become responsible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start having control and authority over something or someone; to be the cause or origin of something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu có quyền kiểm soát và trách nhiệm đối với điều gì hoặc ai đó; trở thành nguyên nhân hoặc nguồn gốc của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After his father's death, he became responsible for the family business."
"Sau khi cha anh qua đời, anh trở thành người chịu trách nhiệm cho công việc kinh doanh của gia đình."
-
"She became responsible for the marketing campaign after the manager resigned."
"Cô ấy trở thành người chịu trách nhiệm cho chiến dịch tiếp thị sau khi người quản lý từ chức."
-
"As you get older, you become more responsible for your own actions."
"Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ chịu trách nhiệm nhiều hơn cho hành động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, từ một người không có trách nhiệm trở thành một người có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi và sự đảm nhận trách nhiệm một cách tự nguyện hoặc bắt buộc.
Prepositions
Sử dụng 'become responsible for' để chỉ trách nhiệm đối với một đối tượng cụ thể (người, vật, công việc). Ví dụ: 'He became responsible for the project'. Sử dụng 'become responsible to' để chỉ trách nhiệm với một người hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'He became responsible to the board of directors'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully become responsible (hoàn toàn chịu trách nhiệm)
-
legally become responsible (chịu trách nhiệm về mặt pháp lý)
-
financially become responsible (tự chủ về tài chính, chịu trách nhiệm tài chính)
-
personally become responsible (chịu trách nhiệm cá nhân)
-
for one's actions (chịu trách nhiệm cho hành động của mình)
-
for the consequences (chịu trách nhiệm cho hậu quả)
-
for a project/team (chịu trách nhiệm cho một dự án/đội nhóm)
-
for your own learning (chịu trách nhiệm cho việc học của chính bạn)
Idioms
-
step up to the plate
đứng ra nhận trách nhiệm, đảm đương công việc khi cần thiết
"When our team leader got sick, she had to step up to the plate and manage the project."
(Khi trưởng nhóm của chúng tôi bị ốm, cô ấy đã phải đứng ra nhận trách nhiệm và quản lý dự án.)
-
take the reins
nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm chính
"After the director retired, the new manager was eager to take the reins."
(Sau khi vị giám đốc nghỉ hưu, người quản lý mới đã háo hức nắm quyền điều hành.)
-
the buck stops here
trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi (không đổ lỗi cho ai khác)
"As the captain of the team, the buck stops here. I take full responsibility for our loss."
(Với tư cách là đội trưởng, trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về trận thua của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become responsible
Cụm động từBắt đầu có quyền kiểm soát và trách nhiệm đối với điều gì hoặc ai đó; trở thành nguyên nhân hoặc nguồn gốc của điều gì đó.
"After his father's death, he became responsible for the family business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become responsible".
