familiar territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that someone knows about or has experience of.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực, chủ đề, hoặc tình huống mà ai đó quen thuộc và có kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm on familiar territory when I'm talking about my hometown."
"Tôi cảm thấy tự tin khi nói về quê hương của mình, vì đó là một chủ đề tôi rất quen thuộc."
-
"After years of working in the same industry, he was operating in familiar territory."
"Sau nhiều năm làm việc trong cùng một ngành, anh ấy đã hoạt động trong một lĩnh vực quen thuộc."
-
"The new project pushed her out of her familiar territory and forced her to learn new skills."
"Dự án mới đẩy cô ấy ra khỏi vùng an toàn và buộc cô ấy phải học các kỹ năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Verb | familiarize | làm quen, tìm hiểu, giới thiệu cho quen |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc, lạ lẫm |
| Adjective | territorial | thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực mà ai đó cảm thấy thoải mái và tự tin vì đã có kiến thức hoặc kinh nghiệm về nó. Ngược lại, 'unfamiliar territory' chỉ một lĩnh vực mới mẻ và có thể gây ra sự bỡ ngỡ hoặc lo lắng.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động trong một lĩnh vực quen thuộc (e.g., 'He's in familiar territory when discussing economics'). 'On' có thể được dùng để nhấn mạnh sự tập trung hoặc làm việc trên một khía cạnh cụ thể trong lĩnh vực quen thuộc (e.g., 'She's on familiar territory when presenting her research').
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter familiar territory (bước vào lĩnh vực quen thuộc)
-
return to return to familiar territory (trở lại vùng quen thuộc)
-
stick to stick to familiar territory (bám sát lĩnh vực quen thuộc)
-
tread on tread on familiar territory (đi trên vùng đất quen thuộc (thảo luận chủ đề đã biết))
-
stray from stray from familiar territory (đi lạc khỏi lĩnh vực quen thuộc)
-
be in be in familiar territory (ở trong vùng quen thuộc, ở trong lĩnh vực đã biết rõ)
-
be back on be back on familiar territory (trở lại vùng quen thuộc (sau khi rời đi))
Idioms
-
Be on familiar territory
Ở trong một tình huống, chủ đề hoặc môi trường mà một người hiểu rõ hoặc cảm thấy thoải mái.
"As an experienced lawyer, she was on familiar territory when discussing contract law."
(Là một luật sư giàu kinh nghiệm, cô ấy cảm thấy rất quen thuộc khi thảo luận về luật hợp đồng.)
-
Venture into familiar territory
Bắt đầu hoặc tiếp tục một hoạt động, thảo luận trong một lĩnh vực mà một người đã có kiến thức hoặc kinh nghiệm (thường được dùng để so sánh với việc khám phá điều mới mẻ).
"After months of exploring new markets, the company decided to venture back into familiar territory with their proven product."
(Sau nhiều tháng khám phá thị trường mới, công ty quyết định quay trở lại lĩnh vực quen thuộc với sản phẩm đã được chứng minh của họ.)
-
Stick to familiar territory
Giới hạn bản thân trong những gì đã biết hoặc đã làm quen, tránh những điều mới mẻ hoặc không chắc chắn.
"He prefers to stick to familiar territory during presentations, avoiding controversial topics."
(Anh ấy thích bám sát những chủ đề quen thuộc trong các bài thuyết trình, tránh các vấn đề gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
familiar territory
Noun phraseMột lĩnh vực, chủ đề, hoặc tình huống mà ai đó quen thuộc và có kinh nghiệm.
"I'm on familiar territory when I'm talking about my hometown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar territory".
