false leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who deceives or misguides their followers, often for personal gain or to advance a harmful agenda. They may appear to be a leader but lack genuine integrity, competence, or concern for the well-being of those they lead.
Vietnamese Meaning
Một người lừa dối hoặc dẫn dắt sai đường những người theo dõi họ, thường là vì lợi ích cá nhân hoặc để thúc đẩy một chương trình nghị sự có hại. Họ có thể xuất hiện như một nhà lãnh đạo nhưng thiếu sự chính trực, năng lực hoặc mối quan tâm thực sự đối với hạnh phúc của những người mà họ lãnh đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was exposed as a false leader after evidence of corruption surfaced."
"Chính trị gia đó bị vạch trần là một nhà lãnh đạo giả dối sau khi bằng chứng tham nhũng nổi lên."
-
"History is full of examples of false leaders who promised prosperity but delivered only hardship."
"Lịch sử chứa đầy những ví dụ về những nhà lãnh đạo giả dối hứa hẹn sự thịnh vượng nhưng chỉ mang lại khó khăn."
-
"The cult leader was ultimately revealed to be a false leader, preying on the vulnerabilities of his followers."
"Kẻ cầm đầu giáo phái cuối cùng đã bị vạch trần là một nhà lãnh đạo giả dối, lợi dụng sự tổn thương của những người theo dõi hắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | false | sai, không đúng, giả dối |
| Noun | falsehood | sự giả dối, điều sai trái |
| Verb | falsify | làm giả, bóp méo sự thật |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Verb | mislead | lừa dối, dẫn dắt sai đường |
| Noun | misleader | người lừa dối, người dẫn dắt sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'false leader' nhấn mạnh sự giả tạo và lừa dối trong vai trò lãnh đạo. Nó khác với một 'bad leader' (lãnh đạo tồi), người có thể đơn giản là không hiệu quả hoặc mắc sai lầm, nhưng không nhất thiết phải cố ý lừa dối. 'False leader' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thao túng và thiếu đạo đức.
Prepositions
of: Sử dụng để chỉ ra người hoặc nhóm bị lừa dối (ví dụ: a false leader of the people). as: Sử dụng để mô tả ai đó được xem là một false leader (ví dụ: He was exposed as a false leader).
Collocations (Từ đi kèm)
-
expose expose a false leader (vạch trần một nhà lãnh đạo giả dối)
-
follow follow a false leader (đi theo một nhà lãnh đạo giả dối)
-
identify identify a false leader (nhận diện một nhà lãnh đạo giả dối)
-
unmask unmask a false leader (lột mặt nạ một nhà lãnh đạo giả dối)
-
dangerous a dangerous false leader (một nhà lãnh đạo giả dối nguy hiểm)
-
charismatic a charismatic false leader (một nhà lãnh đạo giả dối đầy sức hút (thường dùng để lừa gạt))
Idioms
-
a false leader's silver tongue
lời nói ngon ngọt của kẻ lãnh đạo giả dối (ám chỉ khả năng nói năng thuyết phục nhưng lừa dối của một nhà lãnh đạo giả dối)
"Many people were swayed by the false leader's silver tongue, only realizing the deception later."
(Nhiều người đã bị lung lay bởi lời nói ngon ngọt của kẻ lãnh đạo giả dối, chỉ nhận ra sự lừa dối sau này.)
-
to unmask a false leader
vạch mặt một nhà lãnh đạo giả dối (để lộ bản chất thật của một người lãnh đạo có ý đồ xấu)
"It's the duty of the media to unmask any false leader who preys on public trust."
(Đó là nhiệm vụ của truyền thông để vạch mặt bất kỳ nhà lãnh đạo giả dối nào lợi dụng niềm tin của công chúng.)
-
under the sway of a false leader
dưới sự ảnh hưởng của một nhà lãnh đạo giả dối (bị điều khiển, bị thuyết phục bởi một nhà lãnh đạo lừa dối)
"The entire community was under the sway of a false leader who promised them utopia."
(Toàn bộ cộng đồng đã bị chi phối bởi một nhà lãnh đạo giả dối, người đã hứa hẹn với họ một xã hội không tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
false leader
NounMột người lừa dối hoặc dẫn dắt sai đường những người theo dõi họ, thường là vì lợi ích cá nhân hoặc để thúc đẩy một chương trình nghị sự có hại. Họ có thể xuất hiện như một nhà lãnh đạo nhưng thiếu sự chính trực, năng lực hoặc mối quan tâm thực sự đối với hạnh phúc của những người mà họ lãnh đạo.
"The politician was exposed as a false leader after evidence of corruption surfaced."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company collapses, the employees will have been realizing for months that their CEO is a false leader. |
Vào thời điểm công ty sụp đổ, các nhân viên đã nhận ra trong nhiều tháng rằng CEO của họ là một nhà lãnh đạo giả tạo. |
| Phủ định | The people won't have been following the false leader for long before they discover his deception. |
Người dân sẽ không đi theo nhà lãnh đạo giả tạo lâu trước khi họ phát hiện ra sự lừa dối của anh ta. |
| Nghi vấn | Will the country have been suffering under the false leader's policies for years before a rebellion starts? |
Liệu đất nước sẽ phải chịu đựng các chính sách của nhà lãnh đạo giả tạo trong nhiều năm trước khi một cuộc nổi dậy bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false leader".
