summer vacation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period during the summer months when schools and universities are closed, or a holiday taken during this time.
Vietnamese Meaning
Kỳ nghỉ hè; một khoảng thời gian trong những tháng hè khi các trường học và đại học đóng cửa, hoặc một kỳ nghỉ được thực hiện trong thời gian này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to Italy on summer vacation."
"Chúng tôi sẽ đi Ý vào kỳ nghỉ hè."
-
"The students are looking forward to summer vacation."
"Các học sinh đang mong chờ kỳ nghỉ hè."
-
"Many families travel during summer vacation."
"Nhiều gia đình đi du lịch trong kỳ nghỉ hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | summery | thuộc về mùa hè, có tính chất mùa hè |
| Verb | summerize | chuẩn bị cho mùa hè (ví dụ: xe hơi, nhà cửa) |
| Verb | vacation | đi nghỉ mát, đi nghỉ dưỡng |
| Noun | vacationer | người đi nghỉ mát/nghỉ dưỡng |
| Adjective | vacationing | đang trong kỳ nghỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ chỉ kỳ nghỉ dài ngày, thường là của học sinh, sinh viên và giáo viên vào mùa hè. Nó thường liên quan đến việc thư giãn, du lịch và tận hưởng thời tiết ấm áp. 'Summer holiday' là một cách diễn đạt tương tự, thường được sử dụng phổ biến hơn ở Anh.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường là trong các cụm từ chỉ thời gian cụ thể hoặc ngày lễ. Ví dụ: 'on summer vacation'. Khi sử dụng 'during', ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn, ví dụ: 'during summer vacation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long summer vacation (kỳ nghỉ hè dài)
-
perfect perfect summer vacation (kỳ nghỉ hè hoàn hảo)
-
annual annual summer vacation (kỳ nghỉ hè hàng năm)
-
spend spend (your) summer vacation (dành kỳ nghỉ hè của (bạn))
-
take take a summer vacation (có/đi một kỳ nghỉ hè)
-
plan plan a summer vacation (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ hè)
-
during during summer vacation (trong suốt kỳ nghỉ hè)
-
for for summer vacation (cho kỳ nghỉ hè)
-
over over summer vacation (trong/suốt kỳ nghỉ hè)
-
plans summer vacation plans (các kế hoạch cho kỳ nghỉ hè)
-
destination summer vacation destination (điểm đến cho kỳ nghỉ hè)
Idioms
-
Counting down the days to summer vacation
Rất mong chờ kỳ nghỉ hè, đếm ngược từng ngày đến kỳ nghỉ hè.
"The students are already counting down the days to summer vacation."
(Các học sinh đã bắt đầu đếm ngược từng ngày đến kỳ nghỉ hè.)
-
Summer vacation mode
Trạng thái tinh thần thư giãn, không làm việc/học hành, như đang trong kỳ nghỉ hè.
"I'm already in summer vacation mode, even though it's still May."
(Tôi đã ở trong 'chế độ nghỉ hè' rồi, mặc dù mới chỉ là tháng Năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer vacation
Danh từKỳ nghỉ hè; một khoảng thời gian trong những tháng hè khi các trường học và đại học đóng cửa, hoặc một kỳ nghỉ được thực hiện trong thời gian này.
"We are going to Italy on summer vacation."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They always plan a trip during their summer vacation. |
Họ luôn lên kế hoạch cho một chuyến đi trong kỳ nghỉ hè của họ. |
| Phủ định | We didn't have a summer vacation last year because of the pandemic. |
Chúng tôi đã không có kỳ nghỉ hè năm ngoái vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Where did you go during your summer vacation? |
Bạn đã đi đâu trong kỳ nghỉ hè của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer vacation".
