(Top Banner Ad)
grow apart
B2
Phrasal Verb B2 Các mối quan hệ

grow apart

UK: /ɡrəʊ əˈpɑːt/ • US: /ɡroʊ əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

xa cách trở nên xa lạ mất dần sự gắn bó không còn chung tiếng nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If two people grow apart, they gradually begin to have less in common, until they are no longer close or compatible.

Vietnamese Meaning

Nếu hai người grow apart, họ dần dần bắt đầu có ít điểm chung hơn, cho đến khi họ không còn thân thiết hoặc hòa hợp nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As we got older, we just grew apart."

    "Khi chúng tôi lớn lên, chúng tôi dần xa cách nhau."

  • "They were childhood friends, but they grew apart after college."

    "Họ là bạn từ thời thơ ấu, nhưng họ đã xa cách nhau sau khi học đại học."

  • "It's sad when couples grow apart and decide to separate."

    "Thật buồn khi các cặp đôi xa cách và quyết định chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển
Adjective growing đang lớn, đang phát triển
Adverb apart xa cách, riêng rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ

Nguồn gốc hình thành

Cụm từ 'grow apart' là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh, không có một lịch sử phức tạp hay nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp cổ đại. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'grow' (phát triển, lớn lên) và giới từ 'apart' (xa cách, riêng rẽ). Ý nghĩa của nó phát triển theo thời gian khi các mối quan hệ trở nên phức tạp hơn. Cụm từ này mô tả một quá trình dần dần, khi hai người từ từ mất đi sự kết nối của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi tự nhiên trong các mối quan hệ, thường là do những thay đổi trong cuộc sống, sở thích hoặc quan điểm của mỗi người. Không giống như 'fall out', 'grow apart' không nhất thiết ngụ ý một cuộc cãi vã hoặc sự kiện tiêu cực cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grow apart
  • slowly slowly grow apart
    (dần dần trở nên xa cách)
  • gradually gradually grow apart
    (từ từ trở nên xa cách)
  • inevitably inevitably grow apart
    (không thể tránh khỏi việc trở nên xa cách)
Subject + grow apart
  • We We grew apart
    (Chúng tôi đã trở nên xa cách)
  • They They grew apart
    (Họ đã trở nên xa cách)
  • Friends Friends grow apart
    (Bạn bè trở nên xa cách)

Idioms

  • drift apart

    dần dần xa cách, mất liên lạc

    "After college, we just drifted apart."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, chúng tôi cứ thế dần xa cách.)

  • grow apart and move on

    trở nên xa cách và bước tiếp

    "It's sad when couples grow apart and move on."

    (Thật buồn khi các cặp đôi trở nên xa cách và bước tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow apart

Phrasal Verb
Lật mặt

Nếu hai người grow apart, họ dần dần bắt đầu có ít điểm chung hơn, cho đến khi họ không còn thân thiết hoặc hòa hợp nữa.

"As we got older, we just grew apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they don't make an effort to communicate, they will grow apart.
Nếu họ không nỗ lực giao tiếp, họ sẽ dần xa cách.
Phủ định
If you don't nurture your friendship, you won't grow apart.
Nếu bạn không nuôi dưỡng tình bạn của mình, bạn sẽ không dần xa cách.
Nghi vấn
Will we grow apart if we move to different cities?
Chúng ta có dần xa cách không nếu chúng ta chuyển đến các thành phố khác nhau?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had grown apart by the time they realized they wanted different things in life.
Họ đã dần xa cách nhau vào thời điểm họ nhận ra rằng họ muốn những điều khác nhau trong cuộc sống.
Phủ định
We hadn't grown apart as much as I thought we had until she moved to another country.
Chúng tôi đã không xa cách nhau nhiều như tôi nghĩ cho đến khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác.
Nghi vấn
Had they grown apart before they decided to seek counseling?
Họ đã xa cách nhau trước khi quyết định tìm kiếm sự tư vấn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow apart".

Tính cá nhân trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc các cá nhân thay đổi và phát triển theo những hướng khác nhau là điều bình thường. Do đó, việc 'grow apart' được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống và các mối quan hệ. Điều này không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn giản là sự thay đổi không thể tránh khỏi.