(Top Banner Ad)
accurate information
B2
adjective B2 General

accurate information

UK: /ˈækjərət ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈækjərət ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chính xác thông tin xác thực số liệu chính xác dữ liệu chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn và chính xác đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police need accurate information to solve the crime."

    "Cảnh sát cần thông tin chính xác để giải quyết vụ án."

  • "It is crucial to have accurate information when making important decisions."

    "Điều quan trọng là phải có thông tin chính xác khi đưa ra các quyết định quan trọng."

  • "The report contains accurate information about the company's financial performance."

    "Báo cáo chứa thông tin chính xác về hiệu quả tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective (Antonym) inaccurate không chính xác
Noun (Antonym) inaccuracy sự không chính xác, điểm sai sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura (care, concern)
Latin
accurare (to take care of, from ad- 'to' + cura)
Latin
accuratus (done with care, precise)
English
accurate

Gốc rễ của 'sự chính xác': Làm việc với sự quan tâm

Từ 'accurate' trong tiếng Anh bắt nguồn từ chữ Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'ad-' (hướng tới) và 'cura' (sự quan tâm, chăm sóc). Vì vậy, về cơ bản, một thông tin chính xác là thông tin được chuẩn bị và kiểm tra với sự quan tâm và chăm sóc tối đa để không có lỗi.

Usage Note

Accurate nhấn mạnh đến sự đúng đắn và không có sai sót. Nó thường được dùng để miêu tả thông tin, số liệu, hoặc kết quả đo lường. So sánh với 'correct' (đúng), 'accurate' mang tính chính xác cao hơn và đòi hỏi sự tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accurate information
  • provide accurate information
    (cung cấp thông tin chính xác)
  • obtain / get accurate information
    (có được / nhận được thông tin chính xác)
  • verify accurate information
    (xác minh thông tin chính xác)
  • ensure accurate information
    (đảm bảo thông tin chính xác)
Tính từ/Trạng từ + accurate information
  • highly accurate information
    (thông tin có độ chính xác cao)
  • factually accurate information
    (thông tin chính xác về mặt sự thật)
  • scientifically accurate information
    (thông tin chính xác về mặt khoa học)
Cụm danh từ
  • the importance of accurate information
    (tầm quan trọng của thông tin chính xác)
  • a lack of accurate information
    (sự thiếu hụt thông tin chính xác)

Idioms

  • Get the facts straight

    Hiểu đúng sự thật, nắm rõ thông tin chính xác trước khi nói hoặc hành động.

    "Before you accuse him, you need to get the facts straight."

    (Trước khi bạn buộc tội anh ấy, bạn cần phải nắm rõ thông tin cho chính xác.)

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Một câu thành ngữ trong ngành máy tính, có nghĩa là nếu bạn đưa vào dữ liệu sai (rác), bạn sẽ nhận lại kết quả sai (rác). Nguyên tắc này áp dụng cho mọi tình huống cần thông tin chính xác.

    "The analysis was flawed because the initial data was wrong. It's a case of garbage in, garbage out."

    (Bài phân tích đã có sai sót vì dữ liệu ban đầu đã sai. Đây là trường hợp điển hình của 'đầu vào sai thì đầu ra sai'.)

  • Take something with a grain of salt

    Tiếp nhận thông tin một cách hoài nghi, không hoàn toàn tin tưởng vì nó có thể không chính xác.

    "You should take the news from that blog with a grain of salt; it doesn't always provide accurate information."

    (Bạn nên tiếp nhận tin tức từ blog đó một cách thận trọng; nó không phải lúc nào cũng cung cấp thông tin chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate information

adjective
Lật mặt

Đúng đắn và chính xác đến từng chi tiết.

"The police need accurate information to solve the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had accurate information about the company's finances, we would invest in it.
Nếu chúng tôi có thông tin chính xác về tình hình tài chính của công ty, chúng tôi sẽ đầu tư vào nó.
Phủ định
If the news report weren't accurately researched, it wouldn't be broadcast on national television.
Nếu bản tin không được nghiên cứu một cách chính xác, nó sẽ không được phát sóng trên truyền hình quốc gia.
Nghi vấn
Would the investigation proceed if the police didn't have accurate information about the crime scene?
Liệu cuộc điều tra có tiếp tục nếu cảnh sát không có thông tin chính xác về hiện trường vụ án?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This report contains accurate information, doesn't it?
Báo cáo này chứa thông tin chính xác, phải không?
Phủ định
They didn't provide accurate information about the incident, did they?
Họ đã không cung cấp thông tin chính xác về vụ việc, phải không?
Nghi vấn
The information wasn't accurately represented, was it?
Thông tin đã không được trình bày một cách chính xác, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate information".

Fact-Checking: 'Người Gác Cổng' Sự Thật trong Báo chí

Trong ngành báo chí phương Tây, 'fact-checking' (kiểm chứng thông tin) là một quy trình cực kỳ quan trọng. Các tổ chức tin tức lớn có những bộ phận chuyên biệt để xác minh mọi chi tiết (tên, ngày tháng, số liệu) trước khi xuất bản nhằm đảm bảo họ cung cấp thông tin chính xác cho công chúng. Truyền thống này duy trì sự chính trực của báo chí và niềm tin của độc giả.

Quyền Tự do Thông tin (Freedom of Information)

Khái niệm 'tự do thông tin' là nền tảng của nhiều nền dân chủ phương Tây. Các đạo luật như Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA) ở Hoa Kỳ cho phép công dân có quyền yêu cầu và truy cập hồ sơ của chính phủ. Điều này thúc đẩy sự minh bạch và yêu cầu các quan chức phải chịu trách nhiệm bằng cách đảm bảo công chúng có thể nhận được thông tin chính xác về hành động của chính phủ.