fanny pack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại túi nhỏ có dây đeo, được đeo quanh eo hoặc hông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a fanny pack to keep her passport and money safe while traveling."
"Cô ấy đeo một chiếc túi đeo hông để giữ hộ chiếu và tiền bạc an toàn khi đi du lịch."
-
"Fanny packs are convenient for carrying small items while exercising."
"Túi đeo hông rất tiện lợi để mang theo những vật dụng nhỏ khi tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fanny pack thường được làm từ vải nylon hoặc các vật liệu bền khác. Mặc dù tên gọi là 'fanny pack' (túi mông), túi thường được đeo ở phía trước để dễ dàng tiếp cận và tránh bị móc túi. Trước đây được coi là lỗi thời, fanny pack đang trở lại phổ biến như một phụ kiện thời trang tiện dụng, đặc biệt trong du lịch và các hoạt động ngoài trời. Thường được dùng để đựng những vật dụng cá nhân nhỏ như điện thoại, ví tiền, chìa khóa.
Prepositions
‘with’ chỉ vật liệu hoặc thành phần của túi (e.g., 'a fanny pack with multiple pockets'). ‘for’ chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a fanny pack for hiking').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish a stylish fanny pack (một chiếc túi đeo hông sành điệu)
-
old-fashioned an old-fashioned fanny pack (một chiếc túi đeo hông lỗi thời)
-
small a small fanny pack (một chiếc túi đeo hông nhỏ)
-
leather a leather fanny pack (một chiếc túi đeo hông bằng da)
-
wear to wear a fanny pack (đeo một chiếc túi đeo hông)
-
put on to put on a fanny pack (đeo túi đeo hông vào)
-
take off to take off a fanny pack (tháo túi đeo hông ra)
-
carry to carry a fanny pack (mang một chiếc túi đeo hông)
-
fanny pack fanny pack strap (dây đeo của túi đeo hông)
-
fanny pack fanny pack wearer (người đeo túi đeo hông)
Idioms
-
to rock a fanny pack
Tự tin/thời trang khi đeo túi đeo hông
"She really knows how to rock a fanny pack with that outfit."
(Cô ấy thật sự biết cách phối đồ để trông thật sành điệu khi đeo túi đeo hông.)
-
fanny pack trend
Xu hướng túi đeo hông
"The fanny pack trend has made a surprising comeback in recent years."
(Xu hướng túi đeo hông đã có một sự trở lại đáng ngạc nhiên trong những năm gần đây.)
-
fanny pack devotee/aficionado
Người yêu thích/tín đồ của túi đeo hông
"My uncle is a true fanny pack aficionado; he has one in every color."
(Chú tôi là một tín đồ thực sự của túi đeo hông; chú ấy có đủ mọi màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fanny pack
danh từMột loại túi nhỏ có dây đeo, được đeo quanh eo hoặc hông.
"She wore a fanny pack to keep her passport and money safe while traveling."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a fanny pack, I would feel more secure when traveling. |
Nếu tôi có một chiếc túi đeo hông, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn khi đi du lịch. |
| Phủ định | If she didn't carry her fanny pack, she wouldn't have anywhere to put her phone. |
Nếu cô ấy không mang túi đeo hông, cô ấy sẽ không có chỗ nào để điện thoại. |
| Nghi vấn | Would he look cooler if he wore a fanny pack? |
Liệu anh ấy có trông ngầu hơn nếu anh ấy đeo một chiếc túi đeo hông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fanny pack".
