(Top Banner Ad)
summer vacation
A2
Danh từ A2 Chung

summer vacation

UK: /ˈsʌmə vəˈkeɪʃən/ • US: /ˈsʌmər veɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period during the summer months when schools and universities are closed, or a holiday taken during this time.

Vietnamese Meaning

Kỳ nghỉ hè; một khoảng thời gian trong những tháng hè khi các trường học và đại học đóng cửa, hoặc một kỳ nghỉ được thực hiện trong thời gian này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going to Italy on summer vacation."

    "Chúng tôi sẽ đi Ý vào kỳ nghỉ hè."

  • "The students are looking forward to summer vacation."

    "Các học sinh đang mong chờ kỳ nghỉ hè."

  • "Many families travel during summer vacation."

    "Nhiều gia đình đi du lịch trong kỳ nghỉ hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective summery thuộc về mùa hè, có tính chất mùa hè
Verb summerize chuẩn bị cho mùa hè (ví dụ: xe hơi, nhà cửa)
Verb vacation đi nghỉ mát, đi nghỉ dưỡng
Noun vacationer người đi nghỉ mát/nghỉ dưỡng
Adjective vacationing đang trong kỳ nghỉ

Synonyms

summer holiday (kỳ nghỉ hè)summer break (kỳ nghỉ hè)

Related Words

school holiday (kỳ nghỉ học)vacation (kỳ nghỉ)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem- ('nửa, mùa hè')
Proto-Germanic
*sumaraz ('mùa hè')
Old English
sumor ('mùa hè')
Modern English
summer ('mùa hè')
Latin
vacatio ('sự tự do khỏi nhiệm vụ')
Old French
vacacion ('sự nghỉ ngơi, sự miễn trừ')
Modern English
vacation ('kỳ nghỉ')

Nguồn gốc của 'Summer Vacation'

Cụm từ 'summer vacation' (kỳ nghỉ hè) được ghép từ hai từ 'summer' (mùa hè) và 'vacation' (kỳ nghỉ). Từ 'summer' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*sem-' mang nghĩa 'nửa' hoặc 'mùa hè', và đã trải qua các giai đoạn Proto-Germanic rồi Old English để trở thành 'summer' trong tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, từ 'vacation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacatio', nghĩa là 'sự tự do khỏi nhiệm vụ' hoặc 'sự miễn trừ'. Sau đó, nó được chuyển thể sang tiếng Old French là 'vacacion' với ý nghĩa 'nghỉ ngơi, giải lao' và cuối cùng là 'vacation' trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ các kỳ nghỉ chính thức của tòa án hoặc trường đại học, rồi mở rộng ra cho các kỳ nghỉ cá nhân. Khi kết hợp, 'summer vacation' mô tả một kỳ nghỉ dài, đặc biệt phổ biến trong lịch học của học sinh, sinh viên vào mùa hè.

Usage Note

Đây là một cụm từ chỉ kỳ nghỉ dài ngày, thường là của học sinh, sinh viên và giáo viên vào mùa hè. Nó thường liên quan đến việc thư giãn, du lịch và tận hưởng thời tiết ấm áp. 'Summer holiday' là một cách diễn đạt tương tự, thường được sử dụng phổ biến hơn ở Anh.

Prepositions

on during

Khi sử dụng 'on', thường là trong các cụm từ chỉ thời gian cụ thể hoặc ngày lễ. Ví dụ: 'on summer vacation'. Khi sử dụng 'during', ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn, ví dụ: 'during summer vacation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + summer vacation
  • long long summer vacation
    (kỳ nghỉ hè dài)
  • perfect perfect summer vacation
    (kỳ nghỉ hè hoàn hảo)
  • annual annual summer vacation
    (kỳ nghỉ hè hàng năm)
Động từ + summer vacation
  • spend spend (your) summer vacation
    (dành kỳ nghỉ hè của (bạn))
  • take take a summer vacation
    (có/đi một kỳ nghỉ hè)
  • plan plan a summer vacation
    (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ hè)
Giới từ + summer vacation
  • during during summer vacation
    (trong suốt kỳ nghỉ hè)
  • for for summer vacation
    (cho kỳ nghỉ hè)
  • over over summer vacation
    (trong/suốt kỳ nghỉ hè)
Danh từ liên quan + summer vacation
  • plans summer vacation plans
    (các kế hoạch cho kỳ nghỉ hè)
  • destination summer vacation destination
    (điểm đến cho kỳ nghỉ hè)

Idioms

  • Counting down the days to summer vacation

    Rất mong chờ kỳ nghỉ hè, đếm ngược từng ngày đến kỳ nghỉ hè.

    "The students are already counting down the days to summer vacation."

    (Các học sinh đã bắt đầu đếm ngược từng ngày đến kỳ nghỉ hè.)

  • Summer vacation mode

    Trạng thái tinh thần thư giãn, không làm việc/học hành, như đang trong kỳ nghỉ hè.

    "I'm already in summer vacation mode, even though it's still May."

    (Tôi đã ở trong 'chế độ nghỉ hè' rồi, mặc dù mới chỉ là tháng Năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer vacation

Danh từ
Lật mặt

Kỳ nghỉ hè; một khoảng thời gian trong những tháng hè khi các trường học và đại học đóng cửa, hoặc một kỳ nghỉ được thực hiện trong thời gian này.

"We are going to Italy on summer vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They always plan a trip during their summer vacation.
Họ luôn lên kế hoạch cho một chuyến đi trong kỳ nghỉ hè của họ.
Phủ định
We didn't have a summer vacation last year because of the pandemic.
Chúng tôi đã không có kỳ nghỉ hè năm ngoái vì đại dịch.
Nghi vấn
Where did you go during your summer vacation?
Bạn đã đi đâu trong kỳ nghỉ hè của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer vacation".

Kỳ nghỉ hè của học sinh

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, kỳ nghỉ hè kéo dài nhiều tháng (thường từ cuối tháng 5/đầu tháng 6 đến cuối tháng 8/đầu tháng 9). Truyền thống này ban đầu liên quan đến chu kỳ nông nghiệp, khi trẻ em cần giúp đỡ việc đồng áng, hoặc do thời tiết nóng bức khiến việc học tập trong các trường học không có điều hòa trở nên khó khăn. Ngày nay, đây là thời gian để học sinh nghỉ ngơi, đi du lịch, tham gia trại hè hoặc làm các công việc bán thời gian.

Thời gian cho du lịch và gia đình

Kỳ nghỉ hè thường được coi là mùa cao điểm du lịch. Các gia đình thường lên kế hoạch đi biển, thăm công viên giải trí, cắm trại hoặc về thăm quê. Đây là cơ hội để các thành viên gia đình dành thời gian bên nhau, tạo ra những kỷ niệm đẹp sau một năm học tập và làm việc căng thẳng.