grow apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
If two people grow apart, they gradually begin to have less in common, until they are no longer close or compatible.
Vietnamese Meaning
Nếu hai người grow apart, họ dần dần bắt đầu có ít điểm chung hơn, cho đến khi họ không còn thân thiết hoặc hòa hợp nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As we got older, we just grew apart."
"Khi chúng tôi lớn lên, chúng tôi dần xa cách nhau."
-
"They were childhood friends, but they grew apart after college."
"Họ là bạn từ thời thơ ấu, nhưng họ đã xa cách nhau sau khi học đại học."
-
"It's sad when couples grow apart and decide to separate."
"Thật buồn khi các cặp đôi xa cách và quyết định chia tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi tự nhiên trong các mối quan hệ, thường là do những thay đổi trong cuộc sống, sở thích hoặc quan điểm của mỗi người. Không giống như 'fall out', 'grow apart' không nhất thiết ngụ ý một cuộc cãi vã hoặc sự kiện tiêu cực cụ thể nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly grow apart (dần dần trở nên xa cách)
-
gradually gradually grow apart (từ từ trở nên xa cách)
-
inevitably inevitably grow apart (không thể tránh khỏi việc trở nên xa cách)
-
We We grew apart (Chúng tôi đã trở nên xa cách)
-
They They grew apart (Họ đã trở nên xa cách)
-
Friends Friends grow apart (Bạn bè trở nên xa cách)
Idioms
-
drift apart
dần dần xa cách, mất liên lạc
"After college, we just drifted apart."
(Sau khi tốt nghiệp đại học, chúng tôi cứ thế dần xa cách.)
-
grow apart and move on
trở nên xa cách và bước tiếp
"It's sad when couples grow apart and move on."
(Thật buồn khi các cặp đôi trở nên xa cách và bước tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow apart
Phrasal VerbNếu hai người grow apart, họ dần dần bắt đầu có ít điểm chung hơn, cho đến khi họ không còn thân thiết hoặc hòa hợp nữa.
"As we got older, we just grew apart."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they don't make an effort to communicate, they will grow apart. |
Nếu họ không nỗ lực giao tiếp, họ sẽ dần xa cách. |
| Phủ định | If you don't nurture your friendship, you won't grow apart. |
Nếu bạn không nuôi dưỡng tình bạn của mình, bạn sẽ không dần xa cách. |
| Nghi vấn | Will we grow apart if we move to different cities? |
Chúng ta có dần xa cách không nếu chúng ta chuyển đến các thành phố khác nhau? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had grown apart by the time they realized they wanted different things in life. |
Họ đã dần xa cách nhau vào thời điểm họ nhận ra rằng họ muốn những điều khác nhau trong cuộc sống. |
| Phủ định | We hadn't grown apart as much as I thought we had until she moved to another country. |
Chúng tôi đã không xa cách nhau nhiều như tôi nghĩ cho đến khi cô ấy chuyển đến một quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Had they grown apart before they decided to seek counseling? |
Họ đã xa cách nhau trước khi quyết định tìm kiếm sự tư vấn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow apart".
