(Top Banner Ad)
fall to
B2
phrasal verb B2 Chung

fall to

UK: /fɔːl tuː/ • US: /fɔl tu/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đến lượt ăn hết bắt đầu (làm gì)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to begin to do something, especially after doing something else; to become someone's responsibility or duty.

Vietnamese Meaning

bắt đầu làm gì đó, đặc biệt sau khi làm việc khác; trở thành trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the manager resigned, it fell to me to organize the meeting."

    "Sau khi người quản lý từ chức, tôi phải đứng ra tổ chức cuộc họp."

  • "The task fell to him after his colleague was promoted."

    "Nhiệm vụ này thuộc về anh ta sau khi đồng nghiệp của anh ta được thăng chức."

  • "The cake quickly fell to the guests."

    "Bánh nhanh chóng bị khách ăn hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall ngã, rơi, giảm, sụp đổ, trở nên
Noun fall sự ngã, sự sụp đổ, mùa thu, thác nước
Noun downfall sự sụp đổ, sự sa sút, tai họa
Adjective fallen bị ngã, đã rơi, sa ngã, sụp đổ

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall

Nguồn gốc của 'fall to'

Từ 'fall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feallan', nghĩa là 'rơi' hoặc 'hạ xuống'. Khi kết hợp với giới từ 'to', cụm 'fall to' đã phát triển các ý nghĩa đa dạng. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động rơi vào một tư thế (như 'fall to one's knees' - quỳ gối). Sau này, nó mở rộng để biểu thị việc bắt đầu một hành động một cách nhanh chóng và hăng hái (như 'fall to eating' - bắt đầu ăn uống), giống như việc bạn 'lao' vào một việc gì đó. Một ý nghĩa quan trọng khác là 'trở thành trách nhiệm của ai đó' (như 'it falls to me' - đó là trách nhiệm của tôi), ngụ ý một nhiệm vụ 'rơi' vào vai một người.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa chuyển đổi sang một hành động hoặc trạng thái khác. Khi nói về trách nhiệm, nó ngụ ý một sự thay đổi, có thể là do người khác không còn khả năng hoặc không sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm đó nữa. Khác với 'be responsible for' (chịu trách nhiệm) ở chỗ 'fall to' nhấn mạnh sự chuyển giao.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'fall to'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc hành động mà trách nhiệm hoặc hành động chuyển giao đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Bắt đầu một hành động / Trách nhiệm
  • fall to eating
    (bắt đầu ăn uống một cách hăng hái/nhanh chóng)
  • fall to work
    (bắt đầu làm việc một cách hăng hái/nghiêm túc)
  • it falls to someone to do something
    (trách nhiệm của ai đó là làm gì)
Trạng thái thể chất / Tinh thần
  • fall to one's knees
    (quỳ gối xuống (thường vì sợ hãi, kiệt sức, hoặc cầu xin))
  • fall to pieces
    (vỡ tan tành (nghĩa đen); suy sụp tinh thần, tan nát (nghĩa bóng))
  • fall to ruin
    (sụp đổ, bị hủy hoại, tàn tạ)

Idioms

  • fall to pieces

    Suy sụp tinh thần hoàn toàn; tan nát, hỏng hóc

    "After hearing the devastating news, she just fell to pieces."

    (Sau khi nghe tin tức khủng khiếp đó, cô ấy hoàn toàn suy sụp.)

  • it falls to someone to do something

    Trách nhiệm, nhiệm vụ thuộc về ai đó để làm gì

    "It often falls to the youngest member of the family to do the dishes."

    (Việc rửa bát thường là trách nhiệm của thành viên nhỏ tuổi nhất trong gia đình.)

  • fall to one's lot

    Trở thành vận mệnh, số phận, phận sự của ai đó (thường là một điều không mong muốn)

    "It fell to his lot to deliver the bad news to the team."

    (Số phận đã định anh phải thông báo tin xấu cho đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall to

phrasal verb
Lật mặt

bắt đầu làm gì đó, đặc biệt sau khi làm việc khác; trở thành trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của ai đó.

"After the manager resigned, it fell to me to organize the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the responsibility for the project will fall to her is now clear.
Việc trách nhiệm cho dự án sẽ thuộc về cô ấy bây giờ đã rõ ràng.
Phủ định
It's not certain whether the responsibility for cleaning will fall to him.
Không chắc chắn liệu trách nhiệm dọn dẹp sẽ thuộc về anh ấy hay không.
Nghi vấn
Who the duty to assist will fall to remains uncertain.
Nghĩa vụ hỗ trợ sẽ thuộc về ai vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the responsibility for the project will have fallen to Sarah.
Vào thời điểm CEO mới đến, trách nhiệm cho dự án sẽ thuộc về Sarah.
Phủ định
By the end of the year, the old traditions won't have fallen to complete disuse.
Đến cuối năm, những truyền thống cũ sẽ không hoàn toàn bị lãng quên.
Nghi vấn
Will the decision have fallen to the committee by the deadline?
Liệu quyết định sẽ thuộc về ủy ban trước thời hạn chót?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall to".

Trách nhiệm và Nghĩa vụ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'it falls to someone' thường mang hàm ý về trách nhiệm hoặc nghĩa vụ, đặc biệt khi đó là một nhiệm vụ khó khăn, không ai muốn làm, hoặc mang tính quan trọng. Nó thể hiện sự chấp nhận gánh vác một vai trò hoặc nhiệm vụ được tự nhiên giao phó hoặc cần được thực hiện, nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm cá nhân trong một cộng đồng hoặc tổ chức.

Sự Hăng hái và Nhu cầu

Việc 'fall to eating' hoặc 'fall to work' phản ánh thái độ hăng hái, nhanh chóng bắt tay vào một hành động nào đó. Điều này có thể xuất phát từ sự háo hức, sự cấp bách hoặc nhu cầu sinh tồn. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh mọi người 'lao vào' ăn uống sau một ngày làm việc vất vả hoặc 'lao vào' công việc để hoàn thành nhiệm vụ là biểu hiện của sự chăm chỉ, thực tế và quyết tâm.