(Top Banner Ad)
true leader
B2
Cụm danh từ B2 Lãnh đạo, Quản trị

true leader

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo đích thực nhà lãnh đạo chân chính người lãnh đạo thực thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who possesses genuine qualities of leadership, such as integrity, vision, and the ability to inspire and guide others effectively.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo sở hữu những phẩm chất lãnh đạo thực sự, chẳng hạn như sự chính trực, tầm nhìn và khả năng truyền cảm hứng và hướng dẫn người khác một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a true leader to guide it through these difficult times."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo thực sự để dẫn dắt vượt qua giai đoạn khó khăn này."

  • "He is a true leader, always putting the needs of his team first."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo thực sự, luôn đặt nhu cầu của đội mình lên hàng đầu."

  • "A true leader inspires others to achieve their full potential."

    "Một nhà lãnh đạo thực sự truyền cảm hứng cho người khác để đạt được tiềm năng tối đa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adverb truly một cách chân thật, thực sự
Adjective truthful thật thà, trung thực
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lãnh đạo, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dreu- (firm, solid, steadfast)
Proto-Germanic
*treuwaz (trustworthy, faithful)
Old English
trēowe (faithful, trustworthy)
Middle English
trewe
Modern English
true
PIE
*leitʰ- (to go, travel)
Proto-Germanic
*laidijan (to cause to go)
Old English
lædan (to lead)
Old English
lædere (one who leads)
Middle English
ledere
Modern English
leader

Nguồn gốc của 'True' và 'Leader'

Từ 'true' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*dreu-' có nghĩa là 'vững chắc, kiên cố', sau đó phát triển thành 'trung thành, đáng tin cậy' trong tiếng German cổ và tiếng Anh cổ. Từ 'leader' (người lãnh đạo) có gốc từ động từ 'lead' (dẫn dắt), mà 'lead' lại xuất phát từ gốc Ấn-Âu '*leitʰ-' có nghĩa là 'đi, du hành'. Khi kết hợp lại, 'true leader' không chỉ là người dẫn đường mà còn là người đáng tin cậy, kiên định và chân thực trong vai trò của mình.

Ý nghĩa sâu sắc của 'True Leader'

Một 'true leader' không chỉ đơn thuần là người có quyền lực hay vị trí cao. Ý nghĩa của cụm từ này vượt xa hơn thế, nó nhấn mạnh vào phẩm chất nội tại: sự chân thật, chính trực, đáng tin cậy và khả năng truyền cảm hứng. Một 'true leader' dẫn dắt bằng tấm gương, không chỉ bằng lời nói, và được mọi người tôn trọng vì những giá trị cốt lõi mà họ đại diện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến phẩm chất thật sự của một nhà lãnh đạo, không chỉ đơn thuần là người có chức vụ cao. Nó hàm ý người đó được mọi người tôn trọng và tin tưởng do phẩm chất cá nhân và khả năng lãnh đạo thực tế của họ, chứ không phải chỉ do quyền lực được giao. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'true leader' lãnh đạo bằng ảnh hưởng và sự tin tưởng, trong khi một người chỉ đơn giản là 'leader' có thể lãnh đạo bằng mệnh lệnh và quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true leader
  • inspirational an inspirational true leader
    (một nhà lãnh đạo chân chính đầy cảm hứng)
  • visionary a visionary true leader
    (một nhà lãnh đạo chân chính có tầm nhìn xa)
  • effective an effective true leader
    (một nhà lãnh đạo chân chính hiệu quả)
  • courageous a courageous true leader
    (một nhà lãnh đạo chân chính dũng cảm)
Verb + true leader
  • become become a true leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo chân chính)
  • emerge as emerge as a true leader
    (nổi lên như một nhà lãnh đạo chân chính)
  • recognize recognize a true leader
    (công nhận một nhà lãnh đạo chân chính)
  • follow follow a true leader
    (noi theo một nhà lãnh đạo chân chính)
Noun + true leader
  • qualities of the qualities of a true leader
    (những phẩm chất của một nhà lãnh đạo chân chính)
  • characteristics of the characteristics of a true leader
    (những đặc điểm của một nhà lãnh đạo chân chính)

Idioms

  • A true leader leads by example.

    Một nhà lãnh đạo chân chính dẫn dắt bằng cách làm gương.

    "She always works hard and treats everyone with respect, truly showing that a true leader leads by example."

    (Cô ấy luôn làm việc chăm chỉ và đối xử tôn trọng với mọi người, thực sự cho thấy rằng một nhà lãnh đạo chân chính dẫn dắt bằng cách làm gương.)

  • A true leader inspires trust and confidence.

    Một nhà lãnh đạo chân chính truyền cảm hứng về sự tin cậy và tự tin.

    "Through his honest communication and steady decisions, he proved that a true leader inspires trust and confidence."

    (Qua cách giao tiếp chân thật và những quyết định vững vàng, anh ấy đã chứng minh rằng một nhà lãnh đạo chân chính truyền cảm hứng về sự tin cậy và tự tin.)

  • A true leader empowers others.

    Một nhà lãnh đạo chân chính trao quyền cho người khác.

    "Instead of micromanaging, a true leader empowers others to take initiative and grow."

    (Thay vì quản lý vi mô, một nhà lãnh đạo chân chính trao quyền cho người khác để chủ động và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true leader

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo sở hữu những phẩm chất lãnh đạo thực sự, chẳng hạn như sự chính trực, tầm nhìn và khả năng truyền cảm hứng và hướng dẫn người khác một cách hiệu quả.

"The company needs a true leader to guide it through these difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a true leader requires constant self-improvement.
Trở thành một nhà lãnh đạo thực sự đòi hỏi sự tự hoàn thiện không ngừng.
Phủ định
Failing to listen to your team isn't being a true leader.
Việc không lắng nghe đội của bạn không phải là trở thành một nhà lãnh đạo thực sự.
Nghi vấn
Is striving for excellence what defines being a true leader?
Có phải phấn đấu để đạt được sự xuất sắc là điều định nghĩa việc trở thành một nhà lãnh đạo thực sự?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a true leader who could inspire millions.
Tôi ước tôi là một nhà lãnh đạo thực thụ có thể truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
Phủ định
If only he hadn't pretended to be a true leader, the company wouldn't be in this mess.
Giá mà anh ta đã không giả vờ là một nhà lãnh đạo thực thụ, công ty đã không rơi vào mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
If only the board would recognize her as a true leader, wouldn't the company finally thrive?
Giá mà hội đồng quản trị công nhận cô ấy là một nhà lãnh đạo thực thụ, chẳng phải công ty cuối cùng sẽ phát triển mạnh mẽ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true leader".

Lãnh đạo bằng tấm gương (Leading by Example)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'leading by example' (lãnh đạo bằng tấm gương) là một yếu tố cốt lõi của một 'true leader'. Điều này có nghĩa là người lãnh đạo không chỉ đưa ra mệnh lệnh mà còn tự mình thực hiện những gì mình mong đợi ở người khác, thể hiện sự chính trực và đáng tin cậy. Đây là cách xây dựng lòng tin và sự tôn trọng từ những người đi theo.

Tính xác thực và Chính trực trong Lãnh đạo

Một 'true leader' được đánh giá cao về tính xác thực (authenticity) và chính trực (integrity). Điều này có nghĩa là họ hành động nhất quán với giá trị của mình, trung thực trong lời nói và hành động, và không giả dối. Những phẩm chất này là nền tảng để xây dựng mối quan hệ bền vững và tạo ra ảnh hưởng tích cực lâu dài trong môi trường làm việc và xã hội.