạy cảm)
Idioms
-
Touchy-feely
thích đụng chạm, thể hiện tình cảm quá mức, ủy mị
"He's not the touchy-feely type."
(Anh ấy không phải là người thích thể hiện tình cảm quá mức.)
-
Walk on eggshells (around someone touchy)
cẩn trọng trong lời nói và hành động để không làm ai đó phật lòng (đặc biệt là người dễ tự ái)
"You have to walk on eggshells around her because she's so touchy."
(Bạn phải thật cẩn thận khi nói chuyện với cô ấy vì cô ấy rất dễ tự ái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touchy
adjectiveDễ bị tự ái, dễ phật ý, nhạy cảm quá mức.
"He's very touchy about his appearance."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's touchy about his past mistakes. |
Ồ, anh ấy rất nhạy cảm về những sai lầm trong quá khứ. |
| Phủ định | Gosh, she isn't touchy about the topic at all. |
Trời ạ, cô ấy không hề nhạy cảm về chủ đề này chút nào. |
| Nghi vấn | Oh, is he touchy about his weight? |
Ôi, anh ấy có nhạy cảm về cân nặng của mình không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a touchy person. |
Anh ấy là một người dễ tự ái. |
| Phủ định | Not only did he feel touchy about the criticism, but he also refused to discuss it. |
Không chỉ cảm thấy tự ái về những lời chỉ trích, anh ấy còn từ chối thảo luận về nó. |
| Nghi vấn | Should he be so touchy about such minor issues? |
Anh ấy có nên quá nhạy cảm về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is very touchy about his past failures. |
Anh ấy rất dễ tự ái về những thất bại trong quá khứ. |
| Phủ định | She isn't touchy when you give her constructive criticism. |
Cô ấy không dễ tự ái khi bạn đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng. |
| Nghi vấn | Is he touchy about the topic of salary? |
Anh ấy có dễ tự ái về chủ đề lương bổng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is touchy about his weight, isn't he? |
Anh ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình, đúng không? |
| Phủ định | She isn't touchy about her age, is she? |
Cô ấy không nhạy cảm về tuổi của mình, phải không? |
| Nghi vấn | It's a touchy subject, isn't it? |
Đó là một chủ đề nhạy cảm, đúng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been touchy ever since she had heard the news. |
Cô ấy đã trở nên dễ xúc động kể từ khi nghe tin. |
| Phủ định | He hadn't been so touchy before he had faced that problem. |
Anh ấy đã không quá dễ bị kích động trước khi đối mặt với vấn đề đó. |
| Nghi vấn | Had he been touchy since he had the argument with his friend? |
Có phải anh ấy đã trở nên dễ xúc động kể từ khi cãi nhau với bạn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be touchy about her weight, but now she's more confident. |
Cô ấy từng rất nhạy cảm về cân nặng của mình, nhưng giờ cô ấy tự tin hơn rồi. |
| Phủ định | He didn't use to be so touchy about criticism before he became a manager. |
Anh ấy đã không từng quá nhạy cảm về những lời chỉ trích trước khi anh ấy trở thành quản lý. |
| Nghi vấn | Did he use to be touchy about his artwork being displayed? |
Anh ấy đã từng nhạy cảm về việc tác phẩm nghệ thuật của mình được trưng bày phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he weren't so touchy about his appearance; it makes conversations difficult. |
Tôi ước anh ấy đừng quá nhạy cảm về ngoại hình của mình; điều đó khiến các cuộc trò chuyện trở nên khó khăn. |
| Phủ định | If only she weren't touchy, we could have a proper discussion about the project. |
Giá mà cô ấy đừng quá nhạy cảm, chúng ta có thể có một cuộc thảo luận đúng nghĩa về dự án. |
| Nghi vấn | I wish I hadn't been so touchy when she offered constructive criticism; would our relationship be different now? |
Tôi ước tôi đã không quá nhạy cảm khi cô ấy đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng; liệu mối quan hệ của chúng tôi có khác bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchy".
