(Top Banner Ad)
fanny pack
A2
danh từ A2 Thời trang, Du lịch

fanny pack

UK: /ˈfæni pæk/ • US: /ˈfæni pæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi đeo hông túi đeo bụng túi bao tử
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bag secured with a strap that is worn around the waist or hips.

Vietnamese Meaning

Một loại túi nhỏ có dây đeo, được đeo quanh eo hoặc hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a fanny pack to keep her passport and money safe while traveling."

    "Cô ấy đeo một chiếc túi đeo hông để giữ hộ chiếu và tiền bạc an toàn khi đi du lịch."

  • "Fanny packs are convenient for carrying small items while exercising."

    "Túi đeo hông rất tiện lợi để mang theo những vật dụng nhỏ khi tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fanny Vòng ba, mông (Mỹ); bộ phận sinh dục nữ (Anh, lóng)
Noun pack Túi nhỏ, gói; ba lô
Verb pack Đóng gói, xếp đồ
Noun waist pack Túi đeo eo (từ đồng nghĩa, cách gọi khác)
Noun bum bag Túi đeo hông/eo (thuật ngữ tiếng Anh Anh)

Synonyms

belt bag (túi đeo thắt lưng)waist bag (túi đeo eo)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
fanny
English
pack
English
fanny pack

Nguồn gốc từ 'fanny' và 'pack'

Từ 'fanny pack' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1980. Nó kết hợp từ 'fanny' (trong tiếng Anh Mỹ thường chỉ vòng ba, mông; trong tiếng Anh Anh lại là từ lóng thô tục chỉ bộ phận sinh dục nữ) và 'pack' (nghĩa là túi, gói nhỏ). Cái tên này mô tả chiếc túi nhỏ thường được đeo quanh eo, nằm ở phía sau cơ thể, gần với 'fanny' (mông).

Usage Note

Fanny pack thường được làm từ vải nylon hoặc các vật liệu bền khác. Mặc dù tên gọi là 'fanny pack' (túi mông), túi thường được đeo ở phía trước để dễ dàng tiếp cận và tránh bị móc túi. Trước đây được coi là lỗi thời, fanny pack đang trở lại phổ biến như một phụ kiện thời trang tiện dụng, đặc biệt trong du lịch và các hoạt động ngoài trời. Thường được dùng để đựng những vật dụng cá nhân nhỏ như điện thoại, ví tiền, chìa khóa.

Prepositions

with for

‘with’ chỉ vật liệu hoặc thành phần của túi (e.g., 'a fanny pack with multiple pockets'). ‘for’ chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a fanny pack for hiking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fanny pack
  • stylish a stylish fanny pack
    (một chiếc túi đeo hông sành điệu)
  • old-fashioned an old-fashioned fanny pack
    (một chiếc túi đeo hông lỗi thời)
  • small a small fanny pack
    (một chiếc túi đeo hông nhỏ)
  • leather a leather fanny pack
    (một chiếc túi đeo hông bằng da)
Verb + fanny pack
  • wear to wear a fanny pack
    (đeo một chiếc túi đeo hông)
  • put on to put on a fanny pack
    (đeo túi đeo hông vào)
  • take off to take off a fanny pack
    (tháo túi đeo hông ra)
  • carry to carry a fanny pack
    (mang một chiếc túi đeo hông)
Noun + fanny pack
  • fanny pack fanny pack strap
    (dây đeo của túi đeo hông)
  • fanny pack fanny pack wearer
    (người đeo túi đeo hông)

Idioms

  • to rock a fanny pack

    Tự tin/thời trang khi đeo túi đeo hông

    "She really knows how to rock a fanny pack with that outfit."

    (Cô ấy thật sự biết cách phối đồ để trông thật sành điệu khi đeo túi đeo hông.)

  • fanny pack trend

    Xu hướng túi đeo hông

    "The fanny pack trend has made a surprising comeback in recent years."

    (Xu hướng túi đeo hông đã có một sự trở lại đáng ngạc nhiên trong những năm gần đây.)

  • fanny pack devotee/aficionado

    Người yêu thích/tín đồ của túi đeo hông

    "My uncle is a true fanny pack aficionado; he has one in every color."

    (Chú tôi là một tín đồ thực sự của túi đeo hông; chú ấy có đủ mọi màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fanny pack

danh từ
Lật mặt

Một loại túi nhỏ có dây đeo, được đeo quanh eo hoặc hông.

"She wore a fanny pack to keep her passport and money safe while traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a fanny pack, I would feel more secure when traveling.
Nếu tôi có một chiếc túi đeo hông, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn khi đi du lịch.
Phủ định
If she didn't carry her fanny pack, she wouldn't have anywhere to put her phone.
Nếu cô ấy không mang túi đeo hông, cô ấy sẽ không có chỗ nào để điện thoại.
Nghi vấn
Would he look cooler if he wore a fanny pack?
Liệu anh ấy có trông ngầu hơn nếu anh ấy đeo một chiếc túi đeo hông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fanny pack".

Sự phổ biến và tái xuất

Túi đeo hông (fanny pack) từng rất phổ biến vào thập niên 80 và 90, thường được coi là biểu tượng của khách du lịch hoặc phong cách 'kém sành điệu'. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, chúng đã có một sự trở lại mạnh mẽ trong giới thời trang, trở thành một phụ kiện được ưa chuộng bởi nhiều người nổi tiếng và các nhà thiết kế.

Khác biệt giữa Anh và Mỹ

Tên gọi 'fanny pack' chủ yếu được dùng ở Mỹ. Ở Anh, do từ 'fanny' mang ý nghĩa thô tục (chỉ bộ phận sinh dục nữ), họ thường gọi chiếc túi này là 'bum bag'. Điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ giữa hai khu vực.