(Top Banner Ad)
familiar territory
B2
Noun phrase B2 Chung

familiar territory

UK: /fəˈmɪl.i.ər ˈter.ɪ.tər.i/ • US: /fəˈmɪl.jɚ ˈter.ə.tɔːr.i/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực quen thuộc vùng an toàn môi trường quen thuộc địa bàn quen thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that someone knows about or has experience of.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực, chủ đề, hoặc tình huống mà ai đó quen thuộc và có kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm on familiar territory when I'm talking about my hometown."

    "Tôi cảm thấy tự tin khi nói về quê hương của mình, vì đó là một chủ đề tôi rất quen thuộc."

  • "After years of working in the same industry, he was operating in familiar territory."

    "Sau nhiều năm làm việc trong cùng một ngành, anh ấy đã hoạt động trong một lĩnh vực quen thuộc."

  • "The new project pushed her out of her familiar territory and forced her to learn new skills."

    "Dự án mới đẩy cô ấy ra khỏi vùng an toàn và buộc cô ấy phải học các kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Verb familiarize làm quen, tìm hiểu, giới thiệu cho quen
Adjective unfamiliar không quen thuộc, lạ lẫm
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ

Synonyms

comfort zone (vùng an toàn)known area (lĩnh vực đã biết)

Antonyms

uncharted waters (vùng nước chưa được khám phá)unfamiliar ground (địa hình xa lạ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
Middle English
familier
Latin
terra
Latin
territorium
Old French
territoire
Middle English
territorie

Nguồn gốc của 'familiar'

Từ 'familiar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', có nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Ban đầu, nó ám chỉ những gì thân thuộc, gần gũi như ở nhà. Do đó, 'familiar territory' gợi lên cảm giác an toàn và sự hiểu biết sâu sắc như một người thuộc về nơi đó.

Nguồn gốc của 'territory'

Từ 'territory' xuất phát từ tiếng Latin 'territorium', liên quan đến 'terra' (đất). Nó ban đầu chỉ vùng đất thuộc quyền kiểm soát của một thành phố hoặc quốc gia. Khi kết hợp với 'familiar', nó tạo ra ý nghĩa một lĩnh vực, chủ đề hoặc môi trường mà ta đã nắm rõ và cảm thấy thoải mái.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lĩnh vực mà ai đó cảm thấy thoải mái và tự tin vì đã có kiến thức hoặc kinh nghiệm về nó. Ngược lại, 'unfamiliar territory' chỉ một lĩnh vực mới mẻ và có thể gây ra sự bỡ ngỡ hoặc lo lắng.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động trong một lĩnh vực quen thuộc (e.g., 'He's in familiar territory when discussing economics'). 'On' có thể được dùng để nhấn mạnh sự tập trung hoặc làm việc trên một khía cạnh cụ thể trong lĩnh vực quen thuộc (e.g., 'She's on familiar territory when presenting her research').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + familiar territory
  • enter enter familiar territory
    (bước vào lĩnh vực quen thuộc)
  • return to return to familiar territory
    (trở lại vùng quen thuộc)
  • stick to stick to familiar territory
    (bám sát lĩnh vực quen thuộc)
  • tread on tread on familiar territory
    (đi trên vùng đất quen thuộc (thảo luận chủ đề đã biết))
  • stray from stray from familiar territory
    (đi lạc khỏi lĩnh vực quen thuộc)
Be + familiar territory
  • be in be in familiar territory
    (ở trong vùng quen thuộc, ở trong lĩnh vực đã biết rõ)
  • be back on be back on familiar territory
    (trở lại vùng quen thuộc (sau khi rời đi))

Idioms

  • Be on familiar territory

    Ở trong một tình huống, chủ đề hoặc môi trường mà một người hiểu rõ hoặc cảm thấy thoải mái.

    "As an experienced lawyer, she was on familiar territory when discussing contract law."

    (Là một luật sư giàu kinh nghiệm, cô ấy cảm thấy rất quen thuộc khi thảo luận về luật hợp đồng.)

  • Venture into familiar territory

    Bắt đầu hoặc tiếp tục một hoạt động, thảo luận trong một lĩnh vực mà một người đã có kiến thức hoặc kinh nghiệm (thường được dùng để so sánh với việc khám phá điều mới mẻ).

    "After months of exploring new markets, the company decided to venture back into familiar territory with their proven product."

    (Sau nhiều tháng khám phá thị trường mới, công ty quyết định quay trở lại lĩnh vực quen thuộc với sản phẩm đã được chứng minh của họ.)

  • Stick to familiar territory

    Giới hạn bản thân trong những gì đã biết hoặc đã làm quen, tránh những điều mới mẻ hoặc không chắc chắn.

    "He prefers to stick to familiar territory during presentations, avoiding controversial topics."

    (Anh ấy thích bám sát những chủ đề quen thuộc trong các bài thuyết trình, tránh các vấn đề gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiar territory

Noun phrase
Lật mặt

Một lĩnh vực, chủ đề, hoặc tình huống mà ai đó quen thuộc và có kinh nghiệm.

"I'm on familiar territory when I'm talking about my hometown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiar territory".

Khu vực thoải mái (Comfort Zone)

Khái niệm 'familiar territory' gắn liền với 'comfort zone' (khu vực thoải mái), là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy an toàn, ít rủi ro và có khả năng kiểm soát. Việc ở trong 'familiar territory' thường mang lại cảm giác dễ chịu, nhưng đôi khi cũng cản trở sự phát triển cá nhân khi ngại thử thách những điều mới.

Sự ưa thích điều đã biết

Con người có xu hướng tự nhiên là thích những gì quen thuộc hơn là những điều xa lạ hoặc chưa biết. Điều này bắt nguồn từ bản năng sinh tồn, vì những điều quen thuộc thường an toàn và ít đe dọa hơn. Trong văn hóa, mặc dù có sự tôn vinh tinh thần khám phá, nhưng việc tìm về 'familiar territory' vẫn là một nhu cầu cơ bản của tâm lý con người để tìm kiếm sự ổn định và an toàn.