(Top Banner Ad)
false leader
C1
Noun C1 Chính trị, Lãnh đạo

false leader

UK: /fɔːls ˈliːdə(r)/ • US: /fɔːls ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lãnh đạo giả dối người lãnh đạo giả tạo kẻ mạo danh lãnh đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deceives or misguides their followers, often for personal gain or to advance a harmful agenda. They may appear to be a leader but lack genuine integrity, competence, or concern for the well-being of those they lead.

Vietnamese Meaning

Một người lừa dối hoặc dẫn dắt sai đường những người theo dõi họ, thường là vì lợi ích cá nhân hoặc để thúc đẩy một chương trình nghị sự có hại. Họ có thể xuất hiện như một nhà lãnh đạo nhưng thiếu sự chính trực, năng lực hoặc mối quan tâm thực sự đối với hạnh phúc của những người mà họ lãnh đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was exposed as a false leader after evidence of corruption surfaced."

    "Chính trị gia đó bị vạch trần là một nhà lãnh đạo giả dối sau khi bằng chứng tham nhũng nổi lên."

  • "History is full of examples of false leaders who promised prosperity but delivered only hardship."

    "Lịch sử chứa đầy những ví dụ về những nhà lãnh đạo giả dối hứa hẹn sự thịnh vượng nhưng chỉ mang lại khó khăn."

  • "The cult leader was ultimately revealed to be a false leader, preying on the vulnerabilities of his followers."

    "Kẻ cầm đầu giáo phái cuối cùng đã bị vạch trần là một nhà lãnh đạo giả dối, lợi dụng sự tổn thương của những người theo dõi hắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective false sai, không đúng, giả dối
Noun falsehood sự giả dối, điều sai trái
Verb falsify làm giả, bóp méo sự thật
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Verb mislead lừa dối, dẫn dắt sai đường
Noun misleader người lừa dối, người dẫn dắt sai

Synonyms

deceptive leader (nhà lãnh đạo lừa dối)charlatan (kẻ bịp bợm)demagogue (kẻ mị dân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
Old English
lædan
English
false
English
leader
English
false leader

Nguồn gốc của từ 'False'

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', có nghĩa là 'giả dối' hoặc 'bị lừa dối'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fals', dùng để chỉ những điều không đúng sự thật, không chân thật. Khi kết hợp với 'leader', nó nhấn mạnh sự thiếu trung thực trong vai trò lãnh đạo.

Sự kết hợp 'False Leader'

Cụm từ 'false leader' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'false' (giả dối, không thật) và 'leader' (người lãnh đạo). Nó miêu tả một người chỉ có vẻ ngoài là lãnh đạo nhưng thực chất lại dẫn dắt người khác vào con đường sai lầm, hoặc có ý đồ lừa gạt, trục lợi cá nhân thay vì phục vụ lợi ích chung.

Usage Note

Cụm từ 'false leader' nhấn mạnh sự giả tạo và lừa dối trong vai trò lãnh đạo. Nó khác với một 'bad leader' (lãnh đạo tồi), người có thể đơn giản là không hiệu quả hoặc mắc sai lầm, nhưng không nhất thiết phải cố ý lừa dối. 'False leader' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thao túng và thiếu đạo đức.

Prepositions

of as

of: Sử dụng để chỉ ra người hoặc nhóm bị lừa dối (ví dụ: a false leader of the people). as: Sử dụng để mô tả ai đó được xem là một false leader (ví dụ: He was exposed as a false leader).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + false leader
  • expose expose a false leader
    (vạch trần một nhà lãnh đạo giả dối)
  • follow follow a false leader
    (đi theo một nhà lãnh đạo giả dối)
  • identify identify a false leader
    (nhận diện một nhà lãnh đạo giả dối)
  • unmask unmask a false leader
    (lột mặt nạ một nhà lãnh đạo giả dối)
Adjective + false leader
  • dangerous a dangerous false leader
    (một nhà lãnh đạo giả dối nguy hiểm)
  • charismatic a charismatic false leader
    (một nhà lãnh đạo giả dối đầy sức hút (thường dùng để lừa gạt))

Idioms

  • a false leader's silver tongue

    lời nói ngon ngọt của kẻ lãnh đạo giả dối (ám chỉ khả năng nói năng thuyết phục nhưng lừa dối của một nhà lãnh đạo giả dối)

    "Many people were swayed by the false leader's silver tongue, only realizing the deception later."

    (Nhiều người đã bị lung lay bởi lời nói ngon ngọt của kẻ lãnh đạo giả dối, chỉ nhận ra sự lừa dối sau này.)

  • to unmask a false leader

    vạch mặt một nhà lãnh đạo giả dối (để lộ bản chất thật của một người lãnh đạo có ý đồ xấu)

    "It's the duty of the media to unmask any false leader who preys on public trust."

    (Đó là nhiệm vụ của truyền thông để vạch mặt bất kỳ nhà lãnh đạo giả dối nào lợi dụng niềm tin của công chúng.)

  • under the sway of a false leader

    dưới sự ảnh hưởng của một nhà lãnh đạo giả dối (bị điều khiển, bị thuyết phục bởi một nhà lãnh đạo lừa dối)

    "The entire community was under the sway of a false leader who promised them utopia."

    (Toàn bộ cộng đồng đã bị chi phối bởi một nhà lãnh đạo giả dối, người đã hứa hẹn với họ một xã hội không tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false leader

Noun
Lật mặt

Một người lừa dối hoặc dẫn dắt sai đường những người theo dõi họ, thường là vì lợi ích cá nhân hoặc để thúc đẩy một chương trình nghị sự có hại. Họ có thể xuất hiện như một nhà lãnh đạo nhưng thiếu sự chính trực, năng lực hoặc mối quan tâm thực sự đối với hạnh phúc của những người mà họ lãnh đạo.

"The politician was exposed as a false leader after evidence of corruption surfaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company collapses, the employees will have been realizing for months that their CEO is a false leader.
Vào thời điểm công ty sụp đổ, các nhân viên đã nhận ra trong nhiều tháng rằng CEO của họ là một nhà lãnh đạo giả tạo.
Phủ định
The people won't have been following the false leader for long before they discover his deception.
Người dân sẽ không đi theo nhà lãnh đạo giả tạo lâu trước khi họ phát hiện ra sự lừa dối của anh ta.
Nghi vấn
Will the country have been suffering under the false leader's policies for years before a rebellion starts?
Liệu đất nước sẽ phải chịu đựng các chính sách của nhà lãnh đạo giả tạo trong nhiều năm trước khi một cuộc nổi dậy bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false leader".

Nguy hiểm của sự lừa dối trong lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa, hình tượng 'false leader' (lãnh đạo giả dối) thường gắn liền với sự phản bội niềm tin, dẫn dắt cộng đồng vào con đường sai lầm hoặc gây ra hậu quả tai hại. Đây là một khái niệm cảnh báo về việc cần phải có sự cảnh giác và tư duy phản biện khi lựa chọn và đi theo một người lãnh đạo.

Ảnh hưởng của 'cult of personality'

Khái niệm 'cult of personality' (sự sùng bái cá nhân) thường liên quan chặt chẽ đến các 'false leader'. Những người này có thể sử dụng sức hút cá nhân mạnh mẽ, tài hùng biện và các chiêu trò tuyên truyền để xây dựng hình ảnh lôi cuốn, khiến người dân tin tưởng mù quáng mà không chất vấn động cơ hay hành động thực sự của họ, dẫn đến những hậu quả khó lường cho xã hội.