(Top Banner Ad)
comfort zone
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

comfort zone

UK: /ˈkʌmfət zəʊn/ • US: /ˈkʌmfərt zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng an toàn vùng thoải mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological state in which things feel familiar to a person and they are at ease and in control of their environment, experiencing a low level of anxiety and stress.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tâm lý mà trong đó mọi thứ trở nên quen thuộc với một người và họ cảm thấy thoải mái và kiểm soát được môi trường của mình, trải qua mức độ lo lắng và căng thẳng thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She needs to step out of her comfort zone to achieve her goals."

    "Cô ấy cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đạt được mục tiêu."

  • "Staying in your comfort zone can limit your opportunities."

    "Ở trong vùng an toàn của bạn có thể hạn chế các cơ hội của bạn."

  • "She pushed herself out of her comfort zone and gave a presentation."

    "Cô ấy đã đẩy mình ra khỏi vùng an toàn và thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort Sự thoải mái, sự an ủi
Verb to comfort An ủi, làm cho thoải mái
Adjective comfortable Thoải mái, dễ chịu
Adverb comfortably Một cách thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French/Latin
conforter (to strengthen)
Middle English
comfort
French/Latin
zone (belt/area)
Modern English (c. 1940s)
comfort zone (coined phrase)

Khởi nguồn từ Tâm lý học

Cụm từ 'comfort zone' không có lịch sử lâu đời. Nó được sử dụng lần đầu tiên trong lĩnh vực tâm lý học và quản lý kinh doanh vào giữa thế kỷ 20 để mô tả trạng thái hành vi nơi con người cảm thấy thoải mái và ít căng thẳng nhất. Khái niệm này trở nên phổ biến nhờ các nghiên cứu về hiệu suất và rủi ro.

Usage Note

Chỉ một trạng thái tâm lý thoải mái, nơi người ta cảm thấy an toàn và không bị thách thức. Thường được sử dụng để nói về việc cần bước ra khỏi vùng an toàn để phát triển.

Prepositions

out of within

"Out of comfort zone" (ra khỏi vùng an toàn) mang ý nghĩa chủ động thử thách bản thân, làm những điều mới mẻ và có thể gây ra lo lắng ban đầu. Ví dụ: "Stepping out of your comfort zone can lead to personal growth."
"Within comfort zone" (trong vùng an toàn) chỉ trạng thái quen thuộc, không có rủi ro hoặc thách thức. Ví dụ: "He prefers to stay within his comfort zone."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfort zone (Hành động)
  • step out of step out of your comfort zone
    (Bước ra khỏi vùng an toàn của bạn)
  • leave leave your comfort zone
    (Rời bỏ vùng an toàn)
  • expand expand your comfort zone
    (Mở rộng vùng an toàn của bạn)
  • stay in stay in your comfort zone
    (Giữ nguyên trong vùng an toàn)
Adjective + comfort zone (Tính chất)
  • personal a personal comfort zone
    (Một vùng an toàn cá nhân)
  • safe a safe comfort zone
    (Một vùng an toàn (mang tính bảo vệ))

Idioms

  • Step out of your comfort zone

    Vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân (thử thách bản thân)

    "To grow professionally, you sometimes need to step out of your comfort zone."

    (Để phát triển chuyên môn, đôi khi bạn cần phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình.)

  • Live within your comfort zone

    Sống trong phạm vi vùng an toàn (sống an phận, tránh rủi ro)

    "He prefers to live within his comfort zone and avoids making big changes."

    (Anh ấy thích sống trong vùng an toàn của mình và tránh đưa ra những thay đổi lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfort zone

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái tâm lý mà trong đó mọi thứ trở nên quen thuộc với một người và họ cảm thấy thoải mái và kiểm soát được môi trường của mình, trải qua mức độ lo lắng và căng thẳng thấp.

"She needs to step out of her comfort zone to achieve her goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort zone".

Mô hình Vùng Phát triển

Trong văn hóa phát triển cá nhân phương Tây, 'comfort zone' thường được trình bày trong mô hình ba vòng tròn: Vùng An toàn (Comfort Zone), Vùng Học hỏi/Mở rộng (Learning/Growth Zone), và Vùng Hoảng loạn (Panic Zone). Theo mô hình này, việc học hỏi và phát triển tốt nhất xảy ra khi một người dịch chuyển ra sát mép vùng an toàn, nhưng không rơi vào vùng hoảng loạn.

Văn hóa Khởi nghiệp (Start-up)

Khái niệm 'thoát khỏi vùng an toàn' là một thông điệp chủ đạo trong văn hóa khởi nghiệp và lãnh đạo, khuyến khích mọi người chấp nhận rủi ro có tính toán, thử nghiệm cái mới và đối mặt với thất bại như một phần của quá trình phát triển.