fall to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to begin to do something, especially after doing something else; to become someone's responsibility or duty.
Vietnamese Meaning
bắt đầu làm gì đó, đặc biệt sau khi làm việc khác; trở thành trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the manager resigned, it fell to me to organize the meeting."
"Sau khi người quản lý từ chức, tôi phải đứng ra tổ chức cuộc họp."
-
"The task fell to him after his colleague was promoted."
"Nhiệm vụ này thuộc về anh ta sau khi đồng nghiệp của anh ta được thăng chức."
-
"The cake quickly fell to the guests."
"Bánh nhanh chóng bị khách ăn hết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa chuyển đổi sang một hành động hoặc trạng thái khác. Khi nói về trách nhiệm, nó ngụ ý một sự thay đổi, có thể là do người khác không còn khả năng hoặc không sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm đó nữa. Khác với 'be responsible for' (chịu trách nhiệm) ở chỗ 'fall to' nhấn mạnh sự chuyển giao.
Prepositions
Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'fall to'. Nó chỉ ra đối tượng hoặc hành động mà trách nhiệm hoặc hành động chuyển giao đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall to eating (bắt đầu ăn uống một cách hăng hái/nhanh chóng)
-
fall to work (bắt đầu làm việc một cách hăng hái/nghiêm túc)
-
it falls to someone to do something (trách nhiệm của ai đó là làm gì)
-
fall to one's knees (quỳ gối xuống (thường vì sợ hãi, kiệt sức, hoặc cầu xin))
-
fall to pieces (vỡ tan tành (nghĩa đen); suy sụp tinh thần, tan nát (nghĩa bóng))
-
fall to ruin (sụp đổ, bị hủy hoại, tàn tạ)
Idioms
-
fall to pieces
Suy sụp tinh thần hoàn toàn; tan nát, hỏng hóc
"After hearing the devastating news, she just fell to pieces."
(Sau khi nghe tin tức khủng khiếp đó, cô ấy hoàn toàn suy sụp.)
-
it falls to someone to do something
Trách nhiệm, nhiệm vụ thuộc về ai đó để làm gì
"It often falls to the youngest member of the family to do the dishes."
(Việc rửa bát thường là trách nhiệm của thành viên nhỏ tuổi nhất trong gia đình.)
-
fall to one's lot
Trở thành vận mệnh, số phận, phận sự của ai đó (thường là một điều không mong muốn)
"It fell to his lot to deliver the bad news to the team."
(Số phận đã định anh phải thông báo tin xấu cho đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall to
phrasal verbbắt đầu làm gì đó, đặc biệt sau khi làm việc khác; trở thành trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của ai đó.
"After the manager resigned, it fell to me to organize the meeting."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the responsibility for the project will fall to her is now clear. |
Việc trách nhiệm cho dự án sẽ thuộc về cô ấy bây giờ đã rõ ràng. |
| Phủ định | It's not certain whether the responsibility for cleaning will fall to him. |
Không chắc chắn liệu trách nhiệm dọn dẹp sẽ thuộc về anh ấy hay không. |
| Nghi vấn | Who the duty to assist will fall to remains uncertain. |
Nghĩa vụ hỗ trợ sẽ thuộc về ai vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the responsibility for the project will have fallen to Sarah. |
Vào thời điểm CEO mới đến, trách nhiệm cho dự án sẽ thuộc về Sarah. |
| Phủ định | By the end of the year, the old traditions won't have fallen to complete disuse. |
Đến cuối năm, những truyền thống cũ sẽ không hoàn toàn bị lãng quên. |
| Nghi vấn | Will the decision have fallen to the committee by the deadline? |
Liệu quyết định sẽ thuộc về ủy ban trước thời hạn chót? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall to".
