comfort zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological state in which things feel familiar to a person and they are at ease and in control of their environment, experiencing a low level of anxiety and stress.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tâm lý mà trong đó mọi thứ trở nên quen thuộc với một người và họ cảm thấy thoải mái và kiểm soát được môi trường của mình, trải qua mức độ lo lắng và căng thẳng thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She needs to step out of her comfort zone to achieve her goals."
"Cô ấy cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đạt được mục tiêu."
-
"Staying in your comfort zone can limit your opportunities."
"Ở trong vùng an toàn của bạn có thể hạn chế các cơ hội của bạn."
-
"She pushed herself out of her comfort zone and gave a presentation."
"Cô ấy đã đẩy mình ra khỏi vùng an toàn và thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự thoải mái, sự an ủi |
| Verb | to comfort | An ủi, làm cho thoải mái |
| Adjective | comfortable | Thoải mái, dễ chịu |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trạng thái tâm lý thoải mái, nơi người ta cảm thấy an toàn và không bị thách thức. Thường được sử dụng để nói về việc cần bước ra khỏi vùng an toàn để phát triển.
Prepositions
"Out of comfort zone" (ra khỏi vùng an toàn) mang ý nghĩa chủ động thử thách bản thân, làm những điều mới mẻ và có thể gây ra lo lắng ban đầu. Ví dụ: "Stepping out of your comfort zone can lead to personal growth."
"Within comfort zone" (trong vùng an toàn) chỉ trạng thái quen thuộc, không có rủi ro hoặc thách thức. Ví dụ: "He prefers to stay within his comfort zone."
Collocations (Từ đi kèm)
-
step out of step out of your comfort zone (Bước ra khỏi vùng an toàn của bạn)
-
leave leave your comfort zone (Rời bỏ vùng an toàn)
-
expand expand your comfort zone (Mở rộng vùng an toàn của bạn)
-
stay in stay in your comfort zone (Giữ nguyên trong vùng an toàn)
-
personal a personal comfort zone (Một vùng an toàn cá nhân)
-
safe a safe comfort zone (Một vùng an toàn (mang tính bảo vệ))
Idioms
-
Step out of your comfort zone
Vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân (thử thách bản thân)
"To grow professionally, you sometimes need to step out of your comfort zone."
(Để phát triển chuyên môn, đôi khi bạn cần phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình.)
-
Live within your comfort zone
Sống trong phạm vi vùng an toàn (sống an phận, tránh rủi ro)
"He prefers to live within his comfort zone and avoids making big changes."
(Anh ấy thích sống trong vùng an toàn của mình và tránh đưa ra những thay đổi lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfort zone
Danh từMột trạng thái tâm lý mà trong đó mọi thứ trở nên quen thuộc với một người và họ cảm thấy thoải mái và kiểm soát được môi trường của mình, trải qua mức độ lo lắng và căng thẳng thấp.
"She needs to step out of her comfort zone to achieve her goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort zone".
