(Top Banner Ad)
become responsible
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

become responsible

UK: /bɪˈkʌm rɪˈspɒnsəbl/ • US: /bɪˈkʌm rɪˈspɑːnsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên có trách nhiệm chịu trách nhiệm đảm nhận trách nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start having control and authority over something or someone; to be the cause or origin of something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu có quyền kiểm soát và trách nhiệm đối với điều gì hoặc ai đó; trở thành nguyên nhân hoặc nguồn gốc của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his father's death, he became responsible for the family business."

    "Sau khi cha anh qua đời, anh trở thành người chịu trách nhiệm cho công việc kinh doanh của gia đình."

  • "She became responsible for the marketing campaign after the manager resigned."

    "Cô ấy trở thành người chịu trách nhiệm cho chiến dịch tiếp thị sau khi người quản lý từ chức."

  • "As you get older, you become more responsible for your own actions."

    "Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ chịu trách nhiệm nhiều hơn cho hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

be irresponsible (vô trách nhiệm)neglect (xao nhãng, bỏ bê)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becuman (to happen, arrive)
Latin
respondere (to answer, promise in return)
French
responsible
Modern English
become + responsible

Hành trình của 'Become'

Từ 'become' trong tiếng Anh cổ ('becuman') ban đầu có nghĩa là 'đến một nơi nào đó' hoặc 'xảy ra'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển từ việc 'đến' một địa điểm vật lý sang 'đến' một trạng thái hoặc tình trạng mới. Vì vậy, 'become responsible' mang ý nghĩa là bạn đang đi từ trạng thái không có trách nhiệm đến trạng thái có trách nhiệm.

Nguồn gốc của 'Responsible'

Từ 'responsible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'hứa đáp lại'. Ban đầu, một người 'responsible' là người phải 'trả lời' hoặc giải trình cho hành động của mình. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng thành việc không chỉ giải trình mà còn phải gánh vác hậu quả và nghĩa vụ đi kèm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, từ một người không có trách nhiệm trở thành một người có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi và sự đảm nhận trách nhiệm một cách tự nguyện hoặc bắt buộc.

Prepositions

for to

Sử dụng 'become responsible for' để chỉ trách nhiệm đối với một đối tượng cụ thể (người, vật, công việc). Ví dụ: 'He became responsible for the project'. Sử dụng 'become responsible to' để chỉ trách nhiệm với một người hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'He became responsible to the board of directors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become responsible
  • fully become responsible
    (hoàn toàn chịu trách nhiệm)
  • legally become responsible
    (chịu trách nhiệm về mặt pháp lý)
  • financially become responsible
    (tự chủ về tài chính, chịu trách nhiệm tài chính)
  • personally become responsible
    (chịu trách nhiệm cá nhân)
become responsible + for
  • for one's actions
    (chịu trách nhiệm cho hành động của mình)
  • for the consequences
    (chịu trách nhiệm cho hậu quả)
  • for a project/team
    (chịu trách nhiệm cho một dự án/đội nhóm)
  • for your own learning
    (chịu trách nhiệm cho việc học của chính bạn)

Idioms

  • step up to the plate

    đứng ra nhận trách nhiệm, đảm đương công việc khi cần thiết

    "When our team leader got sick, she had to step up to the plate and manage the project."

    (Khi trưởng nhóm của chúng tôi bị ốm, cô ấy đã phải đứng ra nhận trách nhiệm và quản lý dự án.)

  • take the reins

    nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm chính

    "After the director retired, the new manager was eager to take the reins."

    (Sau khi vị giám đốc nghỉ hưu, người quản lý mới đã háo hức nắm quyền điều hành.)

  • the buck stops here

    trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi (không đổ lỗi cho ai khác)

    "As the captain of the team, the buck stops here. I take full responsibility for our loss."

    (Với tư cách là đội trưởng, trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về trận thua của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become responsible

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu có quyền kiểm soát và trách nhiệm đối với điều gì hoặc ai đó; trở thành nguyên nhân hoặc nguồn gốc của điều gì đó.

"After his father's death, he became responsible for the family business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become responsible".

Tuổi Trưởng Thành (Coming of Age)

Ở nhiều nước phương Tây, việc bước sang tuổi 18 hoặc 21 là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành về mặt pháp lý. Tại thời điểm này, một người 'becomes responsible' cho các quyết định của mình, có quyền bỏ phiếu, ký hợp đồng và chịu trách nhiệm hình sự như một người lớn. Đây là sự chuyển đổi từ sự bảo hộ của gia đình sang tự chịu trách nhiệm cá nhân.

Chủ nghĩa cá nhân và Trách nhiệm cá nhân

Văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, rất đề cao chủ nghĩa cá nhân. Điều này có nghĩa là mỗi người được khuyến khích tự lực và được coi là người chịu trách nhiệm chính cho thành công và thất bại của chính mình. Quan niệm 'become responsible' không chỉ là một giai đoạn trong cuộc sống mà còn là một giá trị cốt lõi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự đưa ra quyết định và gánh vác hậu quả.