(Top Banner Ad)
hips
A2
danh từ A2 Giải phẫu học

hips

UK: /hɪps/ • US: /hɪps/

Nghĩa tiếng Việt

hông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The projecting region on each side of the body formed by the side of the pelvis and the upper part of the femur and the flesh covering them.

Vietnamese Meaning

Phần nhô ra ở mỗi bên cơ thể được hình thành bởi một bên xương chậu và phần trên của xương đùi và phần thịt bao phủ chúng; hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her hands on her hips and glared at him."

    "Cô ấy chống tay lên hông và trừng mắt nhìn anh."

  • "Her dress was tight around her hips."

    "Chiếc váy của cô ấy bó sát quanh hông."

  • "The baby sat comfortably on her mother's hips."

    "Đứa bé ngồi thoải mái trên hông mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hip Hông
Adjective hippy Rộng ở phần hông (thường dùng để miêu tả quần áo)
Adjective hip Sành điệu, hợp thời trang (tiếng lóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hupiz
Old English
hype
Middle English
hippe
English
hip

Nguồn gốc của từ 'hips'

Từ 'hips' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hupiz', có nghĩa là 'khớp hông'. Sau đó, nó phát triển thành 'hype' trong tiếng Anh cổ, rồi 'hippe' trong tiếng Anh trung cổ, trước khi trở thành 'hip' như chúng ta biết ngày nay. Từ này đã mô tả phần cơ thể quan trọng này trong hàng ngàn năm!

Usage Note

Từ 'hips' luôn ở dạng số nhiều, ám chỉ cả hai bên hông. Trong văn hóa đại chúng, 'hips' thường liên quan đến sự quyến rũ và được sử dụng để mô tả hình dáng cơ thể.

Prepositions

on of

'on the hips': chỉ vị trí trên hông (ví dụ: 'She carried the baby on her hips'). 'of the hips': chỉ thuộc về hông (ví dụ: 'movement of the hips').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hips
  • wide wide hips
    (Hông rộng)
  • narrow narrow hips
    (Hông hẹp)
  • childbearing childbearing hips
    (Hông nở (phù hợp cho việc sinh con))
Verb + hips
  • shake shake your hips
    (Lắc hông)
  • sway sway your hips
    (Đung đưa hông)
  • move move your hips
    (Cử động hông)

Idioms

  • joined at the hip

    luôn luôn bên nhau, gắn bó như hình với bóng

    "Those two are joined at the hip."

    (Hai người đó lúc nào cũng như hình với bóng.)

  • shoot from the hip

    Nói năng hấp tấp, không suy nghĩ kỹ

    "He has a tendency to shoot from the hip, which often gets him into trouble."

    (Anh ta có xu hướng ăn nói hấp tấp, điều này thường gây rắc rối cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hips

danh từ
Lật mặt

Phần nhô ra ở mỗi bên cơ thể được hình thành bởi một bên xương chậu và phần trên của xương đùi và phần thịt bao phủ chúng; hông.

"She placed her hands on her hips and glared at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she exercised more, her hips would feel less stiff.
Nếu cô ấy tập thể dục nhiều hơn, hông của cô ấy sẽ bớt cứng hơn.
Phủ định
If he didn't have wide hips, he wouldn't have trouble finding pants that fit well.
Nếu anh ấy không có hông rộng, anh ấy sẽ không gặp khó khăn khi tìm quần vừa vặn.
Nghi vấn
Would she feel more confident if her hips were smaller?
Cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu hông của cô ấy nhỏ hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hips are wider than her shoulders.
Hông của cô ấy rộng hơn vai.
Phủ định
Her hips are not as wide as her mother's.
Hông của cô ấy không rộng bằng của mẹ cô ấy.
Nghi vấn
Are her hips wide enough to fit through the doorway?
Hông của cô ấy có đủ rộng để đi qua khung cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hips".

Vẻ đẹp hình thể

Trong nhiều nền văn hóa, hông được coi là một phần quan trọng của vẻ đẹp hình thể, đặc biệt là ở phụ nữ. Những tiêu chuẩn về hông 'đẹp' có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia và thời đại.

Khiêu vũ

Hông đóng vai trò quan trọng trong nhiều điệu nhảy truyền thống và hiện đại trên khắp thế giới. Các chuyển động hông thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc và nhịp điệu.